Thông tin cầu thủ
Vị trí
MidfielderNgày sinh
25 May 2002Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Premiership | 2025/2026 | 8 | 9 | 23 | Tawanda Maswanhise |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Premiership | 2025/2026 | 8 | 9 | 23 | Tawanda Maswanhise |