Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
8 January 2001Nơi sinh
Tienen, BelgiumChiều cao
176 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Fußball-Bundesliga | 2025/2026 | 8 | 15 | 25 | Otar Kiteishvili |
| Fußball-Bundesliga | 2024/2025 | 5 | 23 | 24 | Ronivaldo |
| Europa League | 2022/2023 | 3 | 11 | 22 | Marcus Rashford and Victor Boniface |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Fußball-Bundesliga | 2025/2026 | 8 | 15 | 25 | Otar Kiteishvili |
| Fußball-Bundesliga | 2024/2025 | 5 | 23 | 24 | Ronivaldo |
| Europa League | 2022/2023 | 3 | 11 | 22 | Marcus Rashford and Victor Boniface |