Thông tin cầu thủ
Vị trí
MidfielderNgày sinh
15 February 2001Nơi sinh
Tbilisi, GeorgiaChiều cao
175 cmNational team caps
46National team goals
6Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2025/2026 | 14 | 4 | 25 | Tawfik Bentayeb |
| Ligue 1 | 2024/2025 | 9 | 21 | 24 | Mason Greenwood and Ousmane Dembele |
| Ligue 2 | 2023/2024 | 8 | 24 | 23 | Alexandre Mendy |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2025/2026 | 14 | 4 | 25 | Tawfik Bentayeb |
| Ligue 1 | 2024/2025 | 9 | 21 | 24 | Mason Greenwood and Ousmane Dembele |
| Ligue 2 | 2023/2024 | 8 | 24 | 23 | Alexandre Mendy |