Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
3 November 1991Nơi sinh
Sundsvall, SwedenChiều cao
184 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superettan | 2023 | 6 | 19 | 32 | Jesper Westermark |
| Allsvenskan | 2022 | 11 | 6 | 31 | Alexander Jeremejeff |
| Superettan | 2021 | 9 | 8 | 30 | Ajdin Zeljkovic |
| Superettan | 2020 | 20 | 1 | 29 | Pontus Engblom |
| Superettan | 2011 | 13 | 6 | 19 | Branimir Hrgota |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superettan | 2023 | 6 | 19 | 32 | Jesper Westermark |
| Allsvenskan | 2022 | 11 | 6 | 31 | Alexander Jeremejeff |
| Superettan | 2021 | 9 | 8 | 30 | Ajdin Zeljkovic |
| Superettan | 2020 | 20 | 1 | 29 | Pontus Engblom |
| Superettan | 2011 | 13 | 6 | 19 | Branimir Hrgota |