Thông tin cầu thủ
Tên đầy đủ
Radosiaw GilewiczNgày sinh
8 May 1971Nơi sinh
Cheim Slaski, PolandRetired
2008Chiều cao
174 cmNational team caps
10Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Fußball-Bundesliga | 2006/2007 | 6 | 17 | 36 | Alexander Zickler |
| Fußball-Bundesliga | 2003/2004 | 13 | 5 | 33 | Roland Kollmann |
| Fußball-Bundesliga | 2002/2003 | 11 | 5 | 32 | Axel Lawarée |
| Fußball-Bundesliga | 2001/2002 | 11 | 8 | 31 | Ronald Brunmayr |
| Fußball-Bundesliga | 2000/2001 | 22 | 1 | 30 | Radoslaw Gilewicz |
| Fußball-Bundesliga | 1999/2000 | 18 | 4 | 30 | Ivica Vastic |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Fußball-Bundesliga | 2006/2007 | 6 | 17 | 36 | Alexander Zickler |
| Fußball-Bundesliga | 2003/2004 | 13 | 5 | 33 | Roland Kollmann |
| Fußball-Bundesliga | 2002/2003 | 11 | 5 | 32 | Axel Lawarée |
| Fußball-Bundesliga | 2001/2002 | 11 | 8 | 31 | Ronald Brunmayr |
| Fußball-Bundesliga | 2000/2001 | 22 | 1 | 30 | Radoslaw Gilewicz |
| Fußball-Bundesliga | 1999/2000 | 18 | 4 | 30 | Ivica Vastic |