Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
18 August 1986Nơi sinh
Glasgow, ScotlandChiều cao
175 cmNational team caps
13National team goals
2Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| EFL Championship | 2015/2016 | 21 | 2 | 29 | Andre Gray |
| EFL Championship | 2014/2015 | 17 | 9 | 28 | Daryl Murphy |
| EFL Championship | 2013/2014 | 28 | 1 | 27 | Ross McCormack |
| EFL Championship | 2011/2012 | 18 | 4 | 25 | Rickie Lambert |
| EFL Championship | 2008/2009 | 21 | 2 | 22 | Sylvan Ebanks-Blake |
| Scottish Premiership | 2007/2008 | 8 | 16 | 21 | Scott McDonald |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| EFL Championship | 2015/2016 | 21 | 2 | 29 | Andre Gray |
| EFL Championship | 2014/2015 | 17 | 9 | 28 | Daryl Murphy |
| EFL Championship | 2013/2014 | 28 | 1 | 27 | Ross McCormack |
| EFL Championship | 2011/2012 | 18 | 4 | 25 | Rickie Lambert |
| EFL Championship | 2008/2009 | 21 | 2 | 22 | Sylvan Ebanks-Blake |
| Scottish Premiership | 2007/2008 | 8 | 16 | 21 | Scott McDonald |