Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Lukas Spalvis | 21 | 17 | |
Jeppe Curth | 24 | 17 | |
Rade Prica | 26 | 16 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Patrick Mortensen | ||||
| 24 | 8 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gustav Isaksen | ||||
| 26 | 9 | 8 | ||
| 32 | 19 | 6 | ||
| 24 | 19 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Nicklas Helenius Jensen | ||||
| 24 | 2 | 14 | ||
| 26 | 10 | 8 | ||
| 25 | 10 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mikael Uhre | ||||
| 24 | 12 | 9 | ||
| 30 | 15 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ronnie Schwartz | ||||
| 30 | 6 | 10 | ||
| 25 | 6 | 10 | ||
| 19 | 13 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Skov | ||||
| 24 | 6 | 10 | ||
| 28 | 13 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pål Alexander Kirkevold | ||||
| 22 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marcus Ingvartsen | ||||
| 26 | 10 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lukas Spalvis | ||||
| 21 | 1 | 17 | ||
| 28 | 6 | 12 | ||
| 33 | 16 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Martin Pusic | ||||
| 25 | 5 | 10 | ||
| 24 | 13 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thomas Dalgaard | ||||
| 22 | 4 | 15 | ||
| 19 | 11 | 8 | ||
| 24 | 15 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andreas Cornelius | ||||
| 22 | 2 | 16 | ||
| 21 | 13 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dame N’Doye | ||||
| 21 | 2 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Peter Utaka | ||||
| 31 | 11 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marc Nygaard and Morten Nordstrand | ||||
| 26 | 19 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jeppe Curth | ||||
| 24 | 1 | 17 | ||
| 27 | 6 | 9 | ||
| 29 | 15 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Rade Prica | ||||
| 26 | 1 | 16 | ||
| 23 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Steffen Højer | ||||
| 22 | 13 | 8 | ||
| 25 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Steffen Højer | ||||
| 21 | 7 | 12 | ||
| 24 | 14 | 9 | ||
| 28 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mohamed Zidan, Mwape Miti, Steffen Højer and Tommy Bechmann | ||||
| 29 | 5 | 16 | ||
| 27 | 8 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jan Kristiansen and Søren Frederiksen | ||||
| 25 | 6 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kaspar Dalgas and Peter Madsen | ||||
| 27 | 5 | 13 | ||
| 20 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Peter Graulund | ||||
| 28 | 3 | 19 | ||
| 25 | 15 | 9 | ||
| 28 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Peter Lassen | ||||
| 27 | 3 | 14 | ||
| 27 | 13 | 8 | ||
| 22 | 19 | 7 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mathias Jørgensen | Aalborg – SønderjyskE 3-0 | 29 september 2024 Superliga 2024/2025 | 3 48′, 61′, 77′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jakub Sylvestr | Aalborg – Silkeborg 3-0 | 26 february 2017 Superliga 2016/2017 | 3 11′, 21′, 41′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Nicklas Helenius Jensen | Aalborg – Hobro 5-0 | 1 may 2015 Superliga 2014/2015 | 3 15′, 21′, 44′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kasper Kusk | Randers – Aalborg 1-4 | 11 november 2013 Superliga 2013/2014 | 3 7′, 19′, 48′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Nicklas Helenius Jensen | Aalborg – Silkeborg 3-1 | 8 april 2012 Superliga 2011/2012 | 3 35′, 85′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ronnie Schwartz | Lyngby – Aalborg 2-4 | 19 july 2010 Superliga 2010/2011 | 3 36′, 64′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jeppe Curth | Aarhus – Aalborg 3-5 | 8 october 2007 Superliga 2007/2008 | 3 15′, 20′, 59′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Rade Prica | Silkeborg – Aalborg 4-6 | 9 april 2007 Superliga 2006/2007 | 3 56′, 63′, 67′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Simon Bræmer | Aalborg – Viborg 5-3 | 19 may 2005 Superliga 2004/2005 | 3 13′, 37′, 39′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
David Nielsen | Aalborg – Midtjylland 3-1 | 29 may 2004 Superliga 2003/2004 | 3 30′, 39′, 45′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Christian Christiansen | Nordsjælland – Aalborg 1-3 | 15 june 2003 Superliga 2002/2003 | 3 70′, 73′, 88′ |
Andres Oper | Viborg – Aalborg 1-3 | 9 november 2002 Superliga 2002/2003 | 3 44′, 45′, 52′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Michael Silberbauer | Lyngby – Aalborg 0-7 | 24 march 2002 Superliga 2001/2002 | 3 10′, 24′, 63′ |
Indrek Zelinski | Aalborg – Lyngby 4-0 | 25 november 2001 Superliga 2001/2002 | 3 8′, 23′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mikkel Beck | Aalborg – Esbjerg 7-1 | 20 april 2000 Superliga 1999/2000 | 3 10′, 24′, 65′ |