Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Olarenwaju Kayode | 24 | 17 | |
Philipp Hosiner | 24 | 32 | |
Roland Linz | 29 | 21 | |
Roland Linz | 24 | 15 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ronivaldo | ||||
| 25 | 3 | 9 | ||
| 24 | 8 | 8 | ||
| 29 | 16 | 5 | ||
| 23 | 22 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Karim Konaté | ||||
| 28 | 7 | 11 | ||
| 24 | 14 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Guido Burgstaller | ||||
| 28 | 2 | 17 | ||
| 27 | 14 | 8 | ||
| 23 | 17 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Karim Adeyemi | ||||
| 29 | 10 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Shon Weissman | ||||
| 27 | 5 | 17 | ||
| 31 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Munas Dabbur | ||||
| 30 | 8 | 8 | ||
| 26 | 13 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Munas Dabbur | ||||
| 25 | 7 | 10 | ||
| 24 | 12 | 8 | ||
| 25 | 16 | 7 | ||
| 23 | 16 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Olarenwaju Kayode | ||||
| 24 | 1 | 17 | ||
| 28 | 4 | 11 | ||
| 23 | 9 | 8 | ||
| 24 | 9 | 8 | ||
| 22 | 15 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jonathan Soriano | ||||
| 27 | 2 | 19 | ||
| 23 | 3 | 13 | ||
| 21 | 5 | 10 | ||
| 27 | 8 | 9 | ||
| 22 | 17 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jonathan Soriano | ||||
| 26 | 8 | 8 | ||
| 26 | 11 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jonathan Soriano | ||||
| 24 | 6 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Philipp Hosiner | ||||
| 24 | 1 | 32 | ||
| 24 | 10 | 10 | ||
| 30 | 10 | 10 | ||
| 24 | 18 | 7 | ||
| 29 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jakob Jantscher and Stefan Maierhofer | ||||
| 30 | 3 | 12 | ||
| 28 | 9 | 8 | ||
| 21 | 9 | 8 | ||
| 25 | 15 | 6 | ||
| 24 | 15 | 6 | ||
| 23 | 15 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Roland Linz | ||||
| 29 | 1 | 21 | ||
| 23 | 11 | 9 | ||
| 25 | 16 | 6 | ||
| 21 | 20 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Steffen Hofmann | ||||
| 33 | 8 | 10 | ||
| 27 | 11 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marc Janko | ||||
| 21 | 5 | 14 | ||
| 32 | 5 | 14 | ||
| 33 | 16 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Zickler | ||||
| 30 | 6 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Zickler | ||||
| 26 | 8 | 9 | ||
| 25 | 17 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Roland Linz and Sanel Kuljic | ||||
| 24 | 1 | 15 | ||
| 33 | 7 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alan Shearer | ||||
| 28 | 13 | 4 | ||
| Christian Mayrleb | ||||
| 32 | 2 | 19 | ||
| 35 | 8 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Roland Kollmann | ||||
| 31 | 2 | 25 | ||
| 33 | 5 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Axel Lawarée | ||||
| 26 | 4 | 12 | ||
| 32 | 5 | 11 | ||
| 26 | 18 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ronald Brunmayr | ||||
| 29 | 5 | 12 | ||
| 29 | 8 | 11 | ||
| 20 | 12 | 8 | ||
| 25 | 12 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Radoslaw Gilewicz | ||||
| 28 | 2 | 16 | ||
| 25 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ivica Vastic | ||||
| 28 | 2 | 21 | ||
| 25 | 20 | 5 | ||
| 24 | 20 | 5 | ||
| 24 | 20 | 5 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Andreas Gruber | Austria Wien – FC Blau-Weiß Linz 4-0 | 7 october 2023 Fußball-Bundesliga 2023/2024 | 3 38′, 40′, 77′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Haris Tabakovic | Austria Wien – Rapid Wien 3-1 | 14 may 2023 Fußball-Bundesliga 2022/2023 | 3 23′, 27′, 90+6′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Christoph Monschein | Austria Wien – TSV Hartberg 5-0 | 30 november 2019 Fußball-Bundesliga 2019/2020 | 3 20′, 34′, 60′ |
Christoph Monschein | Mattersburg – Austria Wien 1-5 | 11 august 2019 Fußball-Bundesliga 2019/2020 | 3 3′, 38′, 83′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Philipp Hosiner | Austria Wien – Wolfsberger 3-1 | 19 april 2014 Fußball-Bundesliga 2013/2014 | 3 52′, 72′, 80′ |
Philipp Hosiner | Wacker Innsbruck – Austria Wien 0-5 | 23 november 2013 Fußball-Bundesliga 2013/2014 | 3 20′, 40′, 73′ |
Roman Kienast | Wiener Neustadt – Austria Wien 0-3 | 3 november 2013 Fußball-Bundesliga 2013/2014 | 3 8′, 38′, 50′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Philipp Hosiner | Wolfsberger – Austria Wien 3-6 | 8 december 2012 Fußball-Bundesliga 2012/2013 | 3 9′, 33′, 70′ |
Philipp Hosiner | Austria Wien – Ried 6-1 | 4 november 2012 Fußball-Bundesliga 2012/2013 | 3 11′, 52′, 69′ |
Philipp Hosiner | Admira Wacker – Austria Wien 4-6 | 27 october 2012 Fußball-Bundesliga 2012/2013 | 3 2′, 90′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Roland Linz | Austria Wien – Kapfenberger 5-0 | 13 august 2011 Fußball-Bundesliga 2011/2012 | 4 42′, 68′, 74′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Rubin Okotie | Austria Wien – Rheindorf Altach 4-1 | 16 may 2009 Fußball-Bundesliga 2008/2009 | 3 9′, 69′, 87′ |
Milenko Acimovic | Austria Wien – LASK Linz 5-0 | 18 october 2008 Fußball-Bundesliga 2008/2009 | 3 12′, 44′, 69′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Sigurd Rushfeldt | Bregenz – Austria Wien 0-9 | 22 august 2004 Fußball-Bundesliga 2004/2005 | 4 10′, 54′, 75′, 85′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Radoslaw Gilewicz | Austria Wien – Sturm Graz 5-1 | 27 march 2004 Fußball-Bundesliga 2003/2004 | 4 2′, 38′, 42′, 45′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Sigurd Rushfeldt | Admira Wacker – Austria Wien 0-5 | 6 april 2002 Fußball-Bundesliga 2001/2002 | 3 2′, 44′, 82′ |