Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Zeki Amdouni | 22 | 7 | |
Albian Ajeti | 21 | 17 | |
Seydou Doumbia | 29 | 20 | |
Shkelzen Gashi | 26 | 22 | |
Alexander Frei | 32 | 24 | |
Alexander Frei | 31 | 27 | |
Mladen Petric | 26 | 19 | |
Matias Delgado | 23 | 7 | |
Christian Giménez | 30 | 27 | |
Christian Giménez | 27 | 28 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dereck Kutesa | ||||
| 23 | 3 | 10 | ||
| 33 | 5 | 9 | ||
| 22 | 9 | 7 | ||
| 32 | 16 | 6 | ||
| 22 | 23 | 5 | ||
| 28 | 23 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Chadrac Akolo, Kevin Carlos and Zan Celar | ||||
| 21 | 10 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jean-Pierre Nsame | ||||
| 22 | 5 | 12 | ||
| 23 | 8 | 11 | ||
| Zeki Amdouni and Arthur Cabral | ||||
| 22 | 1 | 7 | ||
| 23 | 6 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jordan Pefok | ||||
| 24 | 4 | 14 | ||
| 22 | 19 | 7 | ||
| Cyriel Dessers | ||||
| 24 | 6 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jean-Pierre Nsame | ||||
| 23 | 2 | 18 | ||
| 28 | 5 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Bruno Fernandes | ||||
| 31 | 8 | 5 | ||
| Jean-Pierre Nsame | ||||
| 22 | 3 | 14 | ||
| 24 | 5 | 13 | ||
| 31 | 12 | 10 | ||
| 31 | 14 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Guillaume Hoarau | ||||
| 22 | 4 | 14 | ||
| 30 | 6 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Albian Ajeti | ||||
| 21 | 1 | 17 | ||
| 23 | 7 | 11 | ||
| 29 | 7 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Seydou Doumbia | ||||
| 29 | 1 | 20 | ||
| 33 | 8 | 13 | ||
| 34 | 9 | 10 | ||
| 22 | 9 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Munas Dabbur | ||||
| 32 | 3 | 16 | ||
| 33 | 10 | 11 | ||
| 27 | 13 | 10 | ||
| 24 | 13 | 10 | ||
| 19 | 13 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Shkelzen Gashi | ||||
| 26 | 1 | 22 | ||
| 33 | 6 | 12 | ||
| 18 | 10 | 10 | ||
| 32 | 14 | 8 | ||
| 30 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Shkelzen Gashi | ||||
| 25 | 4 | 13 | ||
| 29 | 6 | 11 | ||
| 32 | 7 | 10 | ||
| 25 | 11 | 9 | ||
| 25 | 18 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Libor Kozák | ||||
| 31 | 8 | 4 | ||
| 21 | 8 | 4 | ||
| Ezequiel Scarione | ||||
| 31 | 2 | 14 | ||
| 25 | 14 | 6 | ||
| 24 | 14 | 6 | ||
| 25 | 14 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lionel Messi | ||||
| 32 | 6 | 5 | ||
| Alexander Frei | ||||
| 32 | 1 | 24 | ||
| 30 | 2 | 13 | ||
| 20 | 3 | 9 | ||
| 20 | 12 | 7 | ||
| 24 | 18 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Frei | ||||
| 31 | 1 | 27 | ||
| 29 | 5 | 10 | ||
| 26 | 14 | 8 | ||
| 22 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Claudio Pizarro and Oscar Cardozo | ||||
| 30 | 10 | 5 | ||
| Seydou Doumbia | ||||
| 28 | 2 | 21 | ||
| 30 | 5 | 15 | ||
| 34 | 8 | 13 | ||
| 21 | 9 | 12 | ||
| 32 | 11 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Seydou Doumbia | ||||
| 33 | 5 | 12 | ||
| 31 | 10 | 10 | ||
| 21 | 13 | 9 | ||
| 25 | 16 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luca Toni and Pavel Pogrebnyak | ||||
| 25 | 16 | 4 | ||
| Hakan Yakin | ||||
| 26 | 6 | 12 | ||
| 31 | 10 | 10 | ||
| 27 | 14 | 8 | ||
| 19 | 19 | 7 | ||
| 25 | 19 | 7 | ||
| 32 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mladen Petric | ||||
| 26 | 1 | 19 | ||
| 19 | 7 | 11 | ||
| 30 | 14 | 8 | ||
| 26 | 19 | 7 | ||
| 18 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Matias Delgado | ||||
| 23 | 1 | 7 | ||
| 25 | 16 | 4 | ||
| Alhassane Keita | ||||
| 23 | 2 | 18 | ||
| 25 | 4 | 14 | ||
| 26 | 18 | 7 | ||
| 25 | 19 | 6 | ||
| 25 | 19 | 6 | ||
| 23 | 19 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christian Giménez | ||||
| 30 | 1 | 27 | ||
| 22 | 6 | 11 | ||
| 22 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Stéphane Chapuisat | ||||
| 29 | 5 | 16 | ||
| 22 | 8 | 13 | ||
| 26 | 17 | 8 | ||
| 27 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ruud van Nistelrooy | ||||
| 26 | 11 | 5 | ||
| 28 | 11 | 5 | ||
| Richard Núñez | ||||
| 28 | 2 | 20 | ||
| 26 | 4 | 19 | ||
| 26 | 10 | 13 | ||
| 21 | 20 | 8 | ||
| 24 | 20 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christian Giménez and Richard Núñez | ||||
| 27 | 1 | 28 | ||
| 25 | 7 | 13 | ||
| 28 | 15 | 10 | ||
| 21 | 17 | 8 | ||
| 27 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marcin Kuzba | ||||
| 22 | 3 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Charles Amoah | ||||
| 26 | 7 | 13 | ||
| 34 | 15 | 9 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Xherdan Shaqiri | Basel – Servette 3-1 | 24 november 2024 Super Giải đấu 2024/2025 | 3 40′, 90+1′, 90+2′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Arthur Cabral | Basel – Servette 5-1 | 8 august 2021 Super Giải đấu 2021/2022 | 4 19′, 45′, 50′, 63′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Fabian Frei | Zürich – Basel 0-4 | 8 february 2020 Super Giải đấu 2019/2020 | 3 1′, 80′, 84′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ricky van Wolfswinkel | Grasshoppers – Basel 0-4 | 3 february 2019 Super Giải đấu 2018/2019 | 3 19′, 36′, 73′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mohamed Elyounoussi | Basel – Lugano 4-0 | 4 february 2017 Super Giải đấu 2016/2017 | 3 2′, 23′, 36′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Renato Steffen | St Gallen – Basel 0-7 | 17 april 2016 Super Giải đấu 2015/2016 | 3 29′, 67′, 78′ |
Marc Janko | Basel – St Gallen 4-2 | 13 march 2016 Super Giải đấu 2015/2016 | 3 5′, 49′, 54′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Breel Embolo | Basel – Zürich 5-1 | 12 april 2015 Super Giải đấu 2014/2015 | 3 45′, 47′, 78′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Alexander Frei | Basel – Servette 5-0 | 24 march 2012 Super Giải đấu 2011/2012 | 3 53′, 86′, 90′ |
Alexander Frei | Basel – Lausanne 6-0 | 21 september 2011 Super Giải đấu 2011/2012 | 3 14′, 27′, 73′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marco Streller | St Gallen – Basel 1-3 | 24 october 2010 Super Giải đấu 2010/2011 | 3 8′, 37′, 76′ |
Alexander Frei | Basel – Neuchâtel Xamax 4-1 | 28 august 2010 Super Giải đấu 2010/2011 | 3 36′, 53′, 65′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Scott Chipperfield | Basel – Vaduz 5-0 | 21 march 2009 Super Giải đấu 2008/2009 | 3 11′, 28′, 54′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Eren Derdiyok | Thun – Basel 1-3 | 2 march 2008 Super Giải đấu 2007/2008 | 3 66′, 79′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mladen Petric | Basel – Thun 5-1 | 2 october 2005 Super Giải đấu 2005/2006 | 3 60′, 63′, 79′ |
Matias Delgado | Basel – Siroki Brijeg 5-0 | 15 september 2005 Europa Giải đấu 2005/2006 | 3 10′, 78′, 88′ |
Christian Giménez | Basel – Aarau 7-2 | 20 august 2005 Super Giải đấu 2005/2006 | 3 17′, 49′, 56′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Christian Giménez | Neuchâtel Xamax – Basel 0-4 | 4 may 2005 Super Giải đấu 2004/2005 | 3 15′, 22′, 39′ |
Christian Giménez | Aarau – Basel 0-5 | 20 april 2005 Super Giải đấu 2004/2005 | 4 16′, 33′, 77′, 90′ |
Christian Giménez | Basel – Grasshoppers 8-1 | 12 september 2004 Super Giải đấu 2004/2005 | 4 32′, 43′, 45′, 58′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Christian Giménez | Thun – Basel 0-4 | 16 august 2003 Super Giải đấu 2003/2004 | 3 13′, 25′, 84′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Hakan Yakin | Basel – Young Boys 3-0 | 19 april 2003 Super Giải đấu 2002/2003 | 3 13′, 30′, 38′ |
Julio Rossi | Basel – St Gallen 6-0 | 19 october 2002 Super Giải đấu 2002/2003 | 3 14′, 31′, 80′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Christian Giménez | Basel – Neuchâtel Xamax 5-1 | 27 october 2001 Super Giải đấu 2001/2002 | 4 10′, 34′, 68′, 79′ |
Christian Giménez | Basel – Lugano 5-1 | 25 august 2001 Super Giải đấu 2001/2002 | 3 13′, 52′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jean-Michel Tchouga | Basel – Luzern 7-4 | 22 july 2000 Super Giải đấu 2000/2001 | 3 15′, 60′, 85′ |
Jean-Michel Tchouga | Basel – Sion 4-1 | 15 july 2000 Super Giải đấu 2000/2001 | 4 11′, 61′, 66′, 76′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
George Koumantarakis | Basel – St Gallen 4-1 | 24 october 1999 Super Giải đấu 1999/2000 | 3 35′, 63′, 70′ |