Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Thorstein Helstad | 30 | 22 | |
Thorstein Helstad | 24 | 17 | |
Thorstein Helstad | 23 | 18 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kristian Eriksen | ||||
| 23 | 5 | 11 | ||
| 28 | 11 | 9 | ||
| 29 | 24 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Amahl Pellegrino | ||||
| 28 | 2 | 16 | ||
| 32 | 10 | 9 | ||
| 27 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ohi Omoijuanfo | ||||
| 20 | 10 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kasper Junker | ||||
| 25 | 13 | 10 | ||
| 26 | 20 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Torgeir Børven | ||||
| 24 | 15 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Franck Boli | ||||
| 25 | 9 | 9 | ||
| 23 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Nicklas Bendtner | ||||
| 24 | 14 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christian Gytkjaer | ||||
| 23 | 19 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Vidar Örn Kjartansson | ||||
| 28 | 14 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Adam Sellami and Frode Johnsen | ||||
| 28 | 14 | 9 | ||
| 26 | 14 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Péter Kovács and Zdenek Ondrásek | ||||
| 23 | 4 | 11 | ||
| 23 | 12 | 9 | ||
| 27 | 14 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mustafa Abdellaoue | ||||
| 22 | 4 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Baye Djiby Fall | ||||
| 26 | 3 | 14 | ||
| 26 | 12 | 10 | ||
| 26 | 14 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Rade Prica | ||||
| 25 | 4 | 15 | ||
| 25 | 12 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Daniel Nannskog | ||||
| 31 | 5 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thorstein Helstad | ||||
| 30 | 1 | 22 | ||
| 30 | 18 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Daniel Nannskog | ||||
| 31 | 9 | 9 | ||
| 32 | 14 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ole Martin Årst | ||||
| 30 | 6 | 9 | ||
| 30 | 8 | 8 | ||
| 30 | 14 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Frode Johnsen | ||||
| 29 | 5 | 13 | ||
| 29 | 5 | 13 | ||
| 29 | 20 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Harald Brattbakk | ||||
| 23 | 9 | 9 | ||
| 29 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thorstein Helstad, Clayton Zane and Frode Johnsen | ||||
| 24 | 1 | 17 | ||
| 23 | 9 | 10 | ||
| 27 | 9 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thorstein Helstad | ||||
| 23 | 1 | 18 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Daouda Bamba | Brann – Aalesund 3-1 | 28 november 2020 Eliteserien 2019 | 3 36′, 44′, 61′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Bård Finne | Brann – Sandnes Ulf 6-1 | 29 june 2013 Eliteserien 2012 | 3 22′, 39′, 45′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Chukwuma Akabueze | Lillestrøm – Brann 3-4 | 13 may 2012 Eliteserien 2011 | 3 9′, 32′, 44′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Erik Huseklepp | Brann – Odd Grenland 4-2 | 28 september 2009 Eliteserien 2008 | 3 19′, 49′, 53′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Thorstein Helstad | Brann – Bodø/Glimt 4-1 | 5 july 2008 Eliteserien 2007 | 3 3′, 72′, 90′ |
Thorstein Helstad | Brann – Fredrikstad 4-2 | 30 march 2008 Eliteserien 2007 | 3 18′, 84′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Thorstein Helstad | Brann – Viking 5-2 | 28 october 2007 Eliteserien 2006 | 4 29′, 42′, 49′, 90′ |
Thorstein Helstad | Strømsgodset – Brann 2-4 | 29 july 2007 Eliteserien 2006 | 3 53′, 70′, 79′ |
Thorstein Helstad | Brann – Stabæk 3-0 | 22 july 2007 Eliteserien 2006 | 3 8′, 84′, 88′ |
Bengt Sæternes | Brann – Vålerenga 4-1 | 22 april 2007 Eliteserien 2006 | 4 2′, 10′, 29′, 66′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Charlie Miller | Brann – Rosenborg 4-1 | 19 june 2005 Eliteserien 2004 | 3 6′, 30′, 89′ |
Bengt Sæternes | Brann – Lillestrøm 6-2 | 16 may 2005 Eliteserien 2004 | 3 35′, 57′, 66′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Bengt Sæternes | Brann – Lyn 5-1 | 26 september 2004 Eliteserien 2003 | 3 31′, 35′, 75′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Robbie Winters | Brann – Aalesund 3-0 | 10 august 2003 Eliteserien 2002 | 3 19′, 48′, 74′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Thorstein Helstad | Strømsgodset – Brann 2-6 | 2 may 2001 Eliteserien 2000 | 5 17′, 25′, 63′, 65′, 67′ |