Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Andre Gray | 24 | 25 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Borja Sainz | ||||
| 29 | 3 | 13 | ||
| 26 | 21 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Chuba Akpom | ||||
| 23 | 5 | 17 | ||
| 26 | 16 | 11 | ||
| 33 | 20 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Harry Kane | ||||
| 29 | 11 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jamie Vardy | ||||
| 28 | 13 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mohamed Salah, Pierre-Emerick Aubameyang and Sadio Mané | ||||
| 29 | 16 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mohamed Salah | ||||
| 26 | 16 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Harry Kane | ||||
| 27 | 19 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andre Gray | ||||
| 24 | 1 | 25 | ||
| 26 | 8 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sergio Agüero | ||||
| 22 | 13 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ross McCormack | ||||
| 21 | 6 | 21 | ||
| 24 | 7 | 20 | ||
| 24 | 9 | 17 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Glenn Murray | ||||
| 23 | 3 | 24 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Rickie Lambert | ||||
| 22 | 5 | 16 | ||
| 22 | 9 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Shane Long | ||||
| 21 | 12 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sylvan Ebanks-Blake | ||||
| 22 | 13 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sylvan Ebanks-Blake | ||||
| 30 | 10 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jamie Cureton | ||||
| 29 | 11 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marlon King | ||||
| 31 | 5 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andrew Johnson | ||||
| 28 | 4 | 19 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Svetoslav Todorov | ||||
| 30 | 9 | 16 | ||
| 27 | 19 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Shaun Goater | ||||
| 29 | 11 | 16 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Nathan Tella | Hull – Burnley 1-3 | 15 march 2023 EFL Championship 2022/2023 | 3 43′, 59′, 73′ |
Nathan Tella | Burnley – Preston North End 3-0 | 11 february 2023 EFL Championship 2022/2023 | 3 15′, 55′, 58′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Chris Wood | Wolverhampton – Burnley 0-4 | 25 april 2021 Premier Giải đấu 2020/2021 | 3 15′, 21′, 44′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Andre Gray | Burnley – Sunderland 4-1 | 31 december 2016 Premier Giải đấu 2016/2017 | 3 31′, 51′, 53′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Andre Gray | Burnley – Bristol City 4-0 | 28 december 2015 EFL Championship 2015/2016 | 3 37′, 45′, 78′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Charlie Austin | Burnley – Sheffield Wednesday 3-3 | 2 october 2012 EFL Championship 2012/2013 | 3 22′, 38′, 84′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Charlie Austin | Portsmouth – Burnley 1-5 | 31 march 2012 EFL Championship 2011/2012 | 3 74′, 90′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Chris Iwelumo | Burnley – Preston North End 4-3 | 11 september 2010 EFL Championship 2010/2011 | 3 9′, 84′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Andy Cole | Queens Park Rangers – Burnley 2-4 | 12 february 2008 EFL Championship 2007/2008 | 3 41′, 56′, 86′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Gifton Noel-Williams | Burnley – Barnsley 4-2 | 12 september 2006 EFL Championship 2006/2007 | 3 57′, 83′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ade Akinbiyi | Luton – Burnley 2-3 | 5 november 2005 EFL Championship 2005/2006 | 3 15′, 31′, 54′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Delroy Facey | Burnley – Walsall 3-1 | 4 october 2003 EFL Championship 2003/2004 | 3 4′, 82′, 87′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Gareth Taylor | Burnley – Watford 4-7 | 5 april 2003 EFL Championship 2002/2003 | 3 15′, 39′, 45′ |