Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Robert Skov | 23 | 29 | |
Andreas Cornelius | 20 | 18 | |
Dame N’Doye | 27 | 18 | |
Dame N’Doye | 26 | 25 | |
Morten Nordstrand | 25 | 16 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Patrick Mortensen | ||||
| 28 | 4 | 10 | ||
| 30 | 10 | 7 | ||
| 20 | 18 | 5 | ||
| 33 | 18 | 5 | ||
| Afimico Pululu | ||||
| 28 | 10 | 4 | ||
| 19 | 10 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| German Onugkha | ||||
| 19 | 9 | 9 | ||
| 29 | 9 | 9 | ||
| 27 | 16 | 8 | ||
| 18 | 22 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gustav Isaksen | ||||
| 31 | 3 | 13 | ||
| 21 | 9 | 8 | ||
| 29 | 19 | 6 | ||
| 26 | 19 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Nicklas Helenius Jensen | ||||
| 25 | 4 | 11 | ||
| 28 | 16 | 6 | ||
| 23 | 16 | 6 | ||
| Cyriel Dessers | ||||
| 25 | 10 | 4 | ||
| 23 | 10 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mikael Uhre | ||||
| 22 | 2 | 15 | ||
| 33 | 6 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ronnie Schwartz | ||||
| 35 | 10 | 9 | ||
| 27 | 10 | 9 | ||
| 19 | 13 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Skov | ||||
| 23 | 1 | 29 | ||
| 34 | 2 | 22 | ||
| 24 | 10 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pål Alexander Kirkevold | ||||
| 25 | 7 | 14 | ||
| 26 | 8 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marcus Ingvartsen | ||||
| 25 | 6 | 12 | ||
| 24 | 6 | 12 | ||
| 23 | 16 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lukas Spalvis | ||||
| 25 | 2 | 15 | ||
| 24 | 3 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Martin Pusic | ||||
| 24 | 5 | 10 | ||
| 24 | 9 | 9 | ||
| 22 | 17 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thomas Dalgaard | ||||
| 22 | 5 | 13 | ||
| 23 | 11 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andreas Cornelius | ||||
| 20 | 1 | 18 | ||
| 32 | 7 | 11 | ||
| 22 | 7 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dame N’Doye | ||||
| 27 | 1 | 18 | ||
| 31 | 3 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dame N’Doye | ||||
| 26 | 1 | 25 | ||
| 30 | 2 | 17 | ||
| 26 | 12 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Claudio Pizarro and Oscar Cardozo | ||||
| 25 | 16 | 4 | ||
| Peter Utaka | ||||
| 25 | 3 | 14 | ||
| 29 | 6 | 11 | ||
| 31 | 20 | 6 | ||
| 25 | 20 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Morten Nordstrand and Marc Nygaard | ||||
| 25 | 1 | 16 | ||
| – | 6 | 11 | ||
| 28 | 9 | 10 | ||
| 32 | 19 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jeppe Curth | ||||
| 24 | 6 | 9 | ||
| 34 | 10 | 8 | ||
| 25 | 10 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kaká | ||||
| 33 | 14 | 3 | ||
| Rade Prica | ||||
| 33 | 6 | 11 | ||
| 25 | 10 | 10 | ||
| 28 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Steffen Højer | ||||
| 26 | 2 | 15 | ||
| 32 | 2 | 15 | ||
| 34 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Steffen Højer | ||||
| 24 | 17 | 8 | ||
| 25 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mohamed Zidan, Mwape Miti, Steffen Højer and Tommy Bechmann | ||||
| 24 | 7 | 13 | ||
| 22 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jan Kristiansen and Søren Frederiksen | ||||
| 31 | 6 | 11 | ||
| 31 | 12 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pierre van Hooijdonk | ||||
| 35 | 13 | 4 | ||
| Kaspar Dalgas and Peter Madsen | ||||
| 26 | 10 | 10 | ||
| 35 | 10 | 10 | ||
| 25 | 17 | 8 | ||
| 22 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Peter Graulund | ||||
| 29 | 8 | 12 | ||
| 34 | 9 | 11 | ||
| 25 | 11 | 10 | ||
| 30 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Peter Lassen | ||||
| 23 | 13 | 8 | ||
| 29 | 19 | 7 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Orri Óskarsson | FC København – Aarhus 3-2 | 28 april 2024 Superliga 2023/2024 | 3 57′, 85′, 90+3′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Pep Biel | FC København – Brøndby 4-1 | 7 august 2022 Superliga 2022/2023 | 3 33′, 45′, 64′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Robert Skov | FC København – Odense 6-1 | 10 february 2019 Superliga 2018/2019 | 3 45′, 78′, 90′ |
Robert Skov | SønderjyskE – FC København 0-3 | 16 december 2018 Superliga 2018/2019 | 3 12′, 43′, 62′ |
Robert Skov | Horsens – FC København 1-6 | 2 december 2018 Superliga 2018/2019 | 3 23′, 66′, 90′ |
Dame N’Doye | FC København – Aalborg 4-0 | 29 july 2018 Superliga 2018/2019 | 3 6′, 15′, 22′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Andrija Pavlovic | FC København – Lyngby 3-0 | 30 april 2017 Superliga 2016/2017 | 3 51′, 54′, 64′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Dame N’Doye | FC København – Midtjylland 5-2 | 19 may 2011 Superliga 2010/2011 | 3 27′, 31′, 71′ |
Cesar Santin | FC København – Odense 5-0 | 17 october 2010 Superliga 2010/2011 | 3 4′, 37′, 59′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Cesar Santin | FC København – Aarhus 5-0 | 7 march 2010 Superliga 2009/2010 | 3 3′, 21′, 40′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Michael Silberbauer | Midtjylland – FC København 1-4 | 9 april 2007 Superliga 2006/2007 | 3 15′, 74′, 80′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Peter Møller | FC København – Aalborg 4-0 | 21 november 2004 Superliga 2004/2005 | 3 25′, 51′, 83′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Harald Brattbakk | FC København – SønderjyskE 4-0 | 26 november 2000 Superliga 2000/2001 | 3 11′, 18′, 63′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Harald Brattbakk | Vejle – FC København 2-7 | 26 march 2000 Superliga 1999/2000 | 3 33′, 68′, 83′ |