Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Magno Alves | 30 | 26 | |
Araújo | 28 | 33 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Leo Ceara | ||||
| 36 | 8 | 2 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Anderson Lopes | ||||
| 32 | 8 | 12 | ||
| 21 | 14 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Anderson Lopes and Yuya Osako | ||||
| 27 | 23 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Daizen Maeda and Leandro Damiao | ||||
| 34 | 5 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Michael Olunga | ||||
| 33 | 16 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marcos Junior and Teruhito Nakagawa | ||||
| 25 | 11 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jô | ||||
| 26 | 3 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Yu Kobayashi | ||||
| 29 | 9 | 10 | ||
| 29 | 18 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Yoshito Okubo | ||||
| 23 | 3 | 19 | ||
| 28 | 7 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Yoshito Okubo | ||||
| 22 | 13 | 10 | ||
| 27 | 17 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Hisato Sato | ||||
| 27 | 3 | 14 | ||
| 26 | 9 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Joshua Kennedy | ||||
| 26 | 3 | 15 | ||
| 24 | 14 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Joshua Kennedy and Ryoichi Maeda | ||||
| 23 | 5 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ryoichi Maeda | ||||
| 22 | 8 | 13 | ||
| 24 | 13 | 11 | ||
| 28 | 14 | 10 | ||
| 29 | 14 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marquinhos | ||||
| 26 | 16 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Juninho | ||||
| 25 | 2 | 20 | ||
| 31 | 17 | 10 | ||
| 28 | 21 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Magno Alves and Washington | ||||
| 30 | 1 | 26 | ||
| 27 | 7 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Araújo | ||||
| 28 | 1 | 33 | ||
| 25 | 6 | 16 | ||
| 25 | 14 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Emerson Sheik | ||||
| 24 | 2 | 20 | ||
| 23 | 12 | 10 | ||
| 24 | 18 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ueslei | ||||
| 29 | 7 | 15 | ||
| 23 | 13 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Naohiro Takahara | ||||
| 48 | 2 | 22 | ||
| 44 | 12 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Will | ||||
| 25 | 4 | 17 | ||
| 23 | 12 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Masashi Nakayama | ||||
| 22 | 15 | 9 | ||
| 21 | 20 | 7 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Patric | Oita Trinita – Gamba Osaka 2-3 | 7 november 2021 J1 Giải đấu 2021 | 3 29′, 53′, 84′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Takashi Usami | Montedio Yamagata – Gamba Osaka 1-3 | 27 june 2015 J1 Giải đấu 2015 | 3 50′, 59′, 62′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Patric | Gamba Osaka – Sagan Tosu 4-1 | 27 september 2014 J1 Giải đấu 2014 | 3 66′, 79′, 84′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Leandro | Gamba Osaka – Hokkaido Consadole Sapporo 7-2 | 25 august 2012 J1 Giải đấu 2012 | 3 26′, 45′, 57′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Rafinha | Gamba Osaka – Kawasaki Frontale 6-3 | 20 august 2011 J1 Giải đấu 2011 | 3 47′, 88′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Baré | Nagoya Grampus – Gamba Osaka 1-4 | 1 september 2007 J1 Giải đấu 2007 | 3 14′, 48′, 72′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Magno Alves | Gamba Osaka – Kyoto Sanga 3-2 | 26 november 2006 J1 Giải đấu 2006 | 3 34′, 48′, 89′ |
Fernandinho | Cerezo Osaka – Gamba Osaka 1-6 | 12 march 2006 J1 Giải đấu 2006 | 3 2′, 60′, 65′ |
Magno Alves | Cerezo Osaka – Gamba Osaka 1-6 | 12 march 2006 J1 Giải đấu 2006 | 3 81′, 84′, 86′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Araújo | Gamba Osaka – Sanfrecce Hiroshima 4-2 | 10 september 2005 J1 Giải đấu 2005 | 3 15′, 51′, 59′ |
Araújo | Gamba Osaka – Tokyo Verdy 7-1 | 2 july 2005 J1 Giải đấu 2005 | 3 44′, 50′, 62′ |
Masashi Oguro | Gamba Osaka – FC Tokyo 5-3 | 23 april 2005 J1 Giải đấu 2005 | 3 52′, 53′, 65′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Masashi Oguro | Gamba Osaka – Albirex Niigata 6-3 | 6 november 2004 J1 Giải đấu 2004 | 3 52′, 56′, 71′ |
Masashi Oguro | Gamba Osaka – Cerezo Osaka 7-1 | 2 october 2004 J1 Giải đấu 2004 | 3 36′, 46′, 66′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Magrão | Shimizu S-Pulse – Gamba Osaka 1-4 | 14 july 2002 J1 Giải đấu 2002 | 4 25′, 32′, 35′, 58′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Hiromi Kojima | Gamba Osaka – Avispa Fukuoka 4-0 | 22 april 2000 J1 Giải đấu 2000 | 3 34′, 57′, 71′ |