Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Sørloth | ||||
| 33 | 5 | 14 | ||
| 31 | 14 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Vágner Love | ||||
| 25 | 6 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mario Gomez | ||||
| 28 | 16 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Aatif Chahechouhe | ||||
| 26 | 7 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Burak Yilmaz | ||||
| 33 | 2 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ariza Makukula | ||||
| 21 | 5 | 11 | ||
| 27 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Milan Baros | ||||
| 20 | 20 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alex | ||||
| 19 | 5 | 12 | ||
| 29 | 6 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gökhan Ünal | ||||
| 22 | 9 | 14 | ||
| 18 | 14 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Fatih Tekke | ||||
| 23 | 9 | 14 | ||
| 31 | 19 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Zafer Biryol | ||||
| 22 | 6 | 16 | ||
| 29 | 11 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Okan Yilmaz | ||||
| 28 | 7 | 13 | ||
| 21 | 11 | 11 | ||
| 27 | 15 | 10 | ||
| 28 | 17 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Arif Erdem and Ilhan Mansiz | ||||
| 27 | 6 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Okan Yilmaz | ||||
| 30 | 9 | 15 | ||
| 24 | 15 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Serkan Aykut | ||||
| 23 | 5 | 17 | ||
| 29 | 15 | 11 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Bogdan Stancu | Genclerbirligi – Göztepe 5-3 | 11 may 2021 Süper Lig 2020/2021 | 3 56′, 70′, 82′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Daniel Candeias | Antalyaspor – Genclerbirligi 0-6 | 19 october 2019 Süper Lig 2019/2020 | 3 1′, 21′, 37′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mostapha El Kabir | Genclerbirligi – Kasimpasa 5-2 | 4 april 2015 Süper Lig 2014/2015 | 3 45′, 62′, 83′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Björn Vleminckx | Antalyaspor – Genclerbirligi 3-5 | 20 january 2013 Süper Lig 2012/2013 | 4 2′, 4′, 28′, 82′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
James Troisi | Kayserispor – Genclerbirligi 1-3 | 24 january 2009 Süper Lig 2008/2009 | 3 24′, 55′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Sertan Eser | Akcaabat Sebatspor – Genclerbirligi 0-5 | 30 april 2005 Süper Lig 2004/2005 | 3 22′, 51′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Veysel Cihan | Genclerbirligi – Adanaspor 6-0 | 4 october 2003 Süper Lig 2003/2004 | 4 53′, 69′, 82′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ahmed Hassan | Samsunspor – Genclerbirligi 2-7 | 8 december 2002 Süper Lig 2002/2003 | 3 27′, 70′, 73′ |
Okan Koc | Adanaspor – Genclerbirligi 2-7 | 16 november 2002 Süper Lig 2002/2003 | 3 6′, 55′, 65′ |
Souleymane Youla | Diyarbakirspor – Genclerbirligi 1-4 | 25 august 2002 Süper Lig 2002/2003 | 3 76′, 84′, 87′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ahmed Hassan | Genclerbirligi – Denizlispor 4-2 | 2 march 2002 Süper Lig 2001/2002 | 3 29′, 67′, 74′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Andre Kona | Ankaragücü – Genclerbirligi 2-3 | 9 september 2000 Süper Lig 2000/2001 | 3 14′, 55′, 59′ |