Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Daizen Maeda and Sam Dalby | ||||
| 31 | 9 | 9 | ||
| 28 | 23 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lawrence Shankland | ||||
| 25 | 10 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kyogo Furuhashi | ||||
| 26 | 8 | 12 | ||
| 24 | 17 | 9 | ||
| 23 | 22 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giorgos Giakoumakis and Regan Charles-Cook | ||||
| 29 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Odsonne Edouard | ||||
| 24 | 2 | 14 | ||
| 28 | 4 | 12 | ||
| 28 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Odsonne Edouard | ||||
| 27 | 3 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alfredo Morelos | ||||
| 24 | 13 | 8 | ||
| 26 | 16 | 7 | ||
| 23 | 16 | 7 | ||
| 21 | 20 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kris Boyd | ||||
| 26 | 8 | 9 | ||
| 23 | 8 | 9 | ||
| 24 | 15 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kris Commons | ||||
| 27 | 17 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Michael Higdon | ||||
| 22 | 2 | 23 | ||
| 25 | 10 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gary Hooper | ||||
| 29 | 7 | 12 | ||
| 21 | 18 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kenny Miller | ||||
| 22 | 5 | 15 | ||
| 28 | 11 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kris Boyd | ||||
| 21 | 2 | 21 | ||
| 27 | 4 | 14 | ||
| 29 | 9 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kris Boyd | ||||
| 26 | 5 | 12 | ||
| 22 | 6 | 11 | ||
| 28 | 13 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Scott McDonald | ||||
| 21 | 5 | 13 | ||
| 27 | 11 | 11 | ||
| 23 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kris Boyd | ||||
| 25 | 5 | 13 | ||
| 22 | 18 | 7 | ||
| 26 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kris Boyd | ||||
| 23 | 3 | 16 | ||
| 23 | 12 | 11 | ||
| 19 | 19 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| John Hartson | ||||
| 22 | 2 | 20 | ||
| 22 | 7 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Henrik Larsson | ||||
| 21 | 4 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Henrik Larsson | ||||
| 22 | 15 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Henrik Larsson | ||||
| 19 | 9 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Henrik Larsson | ||||
| 34 | 6 | 11 | ||
| 32 | 10 | 10 | ||
| 32 | 20 | 7 | ||
| 25 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mark Viduka | ||||
| 20 | 7 | 11 | ||
| 33 | 11 | 9 | ||
| 31 | 11 | 9 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Josh Campbell | Hibernian – Aberdeen 6-0 | 28 january 2023 Scottish Premiership 2022/2023 | 3 10′, 15′, 88′ |
Kevin Nisbet | Motherwell – Hibernian 2-3 | 8 january 2023 Scottish Premiership 2022/2023 | 3 16′, 52′, 74′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
James Scott | Hibernian – St Johnstone 4-0 | 15 may 2022 Scottish Premiership 2021/2022 | 3 48′, 61′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kevin Nisbet | Livingston – Hibernian 1-4 | 8 august 2020 Scottish Premiership 2020/2021 | 3 24′, 37′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Christian Doidge | St Johnstone – Hibernian 1-4 | 9 november 2019 Scottish Premiership 2019/2020 | 3 2′, 17′, 58′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jamie Maclaren | Hibernian – Rangers 5-5 | 13 may 2018 Scottish Premiership 2017/2018 | 3 22′, 70′, 90′ |
Florian Kamberi | Hibernian – Hamilton Academical 3-1 | 3 april 2018 Scottish Premiership 2017/2018 | 3 17′, 63′, 85′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Colin Nish | Motherwell – Hibernian 6-6 | 5 may 2010 Scottish Premiership 2009/2010 | 3 11′, 20′, 36′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Steven Fletcher | Hibernian – Gretna 4-2 | 13 february 2008 Scottish Premiership 2007/2008 | 3 19′, 58′, 90′ |
Clayton Donaldson | Hibernian – Kilmarnock 4-1 | 29 september 2007 Scottish Premiership 2007/2008 | 3 12′, 31′, 78′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ivan Sproule | Rangers – Hibernian 0-3 | 27 august 2005 Scottish Premiership 2005/2006 | 3 67′, 86′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Derek Riordan | Hibernian – Kilmarnock 3-0 | 22 january 2005 Scottish Premiership 2004/2005 | 3 30′, 34′, 52′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mixu Paatelainen | Hibernian – Hearts 6-2 | 22 october 2000 Scottish Premiership 2000/2001 | 3 43′, 45′, 74′ |