Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mohamed Salah | 29 | 23 | |
Sadio Mané | 27 | 22 | |
Mohamed Salah | 26 | 22 | |
Mohamed Salah | 25 | 32 | |
Luis Suárez | 27 | 31 | |
Michael Owen | 19 | 18 | |
Michael Owen | 18 | 18 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mohamed Salah | ||||
| 32 | 1 | 27 | ||
| 28 | 14 | 9 | ||
| 25 | 20 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Erling Haaland | ||||
| 31 | 7 | 18 | ||
| 24 | 19 | 11 | ||
| 27 | 25 | 10 | ||
| Pierre-Emerick Aubameyang | ||||
| 24 | 5 | 5 | ||
| 31 | 5 | 5 | ||
| 25 | 15 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Erling Haaland | ||||
| 30 | 4 | 19 | ||
| 31 | 14 | 11 | ||
| 23 | 24 | 9 | ||
| Erling Haaland | ||||
| 30 | 2 | 8 | ||
| 23 | 12 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mohamed Salah and Son Heung-Min | ||||
| 29 | 1 | 23 | ||
| 30 | 5 | 16 | ||
| 25 | 6 | 15 | ||
| Karim Benzema | ||||
| 29 | 4 | 8 | ||
| 30 | 12 | 5 | ||
| 30 | 12 | 5 | ||
| 25 | 16 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Harry Kane | ||||
| 28 | 2 | 22 | ||
| 29 | 15 | 11 | ||
| Erling Haaland | ||||
| 28 | 3 | 6 | ||
| 24 | 15 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jamie Vardy | ||||
| 28 | 5 | 19 | ||
| 28 | 6 | 18 | ||
| Robert Lewandowski | ||||
| 28 | 16 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sadio Mané, Mohamed Salah and Pierre-Emerick Aubameyang | ||||
| 27 | 1 | 22 | ||
| 26 | 1 | 22 | ||
| 27 | 16 | 12 | ||
| Lionel Messi | ||||
| 26 | 7 | 5 | ||
| 27 | 15 | 4 | ||
| 27 | 15 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mohamed Salah | ||||
| 25 | 1 | 32 | ||
| 26 | 7 | 15 | ||
| 26 | 16 | 10 | ||
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 26 | 2 | 10 | ||
| 26 | 2 | 10 | ||
| 25 | 2 | 10 | ||
| 25 | 11 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Harry Kane | ||||
| 24 | 14 | 13 | ||
| 25 | 14 | 13 | ||
| 25 | 18 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Harry Kane | ||||
| 24 | 19 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luis Suárez | ||||
| 27 | 1 | 31 | ||
| 24 | 2 | 21 | ||
| 33 | 13 | 13 | ||
| 19 | 19 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robin van Persie | ||||
| 26 | 2 | 23 | ||
| 23 | 17 | 11 | ||
| Libor Kozák | ||||
| 21 | 8 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robin van Persie | ||||
| 25 | 14 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Carlos Tevez and Dimitar Berbatov | ||||
| 30 | 6 | 13 | ||
| 22 | 6 | 13 | ||
| 25 | 12 | 12 | ||
| 30 | 17 | 10 | ||
| 27 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Didier Drogba | ||||
| 26 | 6 | 18 | ||
| Claudio Pizarro and Oscar Cardozo | ||||
| 26 | 16 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Nicolas Anelka | ||||
| 28 | 3 | 16 | ||
| 25 | 5 | 14 | ||
| 28 | 7 | 12 | ||
| Lionel Messi | ||||
| 28 | 2 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 24 | 2 | 24 | ||
| 27 | 13 | 11 | ||
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 24 | 2 | 6 | ||
| 27 | 2 | 6 | ||
| 27 | 6 | 5 | ||
| 21 | 6 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Didier Drogba | ||||
| 26 | 8 | 12 | ||
| Kaká | ||||
| 26 | 2 | 6 | ||
| 26 | 14 | 3 | ||
| 28 | 14 | 3 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thierry Henry | ||||
| 25 | 14 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ruud van Nistelrooy | ||||
| 26 | 7 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thierry Henry | ||||
| 24 | 6 | 16 | ||
| Alan Shearer, Didier Drogba, Mateja Kezman and Sonny Anderson | ||||
| 25 | 19 | 3 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ruud van Nistelrooy | ||||
| 23 | 5 | 19 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thierry Henry | ||||
| 22 | 5 | 19 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jimmy Floyd Hasselbaink | ||||
| 21 | 5 | 16 | ||
| 23 | 7 | 14 | ||
| Demis Nikolaidis, Goran Drulic, Javi Moreno and Marcin Kuzba | ||||
| 21 | 10 | 4 | ||
| 27 | 10 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kevin Phillips | ||||
| 20 | 20 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Michael Owen, Dwight Yorke and Jimmy Floyd Hasselbaink | ||||
| 19 | 1 | 18 | ||
| 24 | 7 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Michael Owen, Chris Sutton and Dion Dublin | ||||
| 18 | 1 | 18 | ||
| 26 | 16 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alan Shearer | ||||
| 22 | 3 | 18 | ||
| 26 | 10 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alan Shearer | ||||
| 21 | 2 | 28 | ||
| 25 | 9 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alan Shearer | ||||
| 20 | 2 | 25 | ||
| 33 | 19 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andy Cole | ||||
| 32 | 13 | 14 | ||
| 19 | 19 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Teddy Sheringham | ||||
| 31 | 15 | 14 | ||
| 28 | 17 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alan Smith | ||||
| 27 | 9 | 16 | ||
| 29 | 9 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gary Lineker | ||||
| 26 | 2 | 21 | ||
| 28 | 6 | 18 | ||
| 29 | 17 | 10 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Luis Díaz | Liverpool – Bayer Leverkusen 4-0 | 5 november 2024 Champions Giải đấu 2024/2025 | 3 61′, 83′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mohamed Salah | Rangers – Liverpool 1-7 | 12 october 2022 Champions Giải đấu 2022/2023 | 3 76′, 80′, 81′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mohamed Salah | Manchester United – Liverpool 0-5 | 24 october 2021 Premier Giải đấu 2021/2022 | 3 38′, 45′, 50′ |
Roberto Firmino | Watford – Liverpool 0-5 | 16 october 2021 Premier Giải đấu 2021/2022 | 3 37′, 52′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Diogo Jota | Atalanta – Liverpool 0-5 | 3 november 2020 Champions Giải đấu 2020/2021 | 3 16′, 33′, 54′ |
Mohamed Salah | Liverpool – Leeds 4-3 | 12 september 2020 Premier Giải đấu 2020/2021 | 3 4′, 33′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Roberto Firmino | Liverpool – Arsenal 5-1 | 29 december 2018 Premier Giải đấu 2018/2019 | 3 14′, 16′, 65′ |
Mohamed Salah | Bournemouth – Liverpool 0-4 | 8 december 2018 Premier Giải đấu 2018/2019 | 3 25′, 48′, 77′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mohamed Salah | Liverpool – Watford 5-0 | 17 march 2018 Premier Giải đấu 2017/2018 | 4 4′, 43′, 77′, 85′ |
Sadio Mané | Porto – Liverpool 0-5 | 14 february 2018 Champions Giải đấu 2017/2018 | 3 25′, 53′, 85′ |
Philippe Coutinho | Liverpool – Spartak Moscow 7-0 | 6 december 2017 Champions Giải đấu 2017/2018 | 3 4′, 15′, 50′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Luis Suárez | Cardiff – Liverpool 3-6 | 22 march 2014 Premier Giải đấu 2013/2014 | 3 16′, 60′, 90′ |
Luis Suárez | Liverpool – Norwich 5-1 | 4 december 2013 Premier Giải đấu 2013/2014 | 4 15′, 29′, 35′, 74′ |
Luis Suárez | Liverpool – West Bromwich 4-1 | 26 october 2013 Premier Giải đấu 2013/2014 | 3 12′, 18′, 55′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Daniel Sturridge | Fulham – Liverpool 1-3 | 12 may 2013 Premier Giải đấu 2012/2013 | 3 36′, 62′, 85′ |
Luis Suárez | Wigan – Liverpool 0-4 | 2 march 2013 Premier Giải đấu 2012/2013 | 3 18′, 34′, 49′ |
Luis Suárez | Norwich – Liverpool 2-5 | 29 september 2012 Premier Giải đấu 2012/2013 | 3 2′, 38′, 57′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Luis Suárez | Norwich – Liverpool 0-3 | 28 april 2012 Premier Giải đấu 2011/2012 | 3 24′, 28′, 82′ |
Steven Gerrard | Liverpool – Everton 3-0 | 13 march 2012 Premier Giải đấu 2011/2012 | 3 34′, 51′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Maxi Rodriguez | Fulham – Liverpool 2-5 | 9 may 2011 Premier Giải đấu 2010/2011 | 3 1′, 7′, 70′ |
Maxi Rodriguez | Liverpool – Birmingham 5-0 | 23 april 2011 Premier Giải đấu 2010/2011 | 3 7′, 66′, 73′ |
Dirk Kuyt | Liverpool – Manchester United 3-1 | 6 march 2011 Premier Giải đấu 2010/2011 | 3 34′, 39′, 65′ |
Steven Gerrard | Liverpool – Napoli 3-1 | 4 november 2010 Europa Giải đấu 2010/2011 | 3 75′, 88′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Fernando Torres | Liverpool – Hull 6-1 | 26 september 2009 Premier Giải đấu 2009/2010 | 3 12′, 28′, 47′ |
Yossi Benayoun | Liverpool – Burnley 4-0 | 12 september 2009 Premier Giải đấu 2009/2010 | 3 27′, 61′, 82′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Steven Gerrard | Liverpool – Aston Villa 5-0 | 22 march 2009 Premier Giải đấu 2008/2009 | 3 39′, 50′, 65′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Fernando Torres | Liverpool – West Ham 4-0 | 5 march 2008 Premier Giải đấu 2007/2008 | 3 8′, 60′, 81′ |
Fernando Torres | Liverpool – Middlesbrough 3-2 | 23 february 2008 Premier Giải đấu 2007/2008 | 3 28′, 29′, 61′ |
Yossi Benayoun | Liverpool – Besiktas 8-0 | 6 november 2007 Champions Giải đấu 2007/2008 | 3 32′, 53′, 56′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Peter Crouch | Liverpool – Arsenal 4-1 | 31 march 2007 Premier Giải đấu 2006/2007 | 3 4′, 35′, 81′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Milan Baros | Liverpool – Crystal Palace 3-2 | 13 november 2004 Premier Giải đấu 2004/2005 | 3 25′, 45′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Michael Owen | West Bromwich – Liverpool 0-6 | 26 april 2003 Premier Giải đấu 2002/2003 | 4 15′, 49′, 61′, 67′ |
Michael Owen | Spartak Moscow – Liverpool 1-3 | 22 october 2002 Champions Giải đấu 2002/2003 | 3 29′, 71′, 90′ |
Michael Owen | Manchester City – Liverpool 0-3 | 28 september 2002 Premier Giải đấu 2002/2003 | 3 4′, 64′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Robbie Fowler | Leicester – Liverpool 1-4 | 20 october 2001 Premier Giải đấu 2001/2002 | 3 5′, 43′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Michael Owen | Liverpool – Newcastle 3-0 | 5 may 2001 Premier Giải đấu 2000/2001 | 3 25′, 72′, 81′ |
Emile Heskey | Derby – Liverpool 0-4 | 15 october 2000 Premier Giải đấu 2000/2001 | 3 17′, 54′, 67′ |
Michael Owen | Liverpool – Aston Villa 3-1 | 6 september 2000 Premier Giải đấu 2000/2001 | 3 5′, 14′, 33′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Robbie Fowler | Liverpool – Southampton 7-1 | 16 january 1999 Premier Giải đấu 1998/1999 | 3 22′, 37′, 47′ |
Robbie Fowler | Aston Villa – Liverpool 2-4 | 21 november 1998 Premier Giải đấu 1998/1999 | 3 7′, 58′, 66′ |
Michael Owen | Liverpool – Nottingham Forest 5-1 | 24 october 1998 Premier Giải đấu 1998/1999 | 4 10′, 38′, 71′, 77′ |
Michael Owen | Newcastle – Liverpool 1-4 | 30 august 1998 Premier Giải đấu 1998/1999 | 3 17′, 18′, 32′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Michael Owen | Sheffield Wednesday – Liverpool 3-3 | 14 february 1998 Premier Giải đấu 1997/1998 | 3 27′, 73′, 78′ |
Patrik Berger | Liverpool – Chelsea 4-2 | 5 october 1997 Premier Giải đấu 1997/1998 | 3 20′, 35′, 57′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Robbie Fowler | Liverpool – Middlesbrough 5-1 | 14 december 1996 Premier Giải đấu 1996/1997 | 4 1′, 28′, 77′, 85′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Robbie Fowler | Liverpool – Arsenal 3-1 | 23 december 1995 Premier Giải đấu 1995/1996 | 3 40′, 65′, 80′ |
Robbie Fowler | Liverpool – Bolton 5-2 | 23 september 1995 Premier Giải đấu 1995/1996 | 4 11′, 30′, 47′, 67′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Robbie Fowler | Liverpool – Arsenal 3-0 | 28 august 1994 Premier Giải đấu 1994/1995 | 3 26′, 29′, 31′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Robbie Fowler | Liverpool – Southampton 4-2 | 30 october 1993 Premier Giải đấu 1993/1994 | 3 14′, 29′, 85′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mark Walters | Liverpool – Coventry 4-0 | 17 april 1993 Premier Giải đấu 1992/1993 | 3 16′, 33′, 50′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Peter Beardsley | Liverpool – Manchester United 4-0 | 16 september 1990 Premier Giải đấu 1990/1991 | 3 11′, 32′, 81′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
John Barnes | Coventry – Liverpool 1-6 | 5 may 1990 Premier Giải đấu 1989/1990 | 3 37′, 39′, 61′ |
Ronny Rosenthal | Charlton – Liverpool 0-4 | 11 april 1990 Premier Giải đấu 1989/1990 | 3 26′, 50′, 62′ |