Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Wissam Ben Yedder | 29 | 18 | |
Fernando Morientes | 28 | 9 | |
Shabani Nonda | 26 | 26 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ousmane Dembele | ||||
| 22 | 5 | 11 | ||
| 20 | 23 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kylian Mbappé | ||||
| 33 | 5 | 16 | ||
| 29 | 11 | 9 | ||
| 22 | 21 | 7 | ||
| 22 | 21 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kylian Mbappé | ||||
| 32 | 7 | 19 | ||
| 26 | 15 | 12 | ||
| 27 | 25 | 8 | ||
| Marcus Rashford and Victor Boniface | ||||
| 32 | 5 | 4 | ||
| 30 | 11 | 3 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kylian Mbappé | ||||
| 31 | 2 | 25 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kylian Mbappé | ||||
| 30 | 2 | 20 | ||
| 28 | 4 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Wissam Ben Yedder and Kylian Mbappé | ||||
| 29 | 1 | 18 | ||
| 31 | 12 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kylian Mbappé | ||||
| 33 | 5 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Edinson Cavani | ||||
| 32 | 5 | 18 | ||
| 22 | 11 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Edinson Cavani | ||||
| 31 | 3 | 21 | ||
| 18 | 5 | 15 | ||
| 27 | 19 | 10 | ||
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 18 | 6 | 6 | ||
| 31 | 8 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexandre Lacazette | ||||
| 20 | 16 | 9 | ||
| 19 | 16 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Zlatan Ibrahimovic | ||||
| 24 | 13 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Moussa Sow | ||||
| 25 | 12 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mamadou Niang | ||||
| 28 | 5 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pauleta | ||||
| 25 | 8 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Frei | ||||
| 24 | 15 | 10 | ||
| 25 | 15 | 10 | ||
| 21 | 20 | 9 | ||
| Ruud van Nistelrooy | ||||
| 23 | 14 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Djibril Cisse | ||||
| 27 | 9 | 13 | ||
| 28 | 15 | 10 | ||
| Fernando Morientes | ||||
| 28 | 1 | 9 | ||
| 29 | 2 | 7 | ||
| 27 | 10 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Shabani Nonda | ||||
| 26 | 1 | 26 | ||
| 28 | 7 | 12 | ||
| 26 | 11 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Djibril Cisse and Pauleta | ||||
| 25 | 5 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sonny Anderson | ||||
| 24 | 8 | 12 | ||
| Giovane Élber and Raúl | ||||
| 32 | 3 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sonny Anderson | ||||
| 22 | 2 | 22 | ||
| 31 | 3 | 21 | ||
| 24 | 18 | 8 | ||
| Darko Kovacevic | ||||
| 31 | 5 | 6 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mika Biereth | Monaco – Reims 3-0 | 28 february 2025 Ligue 1 2024/2025 | 3 34′, 39′, 51′ |
Mika Biereth | Monaco – Nantes 7-1 | 15 february 2025 Ligue 1 2024/2025 | 3 44′, 54′, 64′ |
Mika Biereth | Monaco – Auxerre 4-2 | 1 february 2025 Ligue 1 2024/2025 | 3 57′, 63′, 65′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Wissam Ben Yedder | Monaco – Ajaccio 7-1 | 15 january 2023 Ligue 1 2022/2023 | 3 21′, 28′, 35′ |
Kevin Volland | Monaco – Red Star Belgrade 4-1 | 3 november 2022 Europa Giải đấu 2022/2023 | 3 5′, 27′, 87′ |
Wissam Ben Yedder | Monaco – Nantes 4-1 | 2 october 2022 Ligue 1 2022/2023 | 3 6′, 28′, 62′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Wissam Ben Yedder | Monaco – Brest 4-2 | 14 may 2022 Ligue 1 2021/2022 | 3 44′, 51′, 54′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Aleksandr Golovin | Nîmes – Monaco 3-4 | 7 february 2021 Ligue 1 2020/2021 | 3 3′, 12′, 62′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Radamel Falcao | Dijon – Monaco 1-4 | 13 august 2017 Ligue 1 2017/2018 | 3 3′, 37′, 51′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kylian Mbappé | Monaco – Metz 5-0 | 11 february 2017 Ligue 1 2016/2017 | 3 8′, 20′, 50′ |
Radamel Falcao | Bordeaux – Monaco 0-4 | 10 december 2016 Ligue 1 2016/2017 | 3 4′, 50′, 63′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Emmanuel Riviere | Monaco – Montpellier 4-1 | 18 august 2013 Ligue 1 2013/2014 | 3 44′, 57′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Javier Chevantón | Monaco – Bastia 5-2 | 14 may 2005 Ligue 1 2004/2005 | 3 8′, 38′, 45′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Emmanuel Adebayor | Monaco – Montpellier 4-0 | 20 february 2004 Ligue 1 2003/2004 | 3 48′, 57′, 77′ |
Dado Prso | Monaco – Deportivo La Coruña 8-3 | 5 november 2003 Champions Giải đấu 2003/2004 | 4 26′, 29′, 45′, 49′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Shabani Nonda | Monaco – Troyes 6-0 | 24 may 2003 Ligue 1 2002/2003 | 3 12′, 88′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marco Simone | Monaco – Sturm Graz 5-0 | 27 september 2000 Champions Giải đấu 2000/2001 | 3 13′, 38′, 41′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
David Trezeguet | Monaco – Bastia 4-0 | 14 august 1999 Ligue 1 1999/2000 | 3 40′, 74′, 78′ |