Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Michael Higdon | 29 | 26 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Daizen Maeda and Sam Dalby | ||||
| 25 | 23 | 5 | ||
| 22 | 23 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lawrence Shankland | ||||
| 24 | 6 | 15 | ||
| 28 | 12 | 9 | ||
| 21 | 23 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kyogo Furuhashi | ||||
| 31 | 2 | 25 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giorgos Giakoumakis and Regan Charles-Cook | ||||
| 28 | 7 | 10 | ||
| 30 | 13 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Odsonne Edouard | ||||
| 26 | 7 | 11 | ||
| 21 | 11 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Odsonne Edouard | ||||
| 24 | 14 | 7 | ||
| 25 | 14 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alfredo Morelos | ||||
| 19 | 3 | 15 | ||
| 20 | 20 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Liam Boyce | ||||
| 25 | 4 | 15 | ||
| 33 | 13 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Leigh Griffiths | ||||
| 24 | 4 | 15 | ||
| 32 | 11 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Adam Rooney | ||||
| 31 | 5 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kris Commons | ||||
| 30 | 3 | 19 | ||
| 23 | 10 | 9 | ||
| 26 | 12 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Michael Higdon | ||||
| 29 | 1 | 26 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gary Hooper | ||||
| 28 | 3 | 14 | ||
| 22 | 14 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kenny Miller | ||||
| 21 | 10 | 12 | ||
| 27 | 15 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kris Boyd | ||||
| 21 | 6 | 12 | ||
| 26 | 8 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kris Boyd | ||||
| 23 | 4 | 13 | ||
| 25 | 7 | 10 | ||
| 25 | 12 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Scott McDonald | ||||
| 24 | 3 | 14 | ||
| 22 | 8 | 12 | ||
| 21 | 16 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kris Boyd | ||||
| 23 | 2 | 15 | ||
| 26 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kris Boyd | ||||
| 25 | 12 | 11 | ||
| 22 | 12 | 11 | ||
| 30 | 15 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| John Hartson | ||||
| 21 | 6 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Henrik Larsson | ||||
| 18 | 9 | 12 | ||
| 28 | 18 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Henrik Larsson | ||||
| 20 | 10 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Henrik Larsson | ||||
| 19 | 7 | 10 | ||
| 23 | 7 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Henrik Larsson | ||||
| 22 | 5 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mark Viduka | ||||
| 29 | 7 | 11 | ||
| 22 | 11 | 9 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kevin van Veen | Ross County – Motherwell 0-5 | 4 october 2022 Scottish Premiership 2022/2023 | 3 26′, 51′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Louis Moult | Motherwell – Hamilton Academical 4-2 | 17 september 2016 Scottish Premiership 2016/2017 | 4 8′, 13′, 21′, 50′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Michael Higdon | Motherwell – St Johnstone 3-2 | 20 january 2013 Scottish Premiership 2012/2013 | 3 8′, 20′, 69′ |
Michael Higdon | Motherwell – Inverness 4-1 | 2 september 2012 Scottish Premiership 2012/2013 | 3 12′, 72′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Michael Higdon | Motherwell – Hibernian 4-3 | 22 february 2012 Scottish Premiership 2011/2012 | 3 47′, 70′, 75′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Nick Blackman | Motherwell – St Johnstone 4-0 | 10 november 2010 Scottish Premiership 2010/2011 | 3 12′, 24′, 45′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Chris Porter | Motherwell – Inverness 3-2 | 27 december 2008 Scottish Premiership 2008/2009 | 3 8′, 39′, 78′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
David Clarkson | Motherwell – Dundee United 3-1 | 3 january 2004 Scottish Premiership 2003/2004 | 3 60′, 68′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
James McFadden | Motherwell – Livingston 6-2 | 24 may 2003 Scottish Premiership 2002/2003 | 3 52′, 64′, 74′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
David Ferrère | Motherwell – Hibernian 4-0 | 9 february 2002 Scottish Premiership 2001/2002 | 3 53′, 66′, 81′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
John Spencer | Motherwell – Aberdeen 5-6 | 20 october 1999 Scottish Premiership 1999/2000 | 3 19′, 65′, 71′ |