Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Teemu Pukki | 29 | 29 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Borja Sainz | ||||
| 24 | 1 | 17 | ||
| 25 | 4 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sammie Szmodics | ||||
| 24 | 6 | 16 | ||
| 24 | 11 | 13 | ||
| – | 18 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Chuba Akpom | ||||
| 23 | 11 | 13 | ||
| 33 | 20 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mohamed Salah and Son Heung-Min | ||||
| 32 | 14 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ivan Toney | ||||
| 31 | 3 | 26 | ||
| 24 | 8 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jamie Vardy | ||||
| 30 | 18 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Teemu Pukki | ||||
| 29 | 1 | 29 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Matej Vydra | ||||
| 21 | 9 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Chris Wood | ||||
| 30 | 7 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Daryl Murphy | ||||
| 28 | 4 | 20 | ||
| 28 | 13 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robin van Persie | ||||
| 31 | 8 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Shane Long | ||||
| 30 | 4 | 21 | ||
| 24 | 13 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sylvan Ebanks-Blake | ||||
| 32 | 14 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jamie Cureton | ||||
| 26 | 4 | 19 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andrew Johnson | ||||
| 28 | 12 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Svetoslav Todorov | ||||
| 25 | 16 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Shaun Goater | ||||
| 33 | 17 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Louis Saha | ||||
| 32 | 10 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andy Hunt | ||||
| 31 | 4 | 19 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andy Cole | ||||
| 21 | 3 | 25 | ||
| 26 | 19 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Teddy Sheringham | ||||
| 23 | 7 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ian Wright | ||||
| 26 | 15 | 12 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Borja Sainz | Norwich – Plymouth 6-1 | 26 november 2024 EFL Championship 2024/2025 | 3 2′, 17′, 72′ |
Borja Sainz | Derby – Norwich 2-3 | 28 september 2024 EFL Championship 2024/2025 | 3 45+3′, 65′, 87′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Teemu Pukki | Norwich – Huddersfield 7-0 | 6 april 2021 EFL Championship 2020/2021 | 3 8′, 20′, 61′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Teemu Pukki | Norwich – Newcastle 3-1 | 17 august 2019 Premier Giải đấu 2019/2020 | 3 32′, 63′, 75′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
James Maddison | Hull – Norwich 4-3 | 10 march 2018 EFL Championship 2017/2018 | 3 18′, 19′, 39′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Nélson Oliveira | Norwich – Derby 3-0 | 2 january 2017 EFL Championship 2016/2017 | 3 15′, 78′, 80′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Gary Hooper | Norwich – Blackpool 4-0 | 7 february 2015 EFL Championship 2014/2015 | 3 12′, 24′, 56′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Simeon Jackson | Norwich – Derby 3-2 | 25 april 2011 EFL Championship 2010/2011 | 3 45′, 60′, 90′ |
Simeon Jackson | Norwich – Scunthorpe 6-0 | 2 april 2011 EFL Championship 2010/2011 | 3 75′, 77′, 90′ |
Grant Holt | Norwich – Scunthorpe 6-0 | 2 april 2011 EFL Championship 2010/2011 | 3 10′, 32′, 61′ |
Wesley Hoolahan | Norwich – Sheffield United 4-2 | 28 december 2010 EFL Championship 2010/2011 | 3 64′, 84′, 90′ |
Grant Holt | Norwich – Ipswich 4-1 | 28 november 2010 EFL Championship 2010/2011 | 3 13′, 35′, 76′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Leroy Lita | Norwich – Wolverhampton 5-2 | 21 october 2008 EFL Championship 2008/2009 | 3 39′, 58′, 70′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jamie Cureton | Norwich – Colchester 5-1 | 22 march 2008 EFL Championship 2007/2008 | 3 36′, 53′, 87′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Dean Ashton | Norwich – Southampton 3-1 | 17 december 2005 EFL Championship 2005/2006 | 3 30′, 51′, 66′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Iwan Roberts | Norwich – Stockport 4-0 | 20 february 2001 EFL Championship 2000/2001 | 3 35′, 38′, 57′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Efan Ekoku | Everton – Norwich 1-5 | 25 september 1993 Premier Giải đấu 1993/1994 | 4 44′, 57′, 63′, 69′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Chris Sutton | Norwich – Leeds 4-2 | 14 april 1993 Premier Giải đấu 1992/1993 | 3 11′, 14′, 79′ |
Mark Robins | Oldham – Norwich 2-3 | 8 november 1992 Premier Giải đấu 1992/1993 | 3 14′, 27′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Darren Beckford | Norwich – Everton 4-3 | 21 march 1992 Premier Giải đấu 1991/1992 | 3 3′, 82′, 85′ |