Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Guido Burgstaller | 34 | 21 | |
Steffen Hofmann | 29 | 20 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ronivaldo | ||||
| 23 | 3 | 9 | ||
| 23 | 10 | 7 | ||
| Afimico Pululu | ||||
| 23 | 4 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Karim Konaté | ||||
| 25 | 2 | 13 | ||
| 22 | 17 | 7 | ||
| 35 | 17 | 7 | ||
| 21 | 22 | 6 | ||
| 23 | 25 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Guido Burgstaller | ||||
| 34 | 1 | 21 | ||
| 21 | 17 | 7 | ||
| 24 | 22 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Karim Adeyemi | ||||
| 26 | 10 | 9 | ||
| 23 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Patson Daka | ||||
| 25 | 4 | 15 | ||
| 29 | 8 | 12 | ||
| 25 | 12 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Shon Weissman | ||||
| 24 | 3 | 19 | ||
| 29 | 14 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Munas Dabbur | ||||
| 24 | 13 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Munas Dabbur | ||||
| 27 | 4 | 12 | ||
| 23 | 7 | 10 | ||
| 24 | 7 | 10 | ||
| 21 | 16 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Olarenwaju Kayode | ||||
| 20 | 9 | 8 | ||
| 24 | 15 | 7 | ||
| 23 | 15 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jonathan Soriano | ||||
| 25 | 10 | 8 | ||
| 23 | 14 | 7 | ||
| 25 | 17 | 6 | ||
| 22 | 17 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jonathan Soriano | ||||
| 23 | 2 | 27 | ||
| 21 | 8 | 8 | ||
| 25 | 15 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jonathan Soriano | ||||
| 23 | 7 | 4 | ||
| Jonathan Soriano | ||||
| 23 | 3 | 15 | ||
| 25 | 9 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Philipp Hosiner | ||||
| 23 | 4 | 15 | ||
| 22 | 6 | 13 | ||
| 19 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jakob Jantscher and Stefan Maierhofer | ||||
| 22 | 8 | 9 | ||
| 22 | 9 | 8 | ||
| 23 | 13 | 7 | ||
| 31 | 15 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Roland Linz | ||||
| 27 | 3 | 18 | ||
| 21 | 20 | 5 | ||
| 30 | 20 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Claudio Pizarro and Oscar Cardozo | ||||
| 24 | 16 | 4 | ||
| Steffen Hofmann | ||||
| 29 | 1 | 20 | ||
| 24 | 3 | 18 | ||
| 26 | 5 | 17 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marc Janko | ||||
| 22 | 2 | 27 | ||
| 26 | 3 | 23 | ||
| 28 | 9 | 12 | ||
| 23 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Zickler | ||||
| 27 | 9 | 10 | ||
| 21 | 9 | 10 | ||
| 32 | 12 | 9 | ||
| 27 | 16 | 8 | ||
| 25 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Zickler | ||||
| 26 | 3 | 11 | ||
| 31 | 10 | 8 | ||
| 28 | 12 | 7 | ||
| 34 | 12 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Roland Linz and Sanel Kuljic | ||||
| 30 | 3 | 11 | ||
| 33 | 3 | 11 | ||
| 28 | 7 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christian Mayrleb | ||||
| 31 | 5 | 13 | ||
| 32 | 10 | 9 | ||
| 24 | 14 | 8 | ||
| 27 | 14 | 8 | ||
| 26 | 17 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Roland Kollmann | ||||
| 23 | 6 | 10 | ||
| 31 | 6 | 10 | ||
| 30 | 16 | 8 | ||
| 20 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Axel Lawarée | ||||
| 21 | 5 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pierre van Hooijdonk | ||||
| 29 | 13 | 4 | ||
| Ronald Brunmayr | ||||
| 20 | 4 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Radoslaw Gilewicz | ||||
| 19 | 11 | 11 | ||
| 28 | 17 | 8 | ||
| 34 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ivica Vastic | ||||
| 28 | 5 | 17 | ||
| 34 | 7 | 11 | ||
| 27 | 9 | 10 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marco Grüll | TSV Hartberg – Rapid Wien 0-3 | 31 march 2024 Fußball-Bundesliga 2023/2024 | 3 3′, 43′, 80′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Guido Burgstaller | Rapid Wien – TSV Hartberg 5-1 | 26 october 2022 Fußball-Bundesliga 2022/2023 | 3 26′, 52′, 71′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ercan Kara | Rapid Wien – WSG Swarovski Tirol 5-2 | 3 october 2021 Fußball-Bundesliga 2021/2022 | 3 45′, 46′, 60′ |
Taxiarchis Fountas | Rapid Wien – Wolfsberger 3-0 | 8 august 2021 Fußball-Bundesliga 2021/2022 | 3 22′, 52′, 53′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Taxiarchis Fountas | Wolfsberger – Rapid Wien 1-8 | 4 april 2021 Fußball-Bundesliga 2020/2021 | 3 22′, 58′, 61′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Giorgi Kvilitaia | Rapid Wien – Wolfsberger 5-1 | 17 march 2018 Fußball-Bundesliga 2017/2018 | 3 8′, 49′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Robert Beric | Wolfsberger – Rapid Wien 0-5 | 31 may 2015 Fußball-Bundesliga 2014/2015 | 3 63′, 83′, 85′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Guido Burgstaller | Ried – Rapid Wien 2-5 | 11 may 2014 Fußball-Bundesliga 2013/2014 | 3 12′, 54′, 84′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Deni Alar | Rapid Wien – Ried 4-3 | 1 december 2012 Fußball-Bundesliga 2012/2013 | 3 45′, 58′, 80′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Guido Burgstaller | Rapid Wien – Salzburg 4-2 | 20 november 2011 Fußball-Bundesliga 2011/2012 | 3 34′, 75′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Hamdi Salihi | Rapid Wien – LASK Linz 5-0 | 20 november 2010 Fußball-Bundesliga 2010/2011 | 4 11′, 45′, 87′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Hamdi Salihi | Mattersburg – Rapid Wien 1-3 | 13 may 2010 Fußball-Bundesliga 2009/2010 | 3 17′, 68′, 81′ |
Christopher Trimmel | Rapid Wien – SK Austria Kärnten 5-1 | 2 august 2009 Fußball-Bundesliga 2009/2010 | 3 85′, 88′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Erwin Hoffer | Kapfenberger – Rapid Wien 0-4 | 31 may 2009 Fußball-Bundesliga 2008/2009 | 3 2′, 55′, 64′ |
Erwin Hoffer | Rapid Wien – Salzburg 4-2 | 10 may 2009 Fußball-Bundesliga 2008/2009 | 3 53′, 62′, 75′ |
Erwin Hoffer | Rapid Wien – Rheindorf Altach 8-1 | 29 november 2008 Fußball-Bundesliga 2008/2009 | 3 32′, 49′, 87′ |
Stefan Maierhofer | Rapid Wien – Rheindorf Altach 8-1 | 29 november 2008 Fußball-Bundesliga 2008/2009 | 3 11′, 25′, 55′ |
Stefan Maierhofer | Rapid Wien – LASK Linz 5-0 | 15 november 2008 Fußball-Bundesliga 2008/2009 | 3 54′, 58′, 75′ |
Nikica Jelavic | Rapid Wien – Rheindorf Altach 5-1 | 8 november 2008 Fußball-Bundesliga 2008/2009 | 3 8′, 15′, 66′ |
Erwin Hoffer | Rheindorf Altach – Rapid Wien 2-7 | 9 august 2008 Fußball-Bundesliga 2008/2009 | 4 8′, 20′, 30′, 31′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Erwin Hoffer | Salzburg – Rapid Wien 0-7 | 23 march 2008 Fußball-Bundesliga 2007/2008 | 3 7′, 30′, 46′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mate Bilic | Rapid Wien – Ried 5-2 | 29 april 2007 Fußball-Bundesliga 2006/2007 | 3 20′, 40′, 54′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
René Wagner | Bregenz – Rapid Wien 3-6 | 30 november 2002 Fußball-Bundesliga 2002/2003 | 3 25′, 61′, 66′ |