Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Washington | 31 | 26 | |
Emerson Sheik | 26 | 27 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Leo Ceara | ||||
| 32 | 3 | 3 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Anderson Lopes | ||||
| 31 | 8 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Anderson Lopes and Yuya Osako | ||||
| 33 | 18 | 8 | ||
| 31 | 23 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thiago Santana | ||||
| 28 | 14 | 8 | ||
| 28 | 21 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Daizen Maeda and Leandro Damiao | ||||
| 27 | 13 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Michael Olunga | ||||
| 23 | 10 | 11 | ||
| 34 | 13 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marcos Junior and Teruhito Nakagawa | ||||
| 33 | 8 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jô | ||||
| 32 | 4 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Yu Kobayashi | ||||
| 31 | 3 | 20 | ||
| 25 | 5 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Leandro and Peter Utaka | ||||
| 30 | 6 | 14 | ||
| 28 | 9 | 12 | ||
| 30 | 16 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Yoshito Okubo | ||||
| 27 | 6 | 13 | ||
| 29 | 7 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Yoshito Okubo | ||||
| 28 | 7 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Yoshito Okubo | ||||
| 27 | 10 | 13 | ||
| 22 | 15 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Hisato Sato | ||||
| 31 | 17 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Joshua Kennedy and Ryoichi Maeda | ||||
| 28 | 3 | 16 | ||
| 34 | 17 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ryoichi Maeda | ||||
| 27 | 2 | 17 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marquinhos | ||||
| 27 | 9 | 11 | ||
| 26 | 9 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Juninho | ||||
| 32 | 5 | 16 | ||
| 15 | 21 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Washington and Magno Alves | ||||
| 31 | 1 | 26 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Araújo | ||||
| 24 | 17 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Emerson Sheik | ||||
| 26 | 1 | 27 | ||
| 12 | 12 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ueslei | ||||
| 25 | 3 | 18 | ||
| 11 | 10 | 11 | ||
| 24 | 20 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Naohiro Takahara | ||||
| 44 | 8 | 15 | ||
| 43 | 16 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Will | ||||
| 22 | 18 | 9 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kasper Junker | Urawa Red Diamonds – Yokohama F. Marinos 3-3 | 18 may 2022 J1 Giải đấu 2022 | 3 47′, 81′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Fabricio | Urawa Red Diamonds – Júbilo Iwata 4-0 | 15 august 2018 J1 Giải đấu 2018 | 3 55′, 61′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Shinzo Koroki | Urawa Red Diamonds – Shimizu S-Pulse 3-3 | 20 may 2017 J1 Giải đấu 2017 | 3 24′, 57′, 74′ |
Shinzo Koroki | Urawa Red Diamonds – Vegalta Sendai 7-0 | 7 april 2017 J1 Giải đấu 2017 | 3 20′, 27′, 45′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Edmilson | Urawa Red Diamonds – Júbilo Iwata 3-2 | 21 november 2009 J1 Giải đấu 2009 | 3 21′, 82′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marcus Tulio Tanaka | Urawa Red Diamonds – Tokyo Verdy 3-2 | 17 july 2008 J1 Giải đấu 2008 | 3 23′, 36′, 58′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Washington | Urawa Red Diamonds – Albirex Niigata 3-1 | 23 august 2006 J1 Giải đấu 2006 | 3 22′, 35′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Tomislav Maric | Urawa Red Diamonds – Kashiwa Reysol 7-0 | 15 october 2005 J1 Giải đấu 2005 | 3 54′, 57′, 63′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Emerson Sheik | Kashiwa Reysol – Urawa Red Diamonds 0-4 | 23 november 2004 J1 Giải đấu 2004 | 3 50′, 62′, 83′ |
Koji Yamase | Urawa Red Diamonds – Tokyo Verdy 7-2 | 21 august 2004 J1 Giải đấu 2004 | 3 69′, 73′, 83′ |
Yuichiro Nagai | Urawa Red Diamonds – Tokyo Verdy 7-2 | 21 august 2004 J1 Giải đấu 2004 | 3 14′, 21′, 64′ |
Emerson Sheik | Albirex Niigata – Urawa Red Diamonds 0-3 | 9 may 2004 J1 Giải đấu 2004 | 3 4′, 11′, 80′ |
Emerson Sheik | Urawa Red Diamonds – Oita Trinita 4-1 | 18 april 2004 J1 Giải đấu 2004 | 3 30′, 41′, 82′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Emerson Sheik | Urawa Red Diamonds – Sanfrecce Hiroshima 4-1 | 7 april 2002 J1 Giải đấu 2002 | 3 17′, 44′, 58′ |