Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Wilfried Bony | 24 | 31 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Henk Veerman | ||||
| 20 | 8 | 11 | ||
| 36 | 19 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Tasos Douvikas | ||||
| 21 | 23 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sébastien Haller | ||||
| 22 | 2 | 18 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giorgos Giakoumakis | ||||
| 19 | 19 | 10 | ||
| 21 | 19 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cyriel Dessers and Steven Berghuis | ||||
| 29 | 3 | 14 | ||
| 31 | 6 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dusan Tadic and Luuk de Jong | ||||
| 28 | 15 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alireza Jahanbakhsh | ||||
| 27 | 5 | 17 | ||
| 29 | 7 | 16 | ||
| 19 | 10 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Nicolai Jørgensen | ||||
| 28 | 2 | 20 | ||
| 22 | 15 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Vincent Janssen | ||||
| 23 | 18 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Memphis Depay | ||||
| 25 | 12 | 12 | ||
| 22 | 16 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alfred Finnbogason | ||||
| 20 | 7 | 14 | ||
| 26 | 19 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Wilfried Bony | ||||
| 24 | 1 | 31 | ||
| 25 | 16 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Bas Dost | ||||
| 23 | 9 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Klaas-Jan Huntelaar | ||||
| 26 | 12 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Afonso Alves | ||||
| 23 | 6 | 19 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Klaas-Jan Huntelaar | ||||
| 23 | 11 | 10 | ||
| 25 | 15 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dirk Kuyt | ||||
| 24 | 9 | 13 | ||
| 22 | 14 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateja Kezman | ||||
| 22 | 7 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateja Kezman | ||||
| 20 | 14 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ruud van Nistelrooy | ||||
| 30 | 2 | 25 | ||
| 19 | 14 | 11 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Million Manhoef | Vitesse – Groningen 6-0 | 21 may 2023 Eredivisie 2022/2023 | 3 4′, 56′, 74′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Bryan Linssen | Vitesse – Zwolle 4-1 | 20 april 2019 Eredivisie 2018/2019 | 3 9′, 47′, 77′ |
Thomas Buitink | Den Haag – Vitesse 3-3 | 30 march 2019 Eredivisie 2018/2019 | 3 21′, 27′, 43′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jürgen Locadia | Vitesse – PSV Eindhoven 2-4 | 29 october 2017 Eredivisie 2017/2018 | 3 45′, 49′, 57′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ricky van Wolfswinkel | Vitesse – Heerenveen 4-2 | 8 april 2017 Eredivisie 2016/2017 | 3 14′, 70′, 75′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marko Vejinovic | Vitesse – Den Haag 6-1 | 3 october 2014 Eredivisie 2014/2015 | 3 37′, 40′, 62′ |
Valeri Qazaishvili | Dordrecht – Vitesse 2-6 | 27 september 2014 Eredivisie 2014/2015 | 3 55′, 65′, 90′ |
Abiola Dauda | Vitesse – Excelsior 3-1 | 14 september 2014 Eredivisie 2014/2015 | 3 41′, 60′, 65′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Wilfried Bony | Heracles Almelo – Vitesse 3-5 | 23 february 2013 Eredivisie 2012/2013 | 3 19′, 53′, 90′ |
Wilfried Bony | Vitesse – Heerenveen 3-3 | 6 october 2012 Eredivisie 2012/2013 | 3 53′, 70′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Danko Lazovic | Vitesse – Heracles Almelo 4-0 | 23 september 2006 Eredivisie 2006/2007 | 3 37′, 52′, 75′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Matthew Amoah | Willem II – Vitesse 3-4 | 18 november 2005 Eredivisie 2005/2006 | 3 9′, 20′, 70′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Matthew Amoah | Excelsior – Vitesse 4-4 | 25 may 2003 Eredivisie 2002/2003 | 3 15′, 44′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Pierre van Hooijdonk | Vitesse – NEC Nijmegen 5-1 | 3 october 1999 Eredivisie 1999/2000 | 3 17′, 26′, 86′ |
Pierre van Hooijdonk | Vitesse – Maastricht 6-2 | 28 august 1999 Eredivisie 1999/2000 | 3 23′, 45′, 90′ |