Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Victor Osimhen | 24 | 26 | |
Gonzalo Higuaín | 28 | 36 | |
Edinson Cavani | 26 | 29 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateo Retegui | ||||
| 31 | 6 | 10 | ||
| 28 | 24 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lautaro Martinez | ||||
| 25 | 3 | 15 | ||
| 23 | 15 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Victor Osimhen | ||||
| 24 | 1 | 26 | ||
| 22 | 8 | 12 | ||
| Erling Haaland | ||||
| 24 | 6 | 5 | ||
| 29 | 12 | 4 | ||
| 23 | 12 | 4 | ||
| 27 | 12 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ciro Immobile | ||||
| 23 | 8 | 14 | ||
| 30 | 16 | 11 | ||
| 35 | 16 | 11 | ||
| James Tavernier | ||||
| 23 | 6 | 4 | ||
| 22 | 6 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 29 | 7 | 19 | ||
| 25 | 17 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ciro Immobile | ||||
| 26 | 16 | 11 | ||
| Robert Lewandowski | ||||
| 33 | 4 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Fabio Quagliarella | ||||
| 25 | 5 | 17 | ||
| 32 | 6 | 16 | ||
| 27 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ciro Immobile and Mauro Icardi | ||||
| 31 | 5 | 18 | ||
| 31 | 19 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Edin Dzeko | ||||
| 30 | 2 | 28 | ||
| 25 | 7 | 18 | ||
| 30 | 13 | 14 | ||
| 29 | 16 | 12 | ||
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 30 | 8 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gonzalo Higuaín | ||||
| 28 | 1 | 36 | ||
| 24 | 10 | 12 | ||
| Aritz Adúriz | ||||
| 29 | 7 | 5 | ||
| 29 | 7 | 5 | ||
| 24 | 14 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luca Toni and Mauro Icardi | ||||
| 27 | 4 | 18 | ||
| 23 | 6 | 15 | ||
| 28 | 13 | 11 | ||
| Alan and Romelu Lukaku | ||||
| 27 | 3 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ciro Immobile | ||||
| 26 | 4 | 17 | ||
| 27 | 10 | 15 | ||
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 26 | 13 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Edinson Cavani | ||||
| 26 | 1 | 29 | ||
| 25 | 17 | 11 | ||
| Libor Kozák | ||||
| 26 | 2 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Zlatan Ibrahimovic | ||||
| 25 | 3 | 23 | ||
| 24 | 20 | 9 | ||
| 27 | 20 | 9 | ||
| Lionel Messi | ||||
| 25 | 6 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Antonio Di Natale | ||||
| 24 | 2 | 26 | ||
| 23 | 15 | 11 | ||
| Radamel Falcao | ||||
| 24 | 4 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Antonio Di Natale | ||||
| 22 | 12 | 12 | ||
| 27 | 19 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Hernan Crespo | ||||
| 26 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Oliver Bierhoff | ||||
| 22 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gabriel Batistuta | ||||
| 31 | 16 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giuseppe Signori | ||||
| 24 | 6 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giuseppe Signori | ||||
| 23 | 5 | 16 | ||
| 26 | 12 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marco van Basten | ||||
| 31 | 4 | 15 | ||
| 25 | 8 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gianluca Vialli | ||||
| 30 | 18 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marco van Basten | ||||
| 29 | 3 | 16 | ||
| 29 | 12 | 10 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Victor Osimhen | Sassuolo – Napoli 1-6 | 28 february 2024 Serie A 2023/2024 | 3 31′, 41′, 47′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Victor Osimhen | Napoli – Sassuolo 4-0 | 29 october 2022 Serie A 2022/2023 | 3 4′, 19′, 77′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Arkadiusz Milik | Napoli – Genk 4-0 | 10 december 2019 Champions Giải đấu 2019/2020 | 3 3′, 26′, 38′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Dries Mertens | Napoli – Empoli 5-1 | 2 november 2018 Serie A 2018/2019 | 3 38′, 64′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Dries Mertens | Napoli – Benevento 6-0 | 17 september 2017 Serie A 2017/2018 | 3 27′, 65′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Dries Mertens | Bologna – Napoli 1-7 | 4 february 2017 Serie A 2016/2017 | 3 33′, 43′, 90′ |
Marek Hamsik | Bologna – Napoli 1-7 | 4 february 2017 Serie A 2016/2017 | 3 4′, 70′, 74′ |
Dries Mertens | Napoli – Torino 5-3 | 18 december 2016 Serie A 2016/2017 | 4 13′, 18′, 22′, 80′ |
Dries Mertens | Cagliari – Napoli 0-5 | 11 december 2016 Serie A 2016/2017 | 3 34′, 69′, 72′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Gonzalo Higuaín | Napoli – Frosinone 4-0 | 14 may 2016 Serie A 2015/2016 | 3 52′, 62′, 71′ |
Dries Mertens | Napoli – Bologna 6-0 | 19 april 2016 Serie A 2015/2016 | 3 58′, 80′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Gonzalo Higuaín | Napoli – Dynamo Moscow 3-1 | 12 march 2015 Europa Giải đấu 2014/2015 | 3 25′, 31′, 55′ |
Jonathan de Guzman | Napoli – Young Boys 3-0 | 6 november 2014 Europa Giải đấu 2014/2015 | 3 45′, 65′, 83′ |
Gonzalo Higuaín | Napoli – Verona 6-2 | 26 october 2014 Serie A 2014/2015 | 3 68′, 84′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Gonzalo Higuaín | Napoli – Lazio 4-2 | 13 april 2014 Serie A 2013/2014 | 3 50′, 67′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Edinson Cavani | Napoli – Inter 3-1 | 5 may 2013 Serie A 2012/2013 | 3 3′, 33′, 78′ |
Blerim Dzemaili | Torino – Napoli 3-5 | 30 march 2013 Serie A 2012/2013 | 3 10′, 47′, 80′ |
Edinson Cavani | Napoli – Roma 4-1 | 6 january 2013 Serie A 2012/2013 | 3 4′, 48′, 70′ |
Edinson Cavani | Napoli – Dnipro 4-2 | 8 november 2012 Europa Giải đấu 2012/2013 | 4 7′, 77′, 88′, 90′ |
Edinson Cavani | Napoli – Lazio 3-0 | 26 september 2012 Serie A 2012/2013 | 3 19′, 31′, 64′ |
Eduardo Vargas | Napoli – AIK 4-0 | 20 september 2012 Europa Giải đấu 2012/2013 | 3 6′, 46′, 69′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Edinson Cavani | Napoli – Milan 3-1 | 18 september 2011 Serie A 2011/2012 | 3 13′, 36′, 52′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Edinson Cavani | Napoli – Lazio 4-3 | 3 april 2011 Serie A 2010/2011 | 3 63′, 82′, 89′ |
Edinson Cavani | Napoli – Sampdoria 4-0 | 30 january 2011 Serie A 2010/2011 | 3 16′, 45′, 57′ |
Edinson Cavani | Napoli – Juventus 3-0 | 9 january 2011 Serie A 2010/2011 | 3 20′, 26′, 54′ |
Edinson Cavani | Utrecht – Napoli 3-3 | 2 december 2010 Europa Giải đấu 2010/2011 | 3 5′, 42′, 70′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Germán Denis | Napoli – Reggina 3-0 | 29 october 2008 Serie A 2008/2009 | 3 7′, 16′, 63′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Daniel Fonseca | Napoli – Reggiana 5-0 | 28 november 1993 Serie A 1993/1994 | 3 3′, 20′, 83′ |