Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Torgeir Børven | 27 | 21 | |
Frode Johnsen | 39 | 16 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Amahl Pellegrino | ||||
| 21 | 19 | 7 | ||
| 27 | 25 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Amahl Pellegrino | ||||
| 29 | 12 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ohi Omoijuanfo | ||||
| 29 | 5 | 11 | ||
| 24 | 10 | 8 | ||
| 24 | 10 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kasper Junker | ||||
| 28 | 5 | 15 | ||
| 29 | 13 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Torgeir Børven | ||||
| 27 | 1 | 21 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Franck Boli | ||||
| 34 | 14 | 8 | ||
| 25 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christian Gytkjaer | ||||
| 35 | 4 | 10 | ||
| 31 | 11 | 7 | ||
| 27 | 11 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Søderlund | ||||
| 34 | 2 | 15 | ||
| 30 | 15 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Vidar Örn Kjartansson | ||||
| 40 | 7 | 11 | ||
| 22 | 14 | 9 | ||
| 30 | 14 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Frode Johnsen and Adam Sellami | ||||
| 39 | 1 | 16 | ||
| 21 | 9 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Péter Kovács and Zdenek Ondrásek | ||||
| 20 | 7 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Baye Djiby Fall | ||||
| 21 | 14 | 9 | ||
| 18 | 19 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Rade Prica | ||||
| 31 | 2 | 16 | ||
| 28 | 12 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thorstein Helstad | ||||
| 23 | 12 | 8 | ||
| 31 | 12 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ole Martin Årst | ||||
| 24 | 8 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Frode Johnsen | ||||
| 23 | 3 | 14 | ||
| 30 | 12 | 8 | ||
| 22 | 20 | 5 | ||
| 30 | 20 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Harald Brattbakk | ||||
| 35 | 6 | 10 | ||
| 22 | 12 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Harald Brattbakk | ||||
| 19 | 18 | 6 | ||
| 20 | 18 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Clayton Zane, Frode Johnsen and Thorstein Helstad | ||||
| 25 | 9 | 10 | ||
| 33 | 14 | 9 | ||
| 19 | 18 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thorstein Helstad | ||||
| 26 | 8 | 12 | ||
| 24 | 16 | 8 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Tobias Lauritsen | Odd Grenland – Haugesund 4-2 | 15 august 2021 Eliteserien 2020 | 3 18′, 45′, 70′ |
Mushaga Bakenga | Brann – Odd Grenland 1-3 | 20 june 2021 Eliteserien 2020 | 3 49′, 72′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mushaga Bakenga | Kristiansund – Odd Grenland 4-3 | 9 december 2020 Eliteserien 2019 | 3 43′, 81′, 90′ |
Torgeir Børven | Odd Grenland – Vålerenga 4-1 | 24 june 2020 Eliteserien 2019 | 3 60′, 67′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Espen Ruud | Lillestrøm – Odd Grenland 2-4 | 11 september 2016 Eliteserien 2015 | 3 45′, 65′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Fredrik Nordkvelle | Odd Grenland – Lillestrøm 5-0 | 8 november 2015 Eliteserien 2014 | 3 57′, 81′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Frode Johnsen | Odd Grenland – Aalesund 5-1 | 22 september 2013 Eliteserien 2012 | 3 34′, 58′, 86′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Håvard Storbæk | Odd Grenland – Viking 4-2 | 19 august 2011 Eliteserien 2010 | 3 26′, 74′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Torgeir Børven | Odd Grenland – Sandefjord 5-0 | 26 september 2010 Eliteserien 2009 | 4 9′, 35′, 67′, 80′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Christian Flindt Bjerg | Odd Grenland – Lillestrøm 3-2 | 20 may 2004 Eliteserien 2003 | 3 33′, 46′, 65′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Espen Hoff | Vålerenga – Odd Grenland 0-3 | 24 august 2003 Eliteserien 2002 | 3 68′, 82′, 88′ |
Edwin van Ankeren | Odd Grenland – Lillestrøm 5-0 | 29 june 2003 Eliteserien 2002 | 3 19′, 35′, 75′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Martin Wiig | Bryne – Odd Grenland 1-3 | 21 october 2001 Eliteserien 2000 | 3 4′, 67′, 71′ |