Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Luuk de Jong | 33 | 29 | |
Luuk de Jong | 28 | 28 | |
Memphis Depay | 21 | 22 | |
Mateja Kezman | 25 | 31 | |
Mateja Kezman | 25 | 6 | |
Mateja Kezman | 24 | 35 | |
Mateja Kezman | 22 | 24 | |
Ruud van Nistelrooy | 23 | 29 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sem Steijn | ||||
| 34 | 2 | 12 | ||
| 22 | 4 | 11 | ||
| 27 | 7 | 9 | ||
| 24 | 14 | 7 | ||
| 25 | 14 | 7 | ||
| 21 | 14 | 7 | ||
| 22 | 14 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luuk de Jong and Vangelis Pavlidis | ||||
| 33 | 1 | 29 | ||
| 21 | 10 | 12 | ||
| 26 | 18 | 10 | ||
| 21 | 24 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Tasos Douvikas | ||||
| 20 | 2 | 19 | ||
| 32 | 5 | 14 | ||
| 25 | 23 | 9 | ||
| 24 | 23 | 9 | ||
| Marcus Rashford and Victor Boniface | ||||
| 24 | 11 | 3 | ||
| 22 | 11 | 3 | ||
| 24 | 11 | 3 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sébastien Haller | ||||
| 23 | 10 | 12 | ||
| 34 | 13 | 11 | ||
| Cyriel Dessers | ||||
| 34 | 10 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giorgos Giakoumakis | ||||
| 22 | 2 | 19 | ||
| 33 | 15 | 11 | ||
| Borja Mayoral, Gerard Moreno, Pizzi and Yusuf Yazici | ||||
| 22 | 12 | 5 | ||
| 33 | 12 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cyriel Dessers and Steven Berghuis | ||||
| 21 | 8 | 11 | ||
| 23 | 18 | 7 | ||
| 20 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luuk de Jong and Dusan Tadic | ||||
| 28 | 1 | 28 | ||
| 23 | 4 | 17 | ||
| 21 | 12 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alireza Jahanbakhsh | ||||
| 22 | 5 | 17 | ||
| 25 | 10 | 14 | ||
| 27 | 14 | 12 | ||
| 22 | 16 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Nicolai Jørgensen | ||||
| 21 | 15 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Vincent Janssen | ||||
| 25 | 2 | 26 | ||
| 20 | 14 | 11 | ||
| 24 | 18 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Memphis Depay | ||||
| 21 | 1 | 22 | ||
| 24 | 2 | 20 | ||
| 24 | 7 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alfred Finnbogason | ||||
| 20 | 6 | 15 | ||
| 20 | 9 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Wilfried Bony | ||||
| 26 | 6 | 16 | ||
| 25 | 7 | 15 | ||
| 22 | 8 | 14 | ||
| 24 | 16 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Bas Dost | ||||
| 25 | 4 | 21 | ||
| 25 | 6 | 18 | ||
| 23 | 8 | 14 | ||
| 24 | 20 | 9 | ||
| 21 | 20 | 9 | ||
| Radamel Falcao | ||||
| 25 | 8 | 5 | ||
| 23 | 8 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Björn Vleminckx | ||||
| 24 | 4 | 16 | ||
| 24 | 6 | 15 | ||
| Radamel Falcao | ||||
| 24 | 4 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luis Suárez | ||||
| 23 | 6 | 14 | ||
| 23 | 9 | 13 | ||
| 25 | 13 | 11 | ||
| 31 | 13 | 11 | ||
| Claudio Pizarro and Oscar Cardozo | ||||
| 20 | 16 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mounir El Hamdaoui | ||||
| 23 | 8 | 13 | ||
| 22 | 11 | 11 | ||
| Lionel Messi | ||||
| 30 | 11 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Klaas-Jan Huntelaar | ||||
| 33 | 6 | 15 | ||
| 29 | 8 | 14 | ||
| 24 | 14 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Afonso Alves | ||||
| 22 | 4 | 21 | ||
| 23 | 16 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Klaas-Jan Huntelaar | ||||
| 21 | 4 | 21 | ||
| 22 | 6 | 13 | ||
| 27 | 10 | 11 | ||
| 35 | 11 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dirk Kuyt | ||||
| 26 | 3 | 19 | ||
| 28 | 8 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateja Kezman | ||||
| 25 | 1 | 31 | ||
| 25 | 8 | 12 | ||
| Mateja Kezman, Alan Shearer, Didier Drogba and Sonny Anderson | ||||
| 25 | 1 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateja Kezman | ||||
| 24 | 1 | 35 | ||
| 19 | 9 | 12 | ||
| 26 | 18 | 9 | ||
| 25 | 18 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pierre van Hooijdonk | ||||
| 23 | 2 | 22 | ||
| 23 | 5 | 15 | ||
| 23 | 12 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateja Kezman | ||||
| 22 | 1 | 24 | ||
| 23 | 11 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ruud van Nistelrooy | ||||
| 23 | 1 | 29 | ||
| 32 | 3 | 19 | ||
| 22 | 3 | 19 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ricardo Pepi | PSV Eindhoven – Groningen 5-0 | 23 november 2024 Eredivisie 2024/2025 | 3 37′, 64′, 78′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Luuk de Jong | Zwolle – PSV Eindhoven 1-7 | 24 february 2024 Eredivisie 2023/2024 | 3 32′, 51′, 71′ |
Luuk de Jong | PSV Eindhoven – Excelsior 3-1 | 13 january 2024 Eredivisie 2023/2024 | 3 13′, 17′, 69′ |
Hirving Lozano | PSV Eindhoven – Ajax 5-2 | 29 october 2023 Eredivisie 2023/2024 | 3 20′, 60′, 72′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Cody Gakpo | PSV Eindhoven – Volendam 7-1 | 31 august 2022 Eredivisie 2022/2023 | 3 25′, 39′, 51′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Donyell Malen | PSV Eindhoven – Vitesse 5-0 | 14 september 2019 Eredivisie 2019/2020 | 5 19′, 36′, 46′, 83′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Luuk de Jong | PSV Eindhoven – Fortuna Sittard 5-0 | 3 february 2019 Eredivisie 2018/2019 | 3 54′, 76′, 87′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Luuk de Jong | PSV Eindhoven – Zwolle 4-0 | 3 february 2018 Eredivisie 2017/2018 | 3 45′, 65′, 72′ |
Jürgen Locadia | Utrecht – PSV Eindhoven 1-7 | 24 september 2017 Eredivisie 2017/2018 | 4 15′, 49′, 68′, 85′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Luuk de Jong | Cambuur – PSV Eindhoven 0-6 | 12 september 2015 Eredivisie 2015/2016 | 3 9′, 12′, 42′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Luuk de Jong | AZ Alkmaar – PSV Eindhoven 2-4 | 13 february 2015 Eredivisie 2014/2015 | 3 3′, 8′, 60′ |
Luuk de Jong | PSV Eindhoven – Feyenoord 4-3 | 17 december 2014 Eredivisie 2014/2015 | 3 22′, 60′, 63′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Zakaria Bakkali | PSV Eindhoven – NEC Nijmegen 5-0 | 10 august 2013 Eredivisie 2013/2014 | 3 6′, 47′, 82′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Tim Matavz | Napoli – PSV Eindhoven 1-3 | 6 december 2012 Europa Giải đấu 2012/2013 | 3 30′, 41′, 60′ |
Jürgen Locadia | VVV-Venlo – PSV Eindhoven 0-6 | 30 september 2012 Eredivisie 2012/2013 | 3 75′, 82′, 86′ |
Dries Mertens | VVV-Venlo – PSV Eindhoven 0-6 | 30 september 2012 Eredivisie 2012/2013 | 3 23′, 35′, 79′ |
Tim Matavz | PSV Eindhoven – Zeta 9-0 | 30 august 2012 Europa Giải đấu 2012/2013 | 3 15′, 27′, 63′ |
Georginio Wijnaldum | PSV Eindhoven – Zeta 9-0 | 30 august 2012 Europa Giải đấu 2012/2013 | 3 39′, 66′, 83′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jeremain Lens | PSV Eindhoven – Heracles Almelo 4-1 | 6 november 2011 Eredivisie 2011/2012 | 3 58′, 63′, 89′ |
Dries Mertens | PSV Eindhoven – Roda 7-1 | 24 september 2011 Eredivisie 2011/2012 | 4 20′, 33′, 58′, 89′ |
Dries Mertens | PSV Eindhoven – Excelsior 6-1 | 28 august 2011 Eredivisie 2011/2012 | 3 30′, 49′, 51′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jonathan Reis | PSV Eindhoven – Feyenoord 10-0 | 24 october 2010 Eredivisie 2010/2011 | 3 24′, 47′, 59′ |
Ola Toivonen | PSV Eindhoven – De Graafschap 6-0 | 14 august 2010 Eredivisie 2010/2011 | 3 25′, 46′, 55′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ola Toivonen | Den Haag – PSV Eindhoven 1-5 | 8 november 2009 Eredivisie 2009/2010 | 4 10′, 14′, 42′, 73′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Balázs Dzsudzsák | PSV Eindhoven – Den Haag 6-0 | 5 february 2009 Eredivisie 2008/2009 | 3 31′, 46′, 52′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jefferson Farfan | PSV Eindhoven – Sparta Rotterdam 7-0 | 25 october 2006 Eredivisie 2006/2007 | 3 21′, 28′, 81′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jefferson Farfan | RKC Waalwijk – PSV Eindhoven 4-4 | 19 november 2005 Eredivisie 2005/2006 | 3 14′, 44′, 51′ |
Arouna Koné | Heerenveen – PSV Eindhoven 2-3 | 2 october 2005 Eredivisie 2005/2006 | 3 36′, 56′, 69′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mark van Bommel | Ajax – PSV Eindhoven 0-4 | 20 march 2005 Eredivisie 2004/2005 | 3 45′, 54′, 59′ |
Jan Vennegoor of Hesselink | RKC Waalwijk – PSV Eindhoven 1-4 | 30 january 2005 Eredivisie 2004/2005 | 3 38′, 69′, 82′ |
Jan Vennegoor of Hesselink | RBC Roosendaal – PSV Eindhoven 2-5 | 14 august 2004 Eredivisie 2004/2005 | 3 31′, 62′, 74′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mateja Kezman | AZ Alkmaar – PSV Eindhoven 2-4 | 16 may 2004 Eredivisie 2003/2004 | 3 52′, 82′, 89′ |
Mateja Kezman | PSV Eindhoven – Groningen 5-0 | 10 april 2004 Eredivisie 2003/2004 | 3 6′, 32′, 56′ |
Mateja Kezman | PSV Eindhoven – Volendam 7-0 | 6 december 2003 Eredivisie 2003/2004 | 4 12′, 50′, 55′, 57′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mark van Bommel | PSV Eindhoven – Excelsior 7-0 | 10 may 2003 Eredivisie 2002/2003 | 4 32′, 45′, 47′, 90′ |
Mateja Kezman | De Graafschap – PSV Eindhoven 1-6 | 26 april 2003 Eredivisie 2002/2003 | 3 6′, 15′, 84′ |
Mateja Kezman | PSV Eindhoven – Zwolle 6-0 | 15 february 2003 Eredivisie 2002/2003 | 3 3′, 9′, 25′ |
Mateja Kezman | PSV Eindhoven – RKC Waalwijk 4-0 | 14 september 2002 Eredivisie 2002/2003 | 3 8′, 62′, 73′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jan Vennegoor of Hesselink | PSV Eindhoven – Utrecht 4-0 | 24 february 2002 Eredivisie 2001/2002 | 3 45′, 81′, 90′ |
Jan Vennegoor of Hesselink | PSV Eindhoven – Groningen 8-0 | 22 december 2001 Eredivisie 2001/2002 | 3 62′, 82′, 87′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Arnold Bruggink | NEC Nijmegen – PSV Eindhoven 2-4 | 27 may 2001 Eredivisie 2000/2001 | 3 10′, 34′, 70′ |
Mateja Kezman | PSV Eindhoven – RBC Roosendaal 6-0 | 9 december 2000 Eredivisie 2000/2001 | 3 10′, 19′, 48′ |
Mateja Kezman | Heerenveen – PSV Eindhoven 1-4 | 18 november 2000 Eredivisie 2000/2001 | 4 13′, 18′, 43′, 80′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Arnold Bruggink | Twente – PSV Eindhoven 1-3 | 21 april 2000 Eredivisie 1999/2000 | 3 5′, 19′, 70′ |
Luc Nilis | Fortuna Sittard – PSV Eindhoven 0-4 | 7 april 2000 Eredivisie 1999/2000 | 3 15′, 63′, 75′ |
Arnold Bruggink | PSV Eindhoven – De Graafschap 6-0 | 18 march 2000 Eredivisie 1999/2000 | 4 15′, 21′, 49′, 53′ |
Ruud van Nistelrooy | PSV Eindhoven – Ajax 4-0 | 10 february 2000 Eredivisie 1999/2000 | 3 12′, 15′, 83′ |
Ruud van Nistelrooy | Ajax – PSV Eindhoven 1-3 | 15 december 1999 Eredivisie 1999/2000 | 3 38′, 44′, 49′ |
Luc Nilis | RKC Waalwijk – PSV Eindhoven 1-6 | 13 october 1999 Eredivisie 1999/2000 | 3 2′, 44′, 79′ |
Ruud van Nistelrooy | PSV Eindhoven – Sparta Rotterdam 7-0 | 2 october 1999 Eredivisie 1999/2000 | 3 25′, 55′, 84′ |
Ruud van Nistelrooy | PSV Eindhoven – Willem II 6-1 | 25 september 1999 Eredivisie 1999/2000 | 3 75′, 78′, 90′ |
Ruud van Nistelrooy | PSV Eindhoven – Maastricht 4-1 | 14 august 1999 Eredivisie 1999/2000 | 3 19′, 56′, 84′ |