Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| André-Pierre Gignac and Jonathan Rodriguez | ||||
| 26 | 3 | 12 | ||
| 27 | 8 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ángel Mena | ||||
| 26 | 15 | 5 | ||
| 27 | 15 | 5 | ||
| 26 | 15 | 5 | ||
| 27 | 15 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| André-Pierre Gignac | ||||
| 26 | 9 | 12 | ||
| 25 | 9 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mauro Boselli | ||||
| 25 | 4 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Raul Ruidiaz | ||||
| 28 | 15 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| André-Pierre Gignac | ||||
| 29 | 11 | 14 | ||
| 27 | 14 | 13 | ||
| 27 | 18 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dorlan Pabon | ||||
| 26 | 5 | 13 | ||
| 28 | 7 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pablo Velázquez | ||||
| 27 | 12 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christian Benitez | ||||
| 31 | 10 | 12 | ||
| 26 | 17 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christian Benitez | ||||
| 29 | 10 | 11 | ||
| 27 | 18 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Emanuel Villa | ||||
| 22 | 8 | 11 | ||