Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Alexander Frei | 25 | 20 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ousmane Dembele | ||||
| 23 | 5 | 11 | ||
| 25 | 17 | 7 | ||
| 27 | 23 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kylian Mbappé | ||||
| 22 | 10 | 10 | ||
| 30 | 11 | 9 | ||
| 24 | 21 | 7 | ||
| 27 | 21 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kylian Mbappé | ||||
| 29 | 11 | 15 | ||
| 23 | 11 | 15 | ||
| 26 | 23 | 9 | ||
| Marcus Rashford and Victor Boniface | ||||
| 26 | 11 | 3 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kylian Mbappé | ||||
| 25 | 3 | 21 | ||
| 28 | 6 | 15 | ||
| 28 | 15 | 11 | ||
| Cyriel Dessers | ||||
| 28 | 6 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kylian Mbappé | ||||
| 25 | 18 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kylian Mbappé and Wissam Ben Yedder | ||||
| 25 | 10 | 10 | ||
| 26 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kylian Mbappé | ||||
| 24 | 13 | 11 | ||
| Olivier Giroud | ||||
| 21 | 11 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Zlatan Ibrahimovic | ||||
| 18 | 9 | 12 | ||
| 27 | 17 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexandre Lacazette | ||||
| 22 | 16 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Zlatan Ibrahimovic | ||||
| 27 | 10 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Zlatan Ibrahimovic | ||||
| 30 | 13 | 11 | ||
| 24 | 17 | 10 | ||
| 26 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Nenê and Olivier Giroud | ||||
| 24 | 12 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Moussa Sow | ||||
| 27 | 17 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mamadou Niang | ||||
| 24 | 8 | 13 | ||
| 24 | 15 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| André-Pierre Gignac | ||||
| 23 | 18 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Karim Benzema | ||||
| 34 | 10 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pauleta | ||||
| 25 | 6 | 11 | ||
| 21 | 17 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pauleta | ||||
| 24 | 7 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Frei | ||||
| 25 | 1 | 20 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Djibril Cisse | ||||
| 24 | 2 | 20 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Shabani Nonda | ||||
| 24 | 14 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Djibril Cisse and Pauleta | ||||
| 25 | 16 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sonny Anderson | ||||
| 22 | 14 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sonny Anderson | ||||
| 23 | 4 | 16 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Arnaud Kalimuendo | Rennes – Saint-Étienne 5-0 | 30 november 2024 Ligue 1 2024/2025 | 3 39′, 61′, 67′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Amine Gouiri | Ajaccio – Rennes 0-5 | 21 may 2023 Ligue 1 2022/2023 | 3 31′, 40′, 71′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Serhou Guirassy | Rennes – Metz 6-1 | 20 march 2022 Ligue 1 2021/2022 | 3 40′, 54′, 64′ |
Martin Terrier | Saint-Étienne – Rennes 0-5 | 5 december 2021 Ligue 1 2021/2022 | 3 22′, 28′, 48′ |
Gaëtan Laborde | Rennes – Vitesse 3-3 | 25 november 2021 Europa Conference Giải đấu 2021/2022 | 3 9′, 39′, 69′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ousmane Dembele | Rennes – Nantes 4-1 | 6 march 2016 Ligue 1 2015/2016 | 3 2′, 24′, 45′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mickaël Pagis | Rennes – Lyon 3-0 | 5 october 2008 Ligue 1 2008/2009 | 3 17′, 56′, 67′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
John Utaka | Lyon – Rennes 1-4 | 25 february 2006 Ligue 1 2005/2006 | 3 19′, 53′, 73′ |
John Utaka | Rennes – Lens 4-1 | 18 february 2006 Ligue 1 2005/2006 | 3 37′, 45′, 78′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Alexander Frei | Rennes – Marseille 4-3 | 21 march 2004 Ligue 1 2003/2004 | 4 35′, 39′, 60′, 74′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Frédéric Piquionne | Rennes – Lille 5-1 | 30 november 2002 Ligue 1 2002/2003 | 3 35′, 49′, 63′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Olivier Monterrubio | Rennes – Monaco 3-0 | 11 august 2001 Ligue 1 2001/2002 | 3 18′, 24′, 81′ |