Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mario Engels | 25 | 24 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Henk Veerman | ||||
| 24 | 10 | 12 | ||
| 24 | 10 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lennart Thy | ||||
| 24 | 2 | 21 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thijs Dallinga | ||||
| 22 | 4 | 23 | ||
| 25 | 11 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Mühren | ||||
| 24 | 10 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Mühren | ||||
| 21 | 6 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mario Engels and Lars Veldwijk | ||||
| 25 | 1 | 24 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Wilfried Bony | ||||
| 29 | 5 | 17 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Bas Dost | ||||
| 28 | 2 | 25 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Björn Vleminckx | ||||
| 30 | 3 | 20 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luis Suárez | ||||
| 29 | 3 | 21 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mounir El Hamdaoui | ||||
| 23 | 16 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Klaas-Jan Huntelaar | ||||
| 20 | 14 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Afonso Alves | ||||
| 29 | 14 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Klaas-Jan Huntelaar | ||||
| 22 | 6 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dirk Kuyt | ||||
| 21 | 7 | 15 | ||
| 23 | 14 | 11 | ||
| 23 | 20 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateja Kezman | ||||
| 22 | 8 | 12 | ||
| 23 | 8 | 12 | ||
| 31 | 11 | 11 | ||
| 20 | 11 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateja Kezman | ||||
| 30 | 11 | 11 | ||
| 22 | 15 | 10 | ||
| 21 | 18 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pierre van Hooijdonk | ||||
| 29 | 16 | 10 | ||
| Pierre van Hooijdonk | ||||
| 29 | 13 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateja Kezman | ||||
| 28 | 3 | 19 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ruud van Nistelrooy | ||||
| 26 | 8 | 15 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Dylan Vente | Den Bosch – Roda 0-3 | 19 august 2022 Eerste Divisie 2022/2023 | 3 78′, 81′, 90+3′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Dylan Vente | Roda – Dordrecht 4-0 | 4 march 2022 Eerste Divisie 2021/2022 | 3 21′, 69′, 84′ |
Dylan Vente | Dordrecht – Roda 2-5 | 3 december 2021 Eerste Divisie 2021/2022 | 3 64′, 74′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Roland Alberg | Roda – Helmond Sport 4-0 | 12 october 2019 Eerste Divisie 2019/2020 | 3 14′, 47′, 48′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mads Junker | Roda – VVV-Venlo 5-2 | 16 april 2011 Eredivisie 2010/2011 | 3 15′, 30′, 56′ |
Mads Junker | Groningen – Roda 1-4 | 19 february 2011 Eredivisie 2010/2011 | 3 15′, 62′, 71′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mads Junker | Roda – RKC Waalwijk 5-1 | 3 april 2010 Eredivisie 2009/2010 | 3 62′, 69′, 81′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Danny Koevermans | PSV Eindhoven – Roda 2-4 | 7 december 2007 Eredivisie 2007/2008 | 3 81′, 81′, 83′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Simon Cziommer | Roda – RBC Roosendaal 5-1 | 25 march 2006 Eredivisie 2005/2006 | 3 9′, 24′, 74′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Arouna Koné | Den Haag – Roda 1-4 | 23 april 2005 Eredivisie 2004/2005 | 3 23′, 44′, 81′ |
Arouna Koné | Roda – Den Bosch 5-0 | 24 october 2004 Eredivisie 2004/2005 | 3 40′, 47′, 63′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ivan Vicelich | Roda – Den Haag 5-1 | 31 october 2003 Eredivisie 2003/2004 | 3 17′, 43′, 87′ |