Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dereck Kutesa | ||||
| 32 | 16 | 6 | ||
| 24 | 23 | 5 | ||
| 35 | 23 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jean-Pierre Nsame | ||||
| 34 | 11 | 9 | ||
| 32 | 25 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jordan Pefok | ||||
| 22 | 8 | 11 | ||
| 25 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jean-Pierre Nsame | ||||
| 27 | 10 | 9 | ||
| 24 | 10 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jean-Pierre Nsame | ||||
| 28 | 9 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Guillaume Hoarau | ||||
| 26 | 19 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Albian Ajeti | ||||
| 18 | 13 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Seydou Doumbia | ||||
| 22 | 4 | 15 | ||
| 24 | 16 | 8 | ||
| 31 | 16 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Munas Dabbur | ||||
| 36 | 13 | 10 | ||
| 23 | 13 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Shkelzen Gashi | ||||
| 22 | 4 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Shkelzen Gashi | ||||
| 27 | 18 | 8 | ||
| 25 | 18 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ezequiel Scarione | ||||
| 24 | 9 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Frei | ||||
| 28 | 3 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Frei | ||||
| 22 | 5 | 10 | ||
| 27 | 14 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Seydou Doumbia | ||||
| 31 | 2 | 21 | ||
| 28 | 18 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Seydou Doumbia | ||||
| 32 | 8 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Hakan Yakin | ||||
| 26 | 4 | 17 | ||
| 26 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mladen Petric | ||||
| 25 | 3 | 14 | ||
| 29 | 6 | 12 | ||
| 31 | 11 | 9 | ||
| 24 | 14 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christian Giménez and Richard Núñez | ||||
| 22 | 9 | 12 | ||
| 30 | 13 | 11 | ||
| 21 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marcin Kuzba | ||||
| 22 | 18 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Charles Amoah | ||||
| 22 | 10 | 12 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Guillaume Hoarau | St Gallen – Sion 0-3 | 9 may 2021 Super Giải đấu 2020/2021 | 3 51′, 62′, 88′ |
Anto Grgic | Sion – St Gallen 3-2 | 3 february 2021 Super Giải đấu 2020/2021 | 3 14′, 61′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Pajtim Kasami | Sion – Young Boys 3-4 | 24 november 2019 Super Giải đấu 2019/2020 | 3 22′, 23′, 69′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Itaitinga | Grasshoppers – Sion 0-3 | 22 may 2019 Super Giải đấu 2018/2019 | 3 13′, 43′, 84′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Matheus Cunha | Thun – Sion 1-4 | 19 may 2018 Super Giải đấu 2017/2018 | 3 34′, 40′, 68′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Theofanis Gekas | Sion – Lugano 3-1 | 23 april 2016 Super Giải đấu 2015/2016 | 3 47′, 85′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Moussa Konaté | Sion – Vaduz 4-0 | 9 may 2015 Super Giải đấu 2014/2015 | 3 70′, 86′, 90′ |
Moussa Konaté | Sion – St Gallen 3-0 | 18 march 2015 Super Giải đấu 2014/2015 | 3 1′, 24′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Emile Mpenza | Sion – St Gallen 5-1 | 16 may 2010 Super Giải đấu 2009/2010 | 3 16′, 45′, 55′ |
Emile Mpenza | Sion – Luzern 5-2 | 20 march 2010 Super Giải đấu 2009/2010 | 3 5′, 46′, 78′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Rogerio Moreira | Luzern – Sion 2-6 | 3 november 2001 Super Giải đấu 2001/2002 | 3 32′, 61′, 85′ |
Julien Poueys | Sion – Basel 8-1 | 4 july 2001 Super Giải đấu 2001/2002 | 3 55′, 59′, 62′ |
Samuel Ojong | Sion – Basel 8-1 | 4 july 2001 Super Giải đấu 2001/2002 | 3 79′, 81′, 86′ |