Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
|
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|
| André-Pierre Gignac and Jonathan Rodriguez |
| 34 | 1 | 13 | |
| 27 | 11 | 6 | |
|
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|
| Ángel Mena |
| 34 | 8 | 7 | |
| 30 | 15 | 5 | |
|
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|
| André-Pierre Gignac |
| 33 | 1 | 21 | |
| 29 | 12 | 11 | |
|
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|
| Mauro Boselli |
| 32 | 9 | 13 | |
| 28 | 10 | 12 | |
|
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|
| Raul Ruidiaz |
| 31 | 7 | 13 | |
| 30 | 15 | 11 | |
|
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|
| André-Pierre Gignac |
| 30 | 1 | 24 | |
|
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|
| Dorlan Pabon |
| 30 | 14 | 9 | |
|
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|
| Iván Alonso |
| 30 | 8 | 13 | |
| 31 | 18 | 9 | |