Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Sébastien Haller | 27 | 21 | |
Dusan Tadic | 30 | 28 | |
Luis Suárez | 23 | 35 | |
Klaas-Jan Huntelaar | 24 | 33 | |
Klaas-Jan Huntelaar | 22 | 33 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sem Steijn | ||||
| 25 | 6 | 10 | ||
| 22 | 10 | 8 | ||
| 32 | 12 | 7 | ||
| 32 | 12 | 7 | ||
| Ayoub El Kaabi and Kasper Høgh | ||||
| 22 | 9 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luuk de Jong and Vangelis Pavlidis | ||||
| 22 | 4 | 18 | ||
| 26 | 10 | 12 | ||
| 28 | 13 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Tasos Douvikas | ||||
| 21 | 8 | 13 | ||
| 25 | 10 | 12 | ||
| 34 | 15 | 11 | ||
| 22 | 15 | 11 | ||
| 31 | 23 | 9 | ||
| Erling Haaland | ||||
| 22 | 12 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sébastien Haller | ||||
| 27 | 1 | 21 | ||
| 33 | 8 | 13 | ||
| 29 | 15 | 9 | ||
| Karim Benzema | ||||
| 27 | 3 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giorgos Giakoumakis | ||||
| 32 | 8 | 14 | ||
| 28 | 12 | 12 | ||
| 26 | 15 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cyriel Dessers and Steven Berghuis | ||||
| 28 | 6 | 12 | ||
| 31 | 8 | 11 | ||
| 36 | 14 | 9 | ||
| 22 | 17 | 8 | ||
| Robert Lewandowski | ||||
| 28 | 16 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dusan Tadic and Luuk de Jong | ||||
| 30 | 1 | 28 | ||
| 35 | 6 | 16 | ||
| 26 | 6 | 16 | ||
| 21 | 19 | 11 | ||
| Lionel Messi | ||||
| 30 | 3 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alireza Jahanbakhsh | ||||
| 21 | 10 | 14 | ||
| 34 | 13 | 13 | ||
| 21 | 16 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Nicolai Jørgensen | ||||
| 19 | 8 | 16 | ||
| 24 | 10 | 14 | ||
| 24 | 19 | 9 | ||
| 21 | 19 | 9 | ||
| 21 | 19 | 9 | ||
| Edin Dzeko and Giuliano | ||||
| 19 | 4 | 6 | ||
| 23 | 12 | 4 | ||
| 21 | 12 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Vincent Janssen | ||||
| 22 | 3 | 21 | ||
| 23 | 12 | 13 | ||
| 21 | 14 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Memphis Depay | ||||
| 21 | 16 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alfred Finnbogason | ||||
| 27 | 11 | 12 | ||
| 24 | 14 | 11 | ||
| 21 | 19 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Wilfried Bony | ||||
| 24 | 12 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Bas Dost | ||||
| 23 | 9 | 13 | ||
| 23 | 13 | 11 | ||
| 32 | 20 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Björn Vleminckx | ||||
| 26 | 14 | 13 | ||
| 29 | 14 | 13 | ||
| 22 | 17 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luis Suárez | ||||
| 23 | 1 | 35 | ||
| 31 | 5 | 16 | ||
| 21 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mounir El Hamdaoui | ||||
| 22 | 2 | 22 | ||
| 24 | 16 | 9 | ||
| Vágner Love | ||||
| 22 | 8 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Klaas-Jan Huntelaar | ||||
| 24 | 1 | 33 | ||
| 21 | 3 | 17 | ||
| 33 | 6 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Afonso Alves | ||||
| 23 | 4 | 21 | ||
| 22 | 7 | 18 | ||
| 32 | 11 | 12 | ||
| 27 | 20 | 9 | ||
| Walter Pandiani | ||||
| 23 | 3 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Klaas-Jan Huntelaar | ||||
| 22 | 1 | 33 | ||
| 23 | 7 | 12 | ||
| Andriy Shevchenko | ||||
| 21 | 15 | 3 | ||
| 33 | 15 | 3 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateja Kezman | ||||
| 22 | 7 | 13 | ||
| 31 | 11 | 11 | ||
| 19 | 17 | 9 | ||
| 25 | 17 | 9 | ||
| Fernando Morientes | ||||
| 25 | 10 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateja Kezman | ||||
| 20 | 4 | 18 | ||
| 21 | 8 | 13 | ||
| 23 | 11 | 11 | ||
| 20 | 18 | 9 | ||
| Ruud van Nistelrooy | ||||
| 21 | 11 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pierre van Hooijdonk | ||||
| 19 | 7 | 14 | ||
| 28 | 12 | 12 | ||
| 19 | 12 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateja Kezman | ||||
| 28 | 5 | 18 | ||
| 27 | 14 | 12 | ||
| Demis Nikolaidis, Goran Drulic, Javi Moreno and Marcin Kuzba | ||||
| 22 | 10 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ruud van Nistelrooy | ||||
| 22 | 8 | 15 | ||
| 26 | 11 | 14 | ||
| 31 | 11 | 14 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Steven Bergwijn | Ajax – Almere City 3-0 | 12 may 2024 Eredivisie 2023/2024 | 3 29′, 34′, 38′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Steven Bergwijn | Ajax – Groningen 6-1 | 14 august 2022 Eredivisie 2022/2023 | 3 4′, 45′, 57′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Sébastien Haller | Ajax – Twente 5-0 | 13 february 2022 Eredivisie 2021/2022 | 3 53′, 85′, 88′ |
Sébastien Haller | Sporting – Ajax 1-5 | 15 september 2021 Champions Giải đấu 2021/2022 | 4 2′, 9′, 51′, 63′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Lassina Traoré | VVV-Venlo – Ajax 0-13 | 24 october 2020 Eredivisie 2020/2021 | 5 17′, 32′, 54′, 65′, 87′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Noa Lang | Twente – Ajax 2-5 | 1 december 2019 Eredivisie 2019/2020 | 3 32′, 51′, 70′ |
Quincy Promes | Ajax – Fortuna Sittard 5-0 | 25 september 2019 Eredivisie 2019/2020 | 3 50′, 68′, 83′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Klaas-Jan Huntelaar | Ajax – Excelsior 6-2 | 13 april 2019 Eredivisie 2018/2019 | 3 10′, 40′, 65′ |
Daley Blind | Ajax – De Graafschap 8-0 | 16 december 2018 Eredivisie 2018/2019 | 3 65′, 75′, 90′ |
Hakim Ziyech | Ajax – De Graafschap 8-0 | 16 december 2018 Eredivisie 2018/2019 | 3 33′, 62′, 69′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Justin Kluivert | Ajax – Roda 5-1 | 26 november 2017 Eredivisie 2017/2018 | 3 45′, 60′, 85′ |
Donny van de Beek | NAC Breda – Ajax 0-8 | 18 november 2017 Eredivisie 2017/2018 | 3 18′, 26′, 75′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kasper Dolberg | Ajax – NEC Nijmegen 5-0 | 20 november 2016 Eredivisie 2016/2017 | 3 19′, 24′, 37′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kolbeinn Sigthorsson | NAC Breda – Ajax 2-5 | 27 september 2014 Eredivisie 2014/2015 | 3 29′, 38′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Lasse Schöne | Ajax – Heerenveen 3-0 | 16 february 2014 Eredivisie 2013/2014 | 3 12′, 18′, 82′ |
Davy Klaassen | Ajax – NAC Breda 4-0 | 7 december 2013 Eredivisie 2013/2014 | 3 34′, 45′, 64′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Siem De Jong | Heerenveen – Ajax 0-5 | 11 april 2012 Eredivisie 2011/2012 | 3 25′, 45′, 63′ |
Lorenzo Ebecilio | Ajax – Roda 4-1 | 4 march 2012 Eredivisie 2011/2012 | 3 68′, 89′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Luis Suárez | De Graafschap – Ajax 0-5 | 29 august 2010 Eredivisie 2010/2011 | 3 14′, 41′, 84′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marko Pantelic | Ajax – VVV-Venlo 7-0 | 11 april 2010 Eredivisie 2009/2010 | 3 12′, 75′, 80′ |
Luis Suárez | Ajax – VVV-Venlo 7-0 | 11 april 2010 Eredivisie 2009/2010 | 3 5′, 9′, 42′ |
Luis Suárez | Ajax – Roda 4-0 | 3 february 2010 Eredivisie 2009/2010 | 4 54′, 69′, 79′, 86′ |
Marko Pantelic | Vitesse – Ajax 1-5 | 29 november 2009 Eredivisie 2009/2010 | 3 15′, 19′, 50′ |
Luis Suárez | VVV-Venlo – Ajax 0-4 | 20 september 2009 Eredivisie 2009/2010 | 4 3′, 68′, 70′, 90′ |
Dario Cvitanich | Ajax – NAC Breda 6-0 | 13 september 2009 Eredivisie 2009/2010 | 3 11′, 45′, 63′ |
Luis Suárez | Ajax – RKC Waalwijk 4-1 | 8 august 2009 Eredivisie 2009/2010 | 3 71′, 82′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Luis Suárez | Ajax – Willem II 7-0 | 12 april 2009 Eredivisie 2008/2009 | 3 35′, 69′, 82′ |
Dario Cvitanich | Ajax – Den Haag 3-0 | 28 december 2008 Eredivisie 2008/2009 | 3 6′, 17′, 57′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Klaas-Jan Huntelaar | Ajax – De Graafschap 4-1 | 6 april 2008 Eredivisie 2007/2008 | 3 3′, 9′, 41′ |
Luis Suárez | Ajax – Willem II 4-1 | 16 march 2008 Eredivisie 2007/2008 | 3 45′, 51′, 88′ |
Klaas-Jan Huntelaar | De Graafschap – Ajax 1-8 | 19 august 2007 Eredivisie 2007/2008 | 4 36′, 70′, 90′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Klaas-Jan Huntelaar | Twente – Ajax 1-4 | 11 march 2007 Eredivisie 2006/2007 | 3 21′, 30′, 75′ |
Wesley Sneijder | Ajax – Feyenoord 4-1 | 4 february 2007 Eredivisie 2006/2007 | 3 20′, 32′, 87′ |
Klaas-Jan Huntelaar | Excelsior – Ajax 1-3 | 17 december 2006 Eredivisie 2006/2007 | 3 24′, 48′, 74′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Klaas-Jan Huntelaar | Ajax – Sparta Rotterdam 6-0 | 5 march 2006 Eredivisie 2005/2006 | 3 40′, 56′, 62′ |
Klaas-Jan Huntelaar | Ajax – RBC Roosendaal 6-0 | 19 february 2006 Eredivisie 2005/2006 | 4 4′, 71′, 78′, 83′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Wesley Sonck | Zwolle – Ajax 0-5 | 2 may 2004 Eredivisie 2003/2004 | 3 56′, 78′, 82′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Rafael Van der Vaart | Ajax – RKC Waalwijk 6-1 | 3 may 2003 Eredivisie 2002/2003 | 3 19′, 45′, 82′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mido | Sparta Rotterdam – Ajax 0-4 | 14 april 2002 Eredivisie 2001/2002 | 3 33′, 66′, 73′ |
Rafael Van der Vaart | Ajax – Vitesse 5-1 | 19 december 2001 Eredivisie 2001/2002 | 3 15′, 25′, 81′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Shota Arveladze | Ajax – Feyenoord 3-4 | 13 may 2001 Eredivisie 2000/2001 | 3 13′, 18′, 85′ |
Shota Arveladze | Ajax – Sparta Rotterdam 9-0 | 18 march 2001 Eredivisie 2000/2001 | 4 39′, 48′, 66′, 86′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Nikos Machlas | Ajax – Den Bosch 6-1 | 24 october 1999 Eredivisie 1999/2000 | 3 29′, 49′, 87′ |