Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Vangelis Pavlidis | 25 | 29 | |
Alireza Jahanbakhsh | 24 | 21 | |
Vincent Janssen | 21 | 27 | |
Mounir El Hamdaoui | 24 | 23 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sem Steijn | ||||
| 23 | 2 | 12 | ||
| Ayoub El Kaabi and Kasper Høgh | ||||
| 23 | 14 | 4 | ||
| 25 | 14 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Vangelis Pavlidis and Luuk de Jong | ||||
| 25 | 1 | 29 | ||
| 26 | 18 | 10 | ||
| Ayoub El Kaabi | ||||
| 25 | 18 | 3 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Tasos Douvikas | ||||
| 24 | 10 | 12 | ||
| 24 | 23 | 9 | ||
| 24 | 23 | 9 | ||
| Arthur Cabral and Zeki Amdouni | ||||
| 24 | 6 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sébastien Haller | ||||
| 23 | 3 | 16 | ||
| 23 | 5 | 15 | ||
| Cyriel Dessers | ||||
| 23 | 10 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giorgos Giakoumakis | ||||
| 20 | 6 | 15 | ||
| 23 | 6 | 15 | ||
| 22 | 15 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cyriel Dessers and Steven Berghuis | ||||
| 19 | 3 | 14 | ||
| 24 | 5 | 13 | ||
| 22 | 8 | 11 | ||
| Bruno Fernandes | ||||
| 19 | 12 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dusan Tadic and Luuk de Jong | ||||
| 21 | 15 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alireza Jahanbakhsh | ||||
| 24 | 1 | 21 | ||
| 25 | 3 | 18 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Nicolai Jørgensen | ||||
| 24 | 6 | 17 | ||
| 23 | 13 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Vincent Janssen | ||||
| 21 | 1 | 27 | ||
| 23 | 13 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Memphis Depay | ||||
| 23 | 16 | 11 | ||
| 23 | 16 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alfred Finnbogason | ||||
| 23 | 4 | 21 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Wilfried Bony | ||||
| 23 | 4 | 23 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Bas Dost | ||||
| 22 | 7 | 15 | ||
| 24 | 14 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Björn Vleminckx | ||||
| 21 | 6 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luis Suárez | ||||
| 25 | 4 | 20 | ||
| 22 | 11 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mounir El Hamdaoui | ||||
| 24 | 1 | 23 | ||
| 21 | 12 | 10 | ||
| 23 | 16 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Afonso Alves | ||||
| 28 | 2 | 22 | ||
| 34 | 9 | 14 | ||
| 22 | 16 | 10 | ||
| Walter Pandiani | ||||
| 34 | 3 | 7 | ||
| 28 | 13 | 4 | ||
| 19 | 13 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Klaas-Jan Huntelaar | ||||
| 33 | 2 | 22 | ||
| 31 | 11 | 10 | ||
| 27 | 15 | 9 | ||
| 29 | 15 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dirk Kuyt | ||||
| 30 | 9 | 13 | ||
| 29 | 18 | 10 | ||
| Alan Shearer | ||||
| 29 | 13 | 4 | ||
| 22 | 13 | 4 | ||
| 35 | 13 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateja Kezman | ||||
| 27 | 5 | 14 | ||
| 29 | 13 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateja Kezman | ||||
| 28 | 11 | 11 | ||
| 33 | 18 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pierre van Hooijdonk | ||||
| 24 | 10 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateja Kezman | ||||
| 23 | 7 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ruud van Nistelrooy | ||||
| 35 | 6 | 18 | ||
| 30 | 14 | 11 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Troy Parrott | AZ Alkmaar – Heerenveen 9-1 | 14 september 2024 Eredivisie 2024/2025 | 4 23′, 48′, 50′, 56′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Vangelis Pavlidis | AZ Alkmaar – Heerenveen 3-0 | 21 october 2023 Eredivisie 2023/2024 | 3 11′, 59′, 76′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Vangelis Pavlidis | AZ Alkmaar – Utrecht 5-5 | 28 january 2023 Eredivisie 2022/2023 | 3 30′, 34′, 78′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Myron Boadu | AZ Alkmaar – Feyenoord 4-2 | 28 february 2021 Eredivisie 2020/2021 | 3 22′, 41′, 64′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Alireza Jahanbakhsh | AZ Alkmaar – Zwolle 6-0 | 6 may 2018 Eredivisie 2017/2018 | 3 13′, 52′, 88′ |
Alireza Jahanbakhsh | AZ Alkmaar – Vitesse 4-3 | 18 april 2018 Eredivisie 2017/2018 | 3 12′, 45′, 53′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Vincent Janssen | AZ Alkmaar – Zwolle 5-1 | 16 april 2016 Eredivisie 2015/2016 | 4 20′, 26′, 69′, 83′ |
Vincent Janssen | AZ Alkmaar – Feyenoord 4-2 | 24 january 2016 Eredivisie 2015/2016 | 3 26′, 53′, 55′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jozy Altidore | AZ Alkmaar – Utrecht 6-0 | 14 april 2013 Eredivisie 2012/2013 | 3 28′, 34′, 37′ |
Jozy Altidore | AZ Alkmaar – Vitesse 4-1 | 19 january 2013 Eredivisie 2012/2013 | 3 55′, 64′, 77′ |
Jozy Altidore | AZ Alkmaar – Roda 4-0 | 16 september 2012 Eredivisie 2012/2013 | 3 13′, 40′, 65′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Charlison Benschop | Den Haag – AZ Alkmaar 0-6 | 8 february 2012 Eredivisie 2011/2012 | 3 33′, 47′, 69′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kolbeinn Sigthorsson | AZ Alkmaar – VVV-Venlo 6-1 | 29 january 2011 Eredivisie 2010/2011 | 5 5′, 13′, 26′, 47′, 69′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jeremain Lens | AZ Alkmaar – Heracles Almelo 3-2 | 27 march 2010 Eredivisie 2009/2010 | 3 40′, 64′, 84′ |
Mounir El Hamdaoui | AZ Alkmaar – RKC Waalwijk 6-2 | 13 march 2010 Eredivisie 2009/2010 | 3 1′, 35′, 74′ |
Mounir El Hamdaoui | Vitesse – AZ Alkmaar 0-3 | 27 february 2010 Eredivisie 2009/2010 | 3 45′, 49′, 56′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mounir El Hamdaoui | Willem II – AZ Alkmaar 2-5 | 27 september 2008 Eredivisie 2008/2009 | 3 21′, 27′, 39′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Simon Cziommer | AZ Alkmaar – NAC Breda 8-1 | 19 august 2006 Eredivisie 2006/2007 | 3 41′, 56′, 80′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Shota Arveladze | RBC Roosendaal – AZ Alkmaar 0-5 | 7 february 2006 Eredivisie 2005/2006 | 3 56′, 65′, 83′ |
Shota Arveladze | Roda – AZ Alkmaar 1-4 | 27 january 2006 Eredivisie 2005/2006 | 3 2′, 39′, 53′ |
Shota Arveladze | AZ Alkmaar – RBC Roosendaal 7-0 | 10 september 2005 Eredivisie 2005/2006 | 3 28′, 68′, 89′ |
Kenneth Perez | Vitesse – AZ Alkmaar 0-5 | 27 august 2005 Eredivisie 2005/2006 | 3 45′, 49′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Martijn Meerdink | AZ Alkmaar – RKC Waalwijk 7-0 | 24 april 2004 Eredivisie 2003/2004 | 3 22′, 29′, 60′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kenneth Perez | AZ Alkmaar – Groningen 4-1 | 27 august 2002 Eredivisie 2002/2003 | 3 3′, 33′, 60′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Robin Nelisse | AZ Alkmaar – NEC Nijmegen 5-0 | 28 april 2002 Eredivisie 2001/2002 | 3 55′, 64′, 73′ |