Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mario Gomez | ||||
| 24 | 10 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Fernandao | ||||
| 23 | 15 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Aatif Chahechouhe | ||||
| 22 | 4 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Burak Yilmaz | ||||
| 21 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Burak Yilmaz | ||||
| 20 | 15 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alex | ||||
| 25 | 7 | 12 | ||
| 19 | 10 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ariza Makukula | ||||
| 30 | 2 | 13 | ||
| 28 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Milan Baros | ||||
| 28 | 7 | 11 | ||
| 27 | 7 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Semih Sentürk | ||||
| 30 | 3 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alex | ||||
| 31 | 19 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gökhan Ünal | ||||
| 30 | 13 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Fatih Tekke | ||||
| 29 | 10 | 13 | ||
| 26 | 15 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Zafer Biryol | ||||
| 28 | 11 | 13 | ||
| 29 | 15 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Okan Yilmaz | ||||
| 25 | 5 | 14 | ||
| 34 | 5 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Arif Erdem and Ilhan Mansiz | ||||
| 25 | 10 | 12 | ||
| 24 | 10 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Okan Yilmaz | ||||
| 26 | 4 | 18 | ||
| 23 | 9 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Serkan Aykut | ||||
| 24 | 6 | 16 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Nabil Ghilas | Kayserispor – Gaziantepspor 3-4 | 18 march 2017 Süper Lig 2016/2017 | 3 11′, 49′, 54′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Olcan Adin | Gaziantepspor – Istanbul Basaksehir 4-1 | 19 march 2011 Süper Lig 2010/2011 | 3 33′, 65′, 71′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Rodrigo Tabata | Kocaelispor – Gaziantepspor 2-5 | 14 december 2008 Süper Lig 2008/2009 | 3 8′, 22′, 54′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Antonio de Nigris | Gaziantepspor – Kayserispor 4-3 | 16 september 2007 Süper Lig 2007/2008 | 3 58′, 71′, 82′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ziad Jaziri | Gaziantepspor – Denizlispor 3-1 | 30 january 2005 Süper Lig 2004/2005 | 3 2′, 7′, 74′ |
Zdravko Lazarov | Gaziantepspor – Akcaabat Sebatspor 6-4 | 5 december 2004 Süper Lig 2004/2005 | 3 16′, 25′, 80′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Zdravko Lazarov | Ankaragücü – Gaziantepspor 1-4 | 1 november 2003 Süper Lig 2003/2004 | 3 26′, 47′, 85′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Fatih Tekke | Gaziantepspor – BB Erzurumspor 6-1 | 16 december 2000 Süper Lig 2000/2001 | 4 5′, 81′, 84′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Oktay Derelioglu | Gaziantepspor – Fenerbahce 5-1 | 27 february 2000 Süper Lig 1999/2000 | 4 15′, 46′, 51′, 78′ |
Oktay Derelioglu | Gaziantepspor – Samsunspor 5-2 | 26 december 1999 Süper Lig 1999/2000 | 3 15′, 53′, 70′ |
Désiré Mbonabucya | Gaziantepspor – BB Erzurumspor 6-0 | 17 october 1999 Süper Lig 1999/2000 | 4 19′, 25′, 70′, 80′ |