Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Fredrik Olsson | 30 | 17 | |
Branimir Hrgota | 18 | 18 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jesper Westermark | ||||
| 29 | 12 | 8 | ||
| 22 | 12 | 8 | ||
| 31 | 12 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Viktor Granath | ||||
| 25 | 24 | 6 | ||
| 30 | 24 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ajdin Zeljkovic | ||||
| 29 | 14 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pontus Engblom | ||||
| 27 | 7 | 11 | ||
| 23 | 9 | 9 | ||
| 27 | 9 | 9 | ||
| 26 | 14 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Erik Björndahl | ||||
| 25 | 3 | 15 | ||
| 34 | 8 | 10 | ||
| 21 | 13 | 8 | ||
| 33 | 18 | 7 | ||
| 22 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Karl Holmberg and Magnus Eriksson | ||||
| 24 | 12 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| John Owoeri | ||||
| 22 | 6 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Fredrik Olsson | ||||
| 30 | 1 | 17 | ||
| 32 | 3 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kennedy Bakircioglu | ||||
| 29 | 4 | 14 | ||
| 31 | 7 | 13 | ||
| 29 | 7 | 13 | ||
| 26 | 20 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Victor Sköld | ||||
| 30 | 8 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pablo Piñones Arce | ||||
| 19 | 11 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Branimir Hrgota | ||||
| 18 | 1 | 18 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Linus Hallenius | ||||
| 30 | 4 | 14 | ||
| 24 | 9 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marcus Ekenberg and Mattias Adelstam | ||||
| 30 | 16 | 8 | ||
| 26 | 22 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Garðar Gunnlaugsson | ||||
| 24 | 9 | 11 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Edin Hamidovic | Trelleborg – Jönköping Södra 1-3 | 3 october 2022 Superettan 2022 | 3 26′, 71′, 75′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Daryl Smylie | Jönköping Södra – Örgryte 5-2 | 1 september 2019 Superettan 2019 | 3 65′, 75′, 90′ |
Edin Hamidovic | Norrby – Jönköping Södra 1-7 | 21 april 2019 Superettan 2019 | 3 28′, 46′, 83′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Tommy Thelin | Jönköping Södra – Utsiktens BK 5-2 | 1 november 2015 Superettan 2015 | 3 67′, 76′, 83′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Daryl Smylie | Jönköping Södra – Degerfors 4-2 | 20 october 2014 Superettan 2014 | 3 66′, 70′, 81′ |
Fredrik Olsson | Jönköping Södra – Assyriska 4-0 | 19 july 2014 Superettan 2014 | 3 34′, 35′, 67′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Daryl Smylie | Jönköping Södra – Ljungskile 4-1 | 16 april 2012 Superettan 2012 | 3 37′, 69′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Branimir Hrgota | Jönköping Södra – Brage 3-0 | 16 july 2011 Superettan 2011 | 3 12′, 45′, 87′ |
Pär Cederqvist | Jönköping Södra – Västerås SK 5-1 | 16 april 2011 Superettan 2011 | 3 14′, 25′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Pär Cederqvist | Landskrona – Jönköping Södra 0-3 | 5 july 2010 Superettan 2010 | 3 15′, 24′, 65′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kristen Viikmäe | Qviding – Jönköping Södra 1-3 | 14 september 2008 Superettan 2008 | 3 18′, 38′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Tommy Thelin | Sylvia – Jönköping Södra 2-4 | 10 september 2007 Superettan 2007 | 4 28′, 41′, 69′, 77′ |