Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
13 July 1990Chiều cao
189 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superettan | 2021 | 10 | 7 | 31 | Ajdin Zeljkovic |
| Superettan | 2019 | 20 | 1 | 29 | Erik Björndahl |
| Superettan | 2018 | 13 | 3 | 28 | Andri Rúnar Bjarnason |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superettan | 2021 | 10 | 7 | 31 | Ajdin Zeljkovic |
| Superettan | 2019 | 20 | 1 | 29 | Erik Björndahl |
| Superettan | 2018 | 13 | 3 | 28 | Andri Rúnar Bjarnason |