Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
12 November 1990Nơi sinh
Bolungarvik, IcelandChiều cao
193 cmNational team caps
5National team goals
1Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superettan | 2018 | 16 | 1 | 27 | Andri Rúnar Bjarnason |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superettan | 2018 | 16 | 1 | 27 | Andri Rúnar Bjarnason |