Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Andri Rúnar Bjarnason | 27 | 16 | |
Imad Khalili | 26 | 15 | |
Alexander Gerndt | 24 | 20 | |
Razak Omotoyossi | 22 | 14 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Assad Al Hamlawi, Dijan Vukojevic and Karl Holmberg | ||||
| 23 | 4 | 13 | ||
| 26 | 23 | 6 | ||
| 20 | 23 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jesper Westermark | ||||
| 25 | 19 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ajdin Zeljkovic | ||||
| 28 | 2 | 17 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christoffer Nyman | ||||
| 27 | 9 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andri Rúnar Bjarnason | ||||
| 27 | 1 | 16 | ||
| 20 | 17 | 9 | ||
| 23 | 17 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Richard Yarsuvat | ||||
| 25 | 19 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Emir Kujovic | ||||
| 24 | 3 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lasse Vibe | ||||
| 24 | 2 | 17 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Imad Khalili | ||||
| 26 | 1 | 15 | ||
| 23 | 7 | 10 | ||
| 33 | 10 | 9 | ||
| 22 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Libor Kozák | ||||
| 27 | 8 | 4 | ||
| Waris Majeed | ||||
| 23 | 6 | 12 | ||
| 26 | 9 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mathias Ranégie | ||||
| 21 | 8 | 9 | ||
| 32 | 11 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Gerndt | ||||
| 24 | 1 | 20 | ||
| 31 | 10 | 8 | ||
| 32 | 20 | 6 | ||
| 20 | 20 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Tobias Hysén and Wanderson Do Carmo | ||||
| 19 | 9 | 8 | ||
| 38 | 15 | 7 | ||
| 27 | 20 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Patrik Ingelsten | ||||
| 37 | 4 | 14 | ||
| 30 | 9 | 9 | ||
| 26 | 13 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luca Toni and Pavel Pogrebnyak | ||||
| 36 | 4 | 6 | ||
| 22 | 4 | 6 | ||
| Razak Omotoyossi and Marcus Berg | ||||
| 22 | 1 | 14 | ||
| 36 | 5 | 9 | ||
| 35 | 20 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ari | ||||
| 23 | 3 | 11 | ||
| 20 | 7 | 9 | ||
| 35 | 8 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gunnar Heidar Thorvaldsson | ||||
| 29 | 14 | 7 | ||
| 22 | 18 | 6 | ||
| 22 | 18 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Markus Rosenberg | ||||
| 28 | 4 | 10 | ||
| 24 | 8 | 9 | ||
| 29 | 19 | 5 | ||
| 22 | 19 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Niklas Skoog | ||||
| 28 | 4 | 12 | ||
| 23 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Peter Ijeh | ||||
| 22 | 2 | 16 | ||
| 27 | 15 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Stefan Selakovic | ||||
| 32 | 4 | 11 | ||
| 21 | 10 | 7 | ||
| 29 | 20 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Fredrik Berglund | ||||
| 20 | 4 | 12 | ||
| 20 | 6 | 11 | ||
| 25 | 19 | 7 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Taylor Silverholt | Brage – Helsingborg 0-3 | 27 august 2024 Superettan 2024 | 3 36′, 45′, 77′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Anthony van den Hurk | Helsingborg – Falkenberg 4-0 | 27 july 2021 Superettan 2021 | 3 19′, 41′, 82′ |
Anthony van den Hurk | Västerås SK – Helsingborg 0-4 | 18 july 2021 Superettan 2021 | 3 22′, 33′, 84′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Andri Rúnar Bjarnason | IK Frej – Helsingborg 1-5 | 14 april 2018 Superettan 2018 | 3 38′, 53′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Nikola Djurdjic | Helsingborg – GIF Sundsvall 4-0 | 15 september 2012 Allsvenskan 2012 | 3 58′, 63′, 72′ |
Alfred Finnbogason | Helsingborg – Gefle 4-1 | 2 july 2012 Allsvenskan 2012 | 3 48′, 50′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Alexander Gerndt | Helsingborg – Gefle 3-1 | 11 september 2010 Allsvenskan 2010 | 3 15′, 59′, 80′ |
Alexander Gerndt | Helsingborg – Djurgården 3-3 | 5 august 2010 Allsvenskan 2010 | 3 54′, 57′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Rasmus Jönsson | AIK – Helsingborg 0-3 | 29 april 2009 Allsvenskan 2009 | 3 15′, 53′, 78′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Gustaf Andersson | Halmstad – Helsingborg 2-4 | 6 october 2003 Allsvenskan 2003 | 3 6′, 43′, 78′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Alvaro Santos | GIF Sundsvall – Helsingborg 1-4 | 9 september 2000 Allsvenskan 2000 | 3 9′, 53′, 61′ |