Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Stefan Kuntz | 31 | 18 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Davie Selke | ||||
| 26 | 3 | 15 | ||
| 28 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christos Tzolis, Haris Tabakovic and Robert Glatzel | ||||
| 24 | 5 | 16 | ||
| 28 | 16 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Tim Kleindienst | ||||
| 32 | 6 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marvin Ducksch | ||||
| 26 | 8 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mario Gomez | ||||
| 27 | 4 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Miroslav Klose | ||||
| 23 | 3 | 20 | ||
| 23 | 16 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ailton | ||||
| 25 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giovane Élber and Thomas Christiansen | ||||
| 24 | 19 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Márcio Amoroso and Martin Max | ||||
| 23 | 5 | 16 | ||
| 28 | 13 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ebbe Sand and Sergej Barbarez | ||||
| 27 | 18 | 9 | ||
| 22 | 18 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Martin Max | ||||
| 32 | 10 | 11 | ||
| 24 | 18 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Michael Preetz | ||||
| 33 | 10 | 12 | ||
| 30 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ulf Kirsten | ||||
| 32 | 2 | 21 | ||
| 27 | 12 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Fredi Bobic | ||||
| 27 | 15 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Heiko Herrlich and Mario Basler | ||||
| 26 | 4 | 16 | ||
| 32 | 9 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Stefan Kuntz and Tony Yeboah | ||||
| 31 | 1 | 18 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Tony Yeboah and Ulf Kirsten | ||||
| 24 | 10 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Fritz Walter | ||||
| 29 | 14 | 11 | ||
| 29 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Roland Wohlfarth | ||||
| 28 | 10 | 11 | ||
| 25 | 17 | 9 | ||
| 28 | 17 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jørn Andersen | ||||
| 27 | 2 | 15 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marlon Ritter | Kaiserslautern – Eintracht Braunschweig 5-0 | 19 may 2024 2. Bundesliga 2023/2024 | 3 36′, 48′, 69′ |
Ragnar Ache | Hansa Rostock – Kaiserslautern 0-3 | 2 march 2024 2. Bundesliga 2023/2024 | 3 6′, 66′, 75′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Halil Altintop | Kaiserslautern – Wolfsburg 3-2 | 17 december 2005 Bundesliga 2005/2006 | 3 45′, 61′, 83′ |
Halil Altintop | Kaiserslautern – Borussia Dortmund 3-3 | 15 october 2005 Bundesliga 2005/2006 | 3 13′, 57′, 78′ |
Halil Altintop | Kaiserslautern – Duisburg 5-3 | 13 august 2005 Bundesliga 2005/2006 | 3 3′, 58′, 80′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Miroslav Klose | Kaiserslautern – Hertha Berlin 4-2 | 23 november 2003 Bundesliga 2003/2004 | 3 47′, 68′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Igli Tare | Kaiserslautern – SSV Ulm 6-2 | 29 april 2000 Bundesliga 1999/2000 | 3 40′, 58′, 85′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Olaf Marschall | Kaiserslautern – Borussia Mönchengladbach 3-2 | 24 april 1998 Bundesliga 1997/1998 | 3 45′, 61′, 90′ |
Olaf Marschall | Kaiserslautern – Stuttgart 4-3 | 14 september 1997 Bundesliga 1997/1998 | 3 20′, 58′, 80′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Pavel Kuka | Duisburg – Kaiserslautern 1-7 | 10 april 1994 Bundesliga 1993/1994 | 3 50′, 58′, 87′ |
Stefan Kuntz | Kaiserslautern – Stuttgart 5-0 | 9 october 1993 Bundesliga 1993/1994 | 3 17′, 29′, 80′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jürgen Degen | Kaiserslautern – Borussia Dortmund 4-0 | 14 september 1991 Bundesliga 1991/1992 | 3 35′, 40′, 66′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Bruno Labbadia | Nürnberg – Kaiserslautern 1-4 | 2 april 1991 Bundesliga 1990/1991 | 3 7′, 26′, 84′ |