Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Michael Olunga | 26 | 28 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Leo Ceara | ||||
| 27 | 7 | 2 | ||
| 29 | 16 | 1 | ||
| 29 | 16 | 1 | ||
| 30 | 16 | 1 | ||
| 28 | 16 | 1 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Anderson Lopes | ||||
| 30 | 14 | 10 | ||
| 27 | 22 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Anderson Lopes and Yuya Osako | ||||
| 22 | 5 | 14 | ||
| 26 | 23 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thiago Santana | ||||
| 21 | 14 | 8 | ||
| 33 | 21 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Michael Olunga | ||||
| 26 | 1 | 28 | ||
| 28 | 16 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jô | ||||
| 24 | 17 | 9 | ||
| 26 | 17 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Yu Kobayashi | ||||
| 30 | 5 | 12 | ||
| 27 | 16 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Leandro and Peter Utaka | ||||
| 29 | 3 | 16 | ||
| 26 | 9 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Yoshito Okubo | ||||
| 28 | 5 | 14 | ||
| 25 | 12 | 10 | ||
| 30 | 17 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Yoshito Okubo | ||||
| 29 | 10 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Yoshito Okubo | ||||
| 23 | 5 | 19 | ||
| 26 | 15 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Hisato Sato | ||||
| 22 | 5 | 13 | ||
| 29 | 12 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Joshua Kennedy | ||||
| 28 | 3 | 15 | ||
| 24 | 9 | 13 | ||
| 33 | 14 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ryoichi Maeda | ||||
| – | 14 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marquinhos | ||||
| 23 | 16 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Juninho | ||||
| 21 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Emerson Sheik | ||||
| 24 | 12 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ueslei | ||||
| 23 | 10 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Will | ||||
| 33 | 16 | 10 | ||
| 30 | 18 | 9 | ||
| 23 | 18 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Masashi Nakayama | ||||
| 22 | 2 | 18 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Michael Olunga | Kashiwa Reysol – Vegalta Sendai 5-1 | 26 july 2020 J1 Giải đấu 2020 | 3 40′, 58′, 73′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Diego Oliveira | Kawasaki Frontale – Kashiwa Reysol 2-5 | 27 august 2016 J1 Giải đấu 2016 | 3 4′, 5′, 32′ |
Cristiano | Kashiwa Reysol – Gamba Osaka 3-2 | 23 july 2016 J1 Giải đấu 2016 | 3 9′, 14′, 54′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Cristiano | Sanfrecce Hiroshima – Kashiwa Reysol 0-3 | 16 august 2015 J1 Giải đấu 2015 | 3 3′, 63′, 77′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Junya Tanaka | Kashiwa Reysol – FC Tokyo 4-1 | 30 november 2013 J1 Giải đấu 2013 | 3 39′, 45′, 87′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Masato Kudo | Kashiwa Reysol – Cerezo Osaka 4-1 | 28 july 2012 J1 Giải đấu 2012 | 3 28′, 41′, 51′ |
Masakatsu Sawa | Gamba Osaka – Kashiwa Reysol 2-6 | 30 june 2012 J1 Giải đấu 2012 | 3 3′, 7′, 68′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Yusuke Murakami | Omiya Ardija – Kashiwa Reysol 0-4 | 4 october 2008 J1 Giải đấu 2008 | 3 10′, 14′, 44′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Cléber Santana | Vissel Kobe – Kashiwa Reysol 0-4 | 17 july 2005 J1 Giải đấu 2005 | 3 32′, 44′, 51′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Keiji Tamada | Cerezo Osaka – Kashiwa Reysol 1-5 | 26 june 2004 J1 Giải đấu 2004 | 3 34′, 37′, 53′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Hideaki Kitajima | Kashiwa Reysol – Vissel Kobe 5-1 | 29 april 2001 J1 Giải đấu 2001 | 3 71′, 72′, 79′ |