Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ciro Immobile | 32 | 27 | |
Ciro Immobile | 30 | 36 | |
Ciro Immobile | 28 | 29 | |
Ciro Immobile | 28 | 8 | |
Libor Kozák | 23 | 8 | |
Hernan Crespo | 25 | 26 | |
Giuseppe Signori | 28 | 24 | |
Giuseppe Signori | 26 | 23 | |
Giuseppe Signori | 25 | 26 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateo Retegui | ||||
| 26 | 11 | 9 | ||
| 29 | 15 | 8 | ||
| 28 | 21 | 7 | ||
| 37 | 24 | 6 | ||
| Ayoub El Kaabi and Kasper Høgh | ||||
| 37 | 14 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Harry Kane and Kylian Mbappé | ||||
| 34 | 13 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Victor Osimhen | ||||
| 33 | 8 | 12 | ||
| 27 | 14 | 10 | ||
| 30 | 20 | 9 | ||
| 28 | 20 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ciro Immobile | ||||
| 32 | 1 | 27 | ||
| 27 | 16 | 11 | ||
| James Tavernier | ||||
| 32 | 6 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 31 | 5 | 20 | ||
| Erling Haaland | ||||
| 31 | 10 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ciro Immobile | ||||
| 30 | 1 | 36 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Fabio Quagliarella | ||||
| 29 | 10 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ciro Immobile and Mauro Icardi | ||||
| 28 | 1 | 29 | ||
| 23 | 9 | 12 | ||
| 25 | 13 | 11 | ||
| Ciro Immobile and Aritz Adúriz | ||||
| 28 | 1 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Edin Dzeko | ||||
| 27 | 6 | 23 | ||
| 22 | 8 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gonzalo Higuaín | ||||
| 29 | 14 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luca Toni and Mauro Icardi | ||||
| 36 | 9 | 13 | ||
| 30 | 15 | 10 | ||
| 28 | 15 | 10 | ||
| 22 | 15 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ciro Immobile | ||||
| 27 | 18 | 12 | ||
| Jonathan Soriano | ||||
| 32 | 7 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Edinson Cavani | ||||
| 34 | 5 | 15 | ||
| 27 | 17 | 11 | ||
| Libor Kozák | ||||
| 23 | 1 | 8 | ||
| 31 | 8 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Zlatan Ibrahimovic | ||||
| 33 | 10 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Antonio Di Natale | ||||
| 25 | 15 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Antonio Di Natale | ||||
| 28 | 12 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Zlatan Ibrahimovic | ||||
| 22 | 10 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alessandro Del Piero | ||||
| 28 | 9 | 14 | ||
| 24 | 9 | 14 | ||
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 24 | 12 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Francesco Totti | ||||
| 29 | 7 | 16 | ||
| 24 | 19 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luca Toni | ||||
| 26 | 8 | 16 | ||
| 22 | 18 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Lucarelli | ||||
| 26 | 13 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andriy Shevchenko | ||||
| 28 | 18 | 10 | ||
| Fernando Morientes | ||||
| 28 | 20 | 3 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christian Vieri | ||||
| 28 | 5 | 15 | ||
| 27 | 12 | 11 | ||
| Derlei and Henrik Larsson | ||||
| 27 | 13 | 4 | ||
| 32 | 13 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dario Hübner and David Trezeguet | ||||
| 26 | 10 | 13 | ||
| 27 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Hernan Crespo | ||||
| 25 | 1 | 26 | ||
| Giovane Élber and Raúl | ||||
| 26 | 7 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andriy Shevchenko | ||||
| 25 | 12 | 11 | ||
| Mário Jardel, Raúl and Rivaldo | ||||
| 24 | 4 | 9 | ||
| 25 | 17 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Márcio Amoroso | ||||
| 24 | 7 | 15 | ||
| 25 | 12 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Oliver Bierhoff | ||||
| 25 | 16 | 11 | ||
| 28 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Filippo Inzaghi | ||||
| 29 | 5 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giuseppe Signori and Igor Protti | ||||
| 28 | 1 | 24 | ||
| 27 | 8 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gabriel Batistuta | ||||
| 27 | 5 | 17 | ||
| 26 | 11 | 12 | ||
| 25 | 16 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giuseppe Signori | ||||
| 26 | 1 | 23 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giuseppe Signori | ||||
| 25 | 1 | 26 | ||
| 24 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marco van Basten | ||||
| 26 | 5 | 13 | ||
| 26 | 5 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gianluca Vialli | ||||
| 25 | 12 | 11 | ||
| 25 | 18 | 9 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ciro Immobile | Genoa – Lazio 1-4 | 10 april 2022 Serie A 2021/2022 | 3 45′, 63′, 76′ |
Ciro Immobile | Lazio – Spezia 6-1 | 28 august 2021 Serie A 2021/2022 | 3 5′, 15′, 45′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ciro Immobile | Verona – Lazio 1-5 | 26 july 2020 Serie A 2019/2020 | 3 45′, 83′, 90′ |
Ciro Immobile | Lazio – Sampdoria 5-1 | 18 january 2020 Serie A 2019/2020 | 3 17′, 20′, 65′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ciro Immobile | Lazio – Steaua Bucharest 5-1 | 22 february 2018 Europa Giải đấu 2017/2018 | 3 7′, 43′, 71′ |
Ciro Immobile | Spal – Lazio 2-5 | 6 january 2018 Serie A 2017/2018 | 4 19′, 26′, 41′, 51′ |
Ciro Immobile | Lazio – Milan 4-1 | 10 september 2017 Serie A 2017/2018 | 3 38′, 42′, 48′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Keita Balde | Lazio – Palermo 6-2 | 23 april 2017 Serie A 2016/2017 | 3 21′, 24′, 26′ |
Marco Parolo | Pescara – Lazio 2-6 | 5 february 2017 Serie A 2016/2017 | 4 10′, 14′, 49′, 77′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Filip Djordjevic | Palermo – Lazio 0-4 | 29 september 2014 Serie A 2014/2015 | 3 45′, 75′, 83′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Miroslav Klose | Lazio – Bologna 6-0 | 5 may 2013 Serie A 2012/2013 | 5 22′, 36′, 39′, 50′, 61′ |
Libor Kozák | Lazio – Stuttgart 3-1 | 14 march 2013 Europa Giải đấu 2012/2013 | 3 6′, 8′, 87′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Goran Pandev | Reggina – Lazio 2-3 | 11 january 2009 Serie A 2008/2009 | 3 14′, 21′, 76′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Tommaso Rocchi | Lecce – Lazio 5-3 | 1 may 2005 Serie A 2004/2005 | 3 30′, 52′, 58′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
César | Lazio – Siena 5-2 | 4 april 2004 Serie A 2003/2004 | 3 4′, 45′, 49′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Claudio López | Lazio – Inter 3-3 | 7 december 2002 Serie A 2002/2003 | 3 10′, 31′, 37′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Hernan Crespo | Lazio – Venezia 4-2 | 3 march 2002 Serie A 2001/2002 | 3 24′, 45′, 75′ |
Hernan Crespo | Lazio – Brescia 5-0 | 4 november 2001 Serie A 2001/2002 | 3 6′, 32′, 77′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Hernan Crespo | Lazio – Verona 5-3 | 25 february 2001 Serie A 2000/2001 | 3 40′, 76′, 90′ |
Claudio López | Lazio – Shakhtar Donetsk 5-1 | 25 october 2000 Champions Giải đấu 2000/2001 | 3 49′, 69′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Simone Inzaghi | Lazio – Marseille 5-1 | 14 march 2000 Champions Giải đấu 1999/2000 | 4 17′, 37′, 38′, 71′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Sinisa Mihajlovic | Lazio – Sampdoria 5-2 | 13 december 1998 Serie A 1998/1999 | 3 29′, 45′, 52′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Igor Protti | Lazio – Reggiana 6-1 | 20 april 1997 Serie A 1996/1997 | 3 22′, 32′, 37′ |
Giuseppe Signori | Piacenza – Lazio 1-3 | 17 november 1996 Serie A 1996/1997 | 3 5′, 40′, 54′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Giuseppe Signori | Lazio – Vicenza 3-0 | 31 march 1996 Serie A 1995/1996 | 3 45′, 54′, 57′ |
Giuseppe Signori | Lazio – Bari 4-3 | 4 february 1996 Serie A 1995/1996 | 3 20′, 24′, 30′ |
Pierluigi Casiraghi | Lazio – Cagliari 4-0 | 28 january 1996 Serie A 1995/1996 | 3 28′, 34′, 45′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Pierluigi Casiraghi | Lazio – Fiorentina 8-2 | 5 march 1995 Serie A 1994/1995 | 4 4′, 49′, 82′, 89′ |
Alen Boksic | Lazio – Foggia 7-1 | 15 january 1995 Serie A 1994/1995 | 3 48′, 52′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Giuseppe Signori | Lazio – Atalanta 3-1 | 10 april 1994 Serie A 1993/1994 | 3 66′, 76′, 90′ |
Giuseppe Signori | Lazio – Cagliari 4-0 | 13 february 1994 Serie A 1993/1994 | 3 24′, 51′, 64′ |
Giuseppe Signori | Lazio – Genoa 4-0 | 28 november 1993 Serie A 1993/1994 | 3 51′, 76′, 82′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Giuseppe Signori | Lazio – Parma 5-2 | 4 october 1992 Serie A 1992/1993 | 3 13′, 34′, 70′ |