Thông tin cầu thủ
Ngày sinh
2 November 1980Retired
2018Chiều cao
181 cmNational team caps
14Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superettan | 2014 | 17 | 1 | 33 | Kennedy Bakircioglu |
| Eredivisie | 2006/2007 | 15 | 8 | 26 | Afonso Alves |
| Allsvenskan | 2003 | 12 | 4 | 22 | Niklas Skoog |
| Allsvenskan | 2002 | 11 | 6 | 22 | Peter Ijeh |
| Allsvenskan | 2001 | 8 | 7 | 20 | Stefan Selakovic |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superettan | 2014 | 17 | 1 | 33 | Kennedy Bakircioglu |
| Eredivisie | 2006/2007 | 15 | 8 | 26 | Afonso Alves |
| Allsvenskan | 2003 | 12 | 4 | 22 | Niklas Skoog |
| Allsvenskan | 2002 | 11 | 6 | 22 | Peter Ijeh |
| Allsvenskan | 2001 | 8 | 7 | 20 | Stefan Selakovic |