Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sem Steijn | ||||
| 23 | 1 | 22 | ||
| 27 | 14 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luuk de Jong and Vangelis Pavlidis | ||||
| 22 | 5 | 17 | ||
| 35 | 7 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Tasos Douvikas | ||||
| 25 | 5 | 14 | ||
| 34 | 17 | 10 | ||
| 29 | 23 | 9 | ||
| 21 | 23 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sébastien Haller | ||||
| 33 | 3 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giorgos Giakoumakis | ||||
| 22 | 4 | 17 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cyriel Dessers and Steven Berghuis | ||||
| 27 | 8 | 11 | ||
| 24 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lars Veldwijk and Mario Engels | ||||
| 26 | 5 | 16 | ||
| 23 | 11 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Nicolai Jørgensen | ||||
| 20 | 5 | 18 | ||
| 24 | 19 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Vincent Janssen | ||||
| 23 | 6 | 17 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Memphis Depay | ||||
| 22 | 9 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alfred Finnbogason | ||||
| 25 | 3 | 23 | ||
| 21 | 7 | 14 | ||
| 22 | 14 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Wilfried Bony | ||||
| 20 | 10 | 13 | ||
| 24 | 10 | 13 | ||
| 23 | 12 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Bas Dost | ||||
| 21 | 2 | 25 | ||
| 25 | 11 | 12 | ||
| 22 | 14 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Björn Vleminckx | ||||
| 27 | 12 | 14 | ||
| 29 | 14 | 13 | ||
| 20 | 17 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luis Suárez | ||||
| 24 | 2 | 24 | ||
| 34 | 11 | 12 | ||
| 20 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mounir El Hamdaoui | ||||
| 33 | 4 | 16 | ||
| 20 | 9 | 12 | ||
| 22 | 16 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Klaas-Jan Huntelaar | ||||
| 32 | 2 | 22 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Afonso Alves | ||||
| 31 | 2 | 22 | ||
| 26 | 8 | 15 | ||
| 28 | 20 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Klaas-Jan Huntelaar | ||||
| 30 | 7 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dirk Kuyt | ||||
| 29 | 4 | 16 | ||
| 24 | 14 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateja Kezman | ||||
| 28 | 5 | 14 | ||
| 18 | 17 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateja Kezman | ||||
| 22 | 8 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ruud van Nistelrooy | ||||
| 21 | 3 | 19 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Sem Steijn | Twente – Willem II 6-2 | 12 january 2025 Eredivisie 2024/2025 | 3 12′, 36′, 50′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Sem Steijn | Twente – Volendam 7-2 | 12 may 2024 Eredivisie 2023/2024 | 3 43′, 69′, 73′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Enes Ünal | Groningen – Twente 3-4 | 21 august 2016 Eredivisie 2016/2017 | 3 23′, 36′, 39′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Luuk de Jong | Twente – Groningen 4-1 | 29 january 2012 Eredivisie 2011/2012 | 3 14′, 23′, 58′ |
Marc Janko | RKC Waalwijk – Twente 0-4 | 15 october 2011 Eredivisie 2011/2012 | 3 43′, 52′, 71′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marc Janko | Twente – Heracles Almelo 5-0 | 19 january 2011 Eredivisie 2010/2011 | 4 4′, 45′, 60′, 70′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Bryan Ruiz | Twente – Sparta Rotterdam 3-0 | 27 march 2010 Eredivisie 2009/2010 | 3 46′, 49′, 50′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Blaise Nkufo | Twente – Heerenveen 6-0 | 22 november 2008 Eredivisie 2008/2009 | 3 23′, 41′, 72′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Blaise Nkufo | Willem II – Twente 1-3 | 10 december 2006 Eredivisie 2006/2007 | 3 31′, 42′, 67′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Collins John | Twente – Groningen 5-3 | 19 october 2003 Eredivisie 2003/2004 | 3 2′, 38′, 76′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Thijs Houwing | Twente – RBC Roosendaal 4-1 | 5 may 2001 Eredivisie 2000/2001 | 3 4′, 25′, 71′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jan Vennegoor of Hesselink | Twente – NEC Nijmegen 4-2 | 21 august 1999 Eredivisie 1999/2000 | 3 61′, 65′, 80′ |