Thông tin cầu thủ
Vị trí
MidfielderNgày sinh
27 November 1993Nơi sinh
Celje, SloveniaChiều cao
179 cmNational team caps
61National team goals
6Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| A1 Ethniki Katigoria | 2025/2026 | 5 | 25 | 32 | Ayoub El Kaabi |
| Premjer-Liha | 2019/2020 | 11 | 6 | 26 | Júnior Moraes |
| Premjer-Liha | 2018/2019 | 7 | 12 | 25 | Júnior Moraes |
| Superliga | 2017/2018 | 7 | 21 | 24 | Pål Alexander Kirkevold |
| Superliga | 2016/2017 | 6 | 24 | 23 | Marcus Ingvartsen |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| A1 Ethniki Katigoria | 2025/2026 | 5 | 25 | 32 | Ayoub El Kaabi |
| Premjer-Liha | 2019/2020 | 11 | 6 | 26 | Júnior Moraes |
| Premjer-Liha | 2018/2019 | 7 | 12 | 25 | Júnior Moraes |
| Superliga | 2017/2018 | 7 | 21 | 24 | Pål Alexander Kirkevold |
| Superliga | 2016/2017 | 6 | 24 | 23 | Marcus Ingvartsen |