Thông tin cầu thủ
Vị trí
MidfielderNgày sinh
1 May 1986Chiều cao
177 cmNational team caps
3Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2020 | 8 | 10 | 34 | Raul Ruidiaz |
| MLS | 2018 | 14 | 10 | 32 | Josef Martinez |
| MLS | 2017 | 21 | 3 | 31 | David Villa and Nemanja Nikolic |
| MLS | 2016 | 14 | 10 | 30 | Bradley Wright-Phillips |
| MLS | 2014 | 11 | 14 | 28 | Bradley Wright-Phillips |
| MLS | 2013 | 11 | 10 | 27 | Camilo Sanvezzo |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2020 | 8 | 10 | 34 | Raul Ruidiaz |
| MLS | 2018 | 14 | 10 | 32 | Josef Martinez |
| MLS | 2017 | 21 | 3 | 31 | David Villa and Nemanja Nikolic |
| MLS | 2016 | 14 | 10 | 30 | Bradley Wright-Phillips |
| MLS | 2014 | 11 | 14 | 28 | Bradley Wright-Phillips |
| MLS | 2013 | 11 | 10 | 27 | Camilo Sanvezzo |