Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
26 April 1995Nơi sinh
SwedenChiều cao
191 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan* | 2026 | 5 | 6 | 31 | Isak Bjerkebo |
| Allsvenskan | 2024 | 8 | 15 | 29 | Nikola Vasic |
| Allsvenskan | 2021 | 9 | 12 | 26 | Samuel Adegbenro |
| Allsvenskan | 2020 | 8 | 17 | 25 | Christoffer Nyman |
| Superettan | 2019 | 8 | 13 | 24 | Erik Björndahl |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan* | 2026 | 5 | 6 | 31 | Isak Bjerkebo |
| Allsvenskan | 2024 | 8 | 15 | 29 | Nikola Vasic |
| Allsvenskan | 2021 | 9 | 12 | 26 | Samuel Adegbenro |
| Allsvenskan | 2020 | 8 | 17 | 25 | Christoffer Nyman |
| Superettan | 2019 | 8 | 13 | 24 | Erik Björndahl |