Thông tin cầu thủ
Vị trí
MidfielderNgày sinh
23 January 2004Nơi sinh
Odense, DenmarkChiều cao
176 cmNational team caps
3Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2025/2026 | 10 | 15 | 22 | Ayase Ueda |
| Eerste Divisie | 2022/2023 | 10 | 25 | 19 | Lennart Thy |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2025/2026 | 10 | 15 | 22 | Ayase Ueda |
| Eerste Divisie | 2022/2023 | 10 | 25 | 19 | Lennart Thy |