Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
6 February 2000Nơi sinh
Breda, NetherlandsChiều cao
190 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2022/2023 | 16 | 3 | 23 | Tasos Douvikas and Xavi Simons |
| Eerste Divisie | 2020/2021 | 15 | 8 | 21 | Robert Mühren |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2022/2023 | 16 | 3 | 23 | Tasos Douvikas and Xavi Simons |
| Eerste Divisie | 2020/2021 | 15 | 8 | 21 | Robert Mühren |