Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Alfred Finnbogason | 25 | 29 | |
Bas Dost | 22 | 32 | |
Afonso Alves | 26 | 34 | |
Klaas-Jan Huntelaar | 22 | 33 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luuk de Jong and Vangelis Pavlidis | ||||
| 28 | 18 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Tasos Douvikas | ||||
| 23 | 3 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giorgos Giakoumakis | ||||
| 30 | 8 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cyriel Dessers and Steven Berghuis | ||||
| 22 | 14 | 9 | ||
| 20 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dusan Tadic and Luuk de Jong | ||||
| 21 | 6 | 16 | ||
| 22 | 6 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Nicolai Jørgensen | ||||
| 29 | 2 | 20 | ||
| 24 | 19 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Vincent Janssen | ||||
| 24 | 18 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Memphis Depay | ||||
| 23 | 2 | 20 | ||
| 22 | 9 | 13 | ||
| 21 | 12 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alfred Finnbogason | ||||
| 25 | 1 | 29 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Wilfried Bony | ||||
| 24 | 3 | 24 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Bas Dost | ||||
| 22 | 1 | 32 | ||
| 23 | 14 | 10 | ||
| 20 | 14 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Björn Vleminckx | ||||
| 21 | 14 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luis Suárez | ||||
| 36 | 13 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mounir El Hamdaoui | ||||
| 27 | 4 | 16 | ||
| 20 | 12 | 10 | ||
| 21 | 16 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Klaas-Jan Huntelaar | ||||
| 20 | 4 | 16 | ||
| 19 | 8 | 14 | ||
| 34 | 10 | 13 | ||
| 27 | 14 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Afonso Alves | ||||
| 26 | 1 | 34 | ||
| 25 | 20 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Klaas-Jan Huntelaar | ||||
| 22 | 1 | 33 | ||
| 24 | 15 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dirk Kuyt | ||||
| 21 | 4 | 16 | ||
| 20 | 14 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateja Kezman | ||||
| 30 | 3 | 15 | ||
| 26 | 17 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateja Kezman | ||||
| 22 | 15 | 10 | ||
| 26 | 18 | 9 | ||
| 31 | 18 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pierre van Hooijdonk | ||||
| 28 | 5 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateja Kezman | ||||
| 24 | 14 | 12 | ||
| 27 | 19 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ruud van Nistelrooy | ||||
| 23 | 6 | 18 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Sydney van Hooijdonk | Vitesse – Heerenveen 0-4 | 20 august 2022 Eredivisie 2022/2023 | 3 5′, 72′, 77′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Reza Ghoochannejhad | PSV Eindhoven – Heerenveen 4-3 | 22 january 2017 Eredivisie 2016/2017 | 3 5′, 54′, 80′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mark Uth | Heerenveen – Utrecht 3-1 | 30 august 2014 Eredivisie 2014/2015 | 3 3′, 54′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Alfred Finnbogason | Heerenveen – RKC Waalwijk 5-2 | 8 november 2013 Eredivisie 2013/2014 | 3 48′, 64′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Bas Dost | NEC Nijmegen – Heerenveen 2-4 | 14 april 2012 Eredivisie 2011/2012 | 3 66′, 71′, 79′ |
Bas Dost | Excelsior – Heerenveen 0-5 | 10 december 2011 Eredivisie 2011/2012 | 5 13′, 18′, 43′, 58′, 66′ |
Bas Dost | Heerenveen – Den Haag 4-0 | 29 october 2011 Eredivisie 2011/2012 | 3 77′, 82′, 87′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Oussama Assaidi | Heerenveen – Twente 6-2 | 12 december 2010 Eredivisie 2010/2011 | 3 20′, 37′, 87′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Michael Bradley | Heerenveen – Groningen 4-2 | 9 december 2007 Eredivisie 2007/2008 | 3 6′, 22′, 40′ |
Afonso Alves | Heerenveen – Heracles Almelo 9-0 | 7 october 2007 Eredivisie 2007/2008 | 7 10′, 17′, 18′, 68′, 70′, 74′, 77′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Afonso Alves | Heerenveen – Feyenoord 5-1 | 29 april 2007 Eredivisie 2006/2007 | 4 32′, 73′, 75′, 85′ |
Afonso Alves | Willem II – Heerenveen 1-3 | 15 april 2007 Eredivisie 2006/2007 | 3 49′, 52′, 69′ |
Afonso Alves | Heerenveen – NAC Breda 4-2 | 17 march 2007 Eredivisie 2006/2007 | 3 9′, 39′, 68′ |
Afonso Alves | Vitesse – Heerenveen 1-3 | 29 november 2006 Eredivisie 2006/2007 | 3 55′, 60′, 77′ |
Afonso Alves | Heerenveen – Groningen 4-2 | 22 october 2006 Eredivisie 2006/2007 | 3 14′, 74′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Lasse Nilsson | Heerenveen – Den Haag 3-0 | 5 february 2006 Eredivisie 2005/2006 | 3 2′, 34′, 78′ |
Klaas-Jan Huntelaar | NAC Breda – Heerenveen 0-3 | 15 october 2005 Eredivisie 2005/2006 | 3 5′, 25′, 47′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Georgios Samaras | Heerenveen – RBC Roosendaal 7-1 | 22 april 2005 Eredivisie 2004/2005 | 3 43′, 64′, 75′ |
Klaas-Jan Huntelaar | Heerenveen – RBC Roosendaal 7-1 | 22 april 2005 Eredivisie 2004/2005 | 3 18′, 29′, 34′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Gerald Sibon | Heerenveen – Utrecht 4-0 | 10 april 2004 Eredivisie 2003/2004 | 3 23′, 28′, 30′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marcus Allbäck | Willem II – Heerenveen 1-6 | 23 february 2001 Eredivisie 2000/2001 | 3 4′, 32′, 69′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Anthony Lurling | Heerenveen – RKC Waalwijk 4-1 | 15 december 1999 Eredivisie 1999/2000 | 3 41′, 74′, 79′ |