Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Adam Rooney | 27 | 18 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Daizen Maeda and Sam Dalby | ||||
| 28 | 16 | 7 | ||
| 26 | 23 | 5 | ||
| 22 | 23 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lawrence Shankland | ||||
| 24 | 4 | 16 | ||
| 27 | 12 | 9 | ||
| Ayoub El Kaabi | ||||
| 24 | 18 | 3 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kyogo Furuhashi | ||||
| 23 | 4 | 16 | ||
| 23 | 4 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giorgos Giakoumakis and Regan Charles-Cook | ||||
| 22 | 4 | 11 | ||
| 31 | 7 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Odsonne Edouard | ||||
| 21 | 11 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Odsonne Edouard | ||||
| 23 | 5 | 11 | ||
| 32 | 20 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alfredo Morelos | ||||
| 22 | 2 | 17 | ||
| 29 | 10 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kris Boyd | ||||
| 30 | 8 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Liam Boyce | ||||
| 29 | 7 | 12 | ||
| 29 | 11 | 10 | ||
| 29 | 13 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Leigh Griffiths | ||||
| 28 | 3 | 20 | ||
| 28 | 11 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Adam Rooney | ||||
| 27 | 1 | 18 | ||
| 23 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kris Commons | ||||
| 26 | 6 | 15 | ||
| 26 | 17 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Michael Higdon | ||||
| 25 | 4 | 20 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gary Hooper | ||||
| 28 | 11 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kenny Miller | ||||
| 21 | 10 | 12 | ||
| 27 | 15 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kris Boyd | ||||
| 26 | 7 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Scott McDonald | ||||
| 25 | 8 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kris Boyd | ||||
| 25 | 5 | 13 | ||
| 26 | 14 | 9 | ||
| 33 | 16 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kris Boyd | ||||
| 25 | 19 | 8 | ||
| 25 | 19 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| John Hartson | ||||
| 23 | 8 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Henrik Larsson | ||||
| 32 | 18 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Henrik Larsson | ||||
| 27 | 4 | 13 | ||
| 20 | 10 | 8 | ||
| 25 | 10 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Henrik Larsson | ||||
| 29 | 2 | 17 | ||
| 26 | 14 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mark Viduka | ||||
| 28 | 11 | 9 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Gary Mackay-Steven | Aberdeen – Hibernian 4-1 | 16 december 2017 Scottish Premiership 2017/2018 | 3 36′, 45′, 62′ |
Adam Rooney | Aberdeen – St Johnstone 3-0 | 30 september 2017 Scottish Premiership 2017/2018 | 3 7′, 18′, 81′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Scott Wright | Partick Thistle – Aberdeen 0-6 | 21 may 2017 Scottish Premiership 2016/2017 | 3 11′, 17′, 51′ |
Andrew Considine | Dundee – Aberdeen 0-7 | 31 march 2017 Scottish Premiership 2016/2017 | 3 17′, 39′, 83′ |
Adam Rooney | Aberdeen – Motherwell 7-2 | 15 february 2017 Scottish Premiership 2016/2017 | 3 34′, 64′, 69′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Scott Vernon | Dundee United – Aberdeen 1-3 | 6 may 2014 Scottish Premiership 2013/2014 | 3 7′, 55′, 75′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Niall McGinn | Dundee – Aberdeen 1-3 | 29 december 2012 Scottish Premiership 2012/2013 | 3 46′, 69′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Scott Vernon | Aberdeen – Dunfermline 4-0 | 30 september 2011 Scottish Premiership 2011/2012 | 3 6′, 35′, 80′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Paul Hartley | Aberdeen – Hamilton Academical 4-0 | 14 august 2010 Scottish Premiership 2010/2011 | 3 19′, 40′, 65′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Hicham Zerouali | Dundee – Aberdeen 1-4 | 29 september 2001 Scottish Premiership 2001/2002 | 3 26′, 50′, 69′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Arild Stavrum | Aberdeen – Dundee United 4-1 | 4 april 2001 Scottish Premiership 2000/2001 | 3 6′, 29′, 84′ |
Arild Stavrum | Aberdeen – St Mirren 3-0 | 21 february 2001 Scottish Premiership 2000/2001 | 3 43′, 69′, 84′ |
Robbie Winters | Dundee United – Aberdeen 3-5 | 23 september 2000 Scottish Premiership 2000/2001 | 3 9′, 19′, 80′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Robbie Winters | Motherwell – Aberdeen 5-6 | 20 october 1999 Scottish Premiership 1999/2000 | 3 8′, 25′, 59′ |