Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mohammed Buya Turay | 24 | 15 | |
Magnus Eriksson | 27 | 14 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Nikola Vasic | ||||
| 28 | 3 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Jeremejeff | ||||
| 26 | 11 | 9 | ||
| 23 | 22 | 6 | ||
| 29 | 22 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Samuel Adegbenro | ||||
| 22 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christoffer Nyman | ||||
| 28 | 9 | 11 | ||
| 27 | 13 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mohammed Buya Turay | ||||
| 24 | 1 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Paulinho | ||||
| 21 | 18 | 8 | ||
| 22 | 18 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Magnus Eriksson and Karl Holmberg | ||||
| 27 | 1 | 14 | ||
| 23 | 12 | 8 | ||
| 21 | 12 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| John Owoeri | ||||
| 22 | 5 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Emir Kujovic | ||||
| 28 | 3 | 12 | ||
| 22 | 10 | 10 | ||
| 24 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lasse Vibe | ||||
| 26 | 15 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Imad Khalili | ||||
| 29 | 4 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Waris Majeed | ||||
| 24 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Gerndt | ||||
| 21 | 10 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Patrik Ingelsten | ||||
| 20 | 18 | 7 | ||
| 22 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marcus Berg and Razak Omotoyossi | ||||
| 22 | 9 | 8 | ||
| 24 | 20 | 5 | ||
| 33 | 20 | 5 | ||
| 23 | 20 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ari | ||||
| 26 | 16 | 6 | ||
| 32 | 16 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gunnar Heidar Thorvaldsson | ||||
| 25 | 5 | 12 | ||
| 24 | 6 | 10 | ||
| 23 | 7 | 9 | ||
| 22 | 14 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Markus Rosenberg | ||||
| 26 | 3 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Niklas Skoog | ||||
| 21 | 2 | 14 | ||
| 25 | 4 | 12 | ||
| 27 | 7 | 10 | ||
| 22 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Peter Ijeh | ||||
| 20 | 4 | 12 | ||
| 24 | 9 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Stefan Selakovic | ||||
| 21 | 10 | 7 | ||
| 25 | 20 | 6 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Deniz Hümmet | Brommapojkarna – Djurgården 0-5 | 16 may 2024 Allsvenskan 2024 | 3 53′, 57′, 85′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Victor Edvardsen | Djurgården – IFK Göteborg 3-0 | 18 september 2022 Allsvenskan 2022 | 3 30′, 37′, 69′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Fredrik Ulvestad | Djurgården – Kalmar FF 5-0 | 28 june 2020 Allsvenskan 2020 | 3 5′, 9′, 10′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Tino Kadewere | Sirius – Djurgården 1-5 | 27 may 2018 Allsvenskan 2018 | 4 23′, 86′, 90′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Gustav Engvall | Örebro – Djurgården 0-4 | 7 may 2017 Allsvenskan 2017 | 3 11′, 45′, 52′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Sebastian Andersson | Djurgården – GIF Sundsvall 4-2 | 31 october 2015 Allsvenskan 2015 | 3 9′, 36′, 38′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Sebastian Andersson | Brommapojkarna – Djurgården 0-4 | 25 august 2014 Allsvenskan 2014 | 3 10′, 60′, 78′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Aleksandar Prijovic | IFK Norrköping – Djurgården 2-3 | 22 august 2013 Allsvenskan 2013 | 3 3′, 18′, 36′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Erton Fejzullahu | Djurgården – Helsingborg 3-1 | 25 august 2012 Allsvenskan 2012 | 3 6′, 31′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kennedy Igboananike | Djurgården – Trelleborg 4-3 | 11 september 2011 Allsvenskan 2011 | 3 49′, 76′, 81′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Andreas Johansson | Enköping – Djurgården 0-4 | 11 may 2003 Allsvenskan 2003 | 3 3′, 29′, 30′ |